# Hệ thống Các Nhánh Thăng hoa & Thử thách Sekhema (Ascendancy Classes & Trials)

> **Path of Exile 2 (v0.5.5) Wiki**  
> **Chuyên đề**: 36 Nhánh Thăng hoa (Ascendancies) & Thử thách Sekhema (Trial of the Sekhemas)

---

## 1. Cơ chế Mở khóa Thăng hoa: Thử thách Sekhema (Trial of the Sekhemas)

Trong POE2, hệ thống Labyrinth mê cung cũ của POE1 đã được thay thế hoàn toàn bằng **Thử thách Sekhema (Trial of the Sekhemas)** của tộc người Vastiri:
- Mỗi nhân vật có thể nhận tối đa **8 Điểm Kỹ năng Thăng hoa (Ascendancy Points)**.
- Được chia làm 4 cấp độ thử thách (mỗi lần vượt qua thành công nhận **2 điểm**):
  - *Thử thách 1 (Cấp độ ~33)*: Mở khóa 2 điểm đầu tiên và lựa chọn Nhánh Thăng hoa.
  - *Thử thách 2 (Cấp độ ~55)*: Mở khóa điểm 3 và 4.
  - *Thử thách 3 (Cấp độ ~68 - Sau khi hoàn thành cốt truyện)*: Mở khóa điểm 5 và 6.
  - *Thử thách 4 (Cấp độ ~75+ Endgame)*: Vượt qua Boss Sekhema cuối cùng để nhận trọn vẹn 8/8 điểm thăng hoa (thường có giá trị giao dịch dịch vụ mang vác khoảng 2 – 3 Divine Orbs).

---

## 2. Danh mục Các Nhánh Thăng hoa Tiêu biểu theo Lớp Nhân vật

Mỗi lớp nhân vật trong số 12 lớp sở hữu 3 nhánh thăng hoa chuyên biệt (tổng cộng 36 nhánh):

```mermaid
graph LR
    subgraph Warrior_Asc ["Chiến Binh (Warrior)"]
        W1["Titan: Đòn đập khổng lồ & Tích lũy Stun cực đại"]
        W2["Warbringer: Tiếng thét xung trận & Triệu hồi Tổ tiên"]
    end

    subgraph Monk_Asc ["Tăng Lữ (Monk)"]
        M1["Invoker: Truyền dẫn Nguyên tố Băng - Lôi vào Thiết bảng"]
        M2["Acolyte of Chayula: Sát thương Hỗn Mang & Bước nhảy Hư không"]
    end

    subgraph Mercenary_Asc ["Lính Đánh Thuê (Mercenary)"]
        MC1["Witchhunter: Xạ thủ bắn tỉa & Triệt tiêu Phép thuật"]
        MC2["Gemling Legionnaire: Cấy ghép Ngọc vào cơ thể & Cường hóa Đạn"]
    end

    subgraph Sorceress_Asc ["Phù Thủy (Sorceress)"]
        S1["Stormweaver: Đan dệt Bão tố Băng & Sét"]
        S2["Chronomancer: Bẻ cong Thời gian & Làm chậm Boss"]
    end

    subgraph Witch_Asc ["Nữ Phù Thủy (Witch)"]
        WT1["Blood Mage: Hiến tế Máu tung phép & Quả cầu Huyết tinh"]
        WT2["Infernalist: Hỏa ngục & Triệu hồi Quỷ dữ"]
    end
```

### Chi tiết các Nhánh Thăng hoa Phổ biến trong Meta 0.5.5:

### 2.1. Nhánh Chiến Binh: Titan
- **Bản chất**: Biến nhân vật thành một cỗ xe tăng bất khả xâm phạm với kích thước cơ thể tăng 15%.
- **Nút Kỹ năng Đột phá**:
  - *Colossal Impact*: Tăng 50% diện tích đòn đập đất (Slam Area of Effect), chuyển hóa 20% sát thương nhận vào thành thanh Stun dồn lại lên quái.
  - *Unbreakable Stance*: Miễn nhiễm hoàn toàn với Knockback và Stun từ quái thường; tăng 40% Giáp cơ bản khi đứng yên tụ lực.

### 2.2. Nhánh Lính Đánh Thuê: Witchhunter
- **Bản chất**: Chuyên gia săn lùng quái ma thuật và khắc chế các boss có kỹ năng phép diện rộng.
- **Nút Kỹ năng Đột phá**:
  - *Sniper's Focus*: Đứng yên ngắm bắn bằng Nỏ tăng thêm 100% tầm bắn và 80% tỉ lệ đòn chí mạng (Critical Strike Multiplier).
  - *Mana Burn Munitions*: Đạn nổ tước đoạt tài nguyên và làm câm lặng (Silence) phù thủy đối phương trong 3 giây.

### 2.3. Nhánh Tăng Lữ: Invoker
- **Bản chất**: Kích hoạt trạng thái xuất thần (Elemental Trance) khi thi triển võ thuật liên hoàn.
- **Nút Kỹ năng Đột phá**:
  - *Flow State*: Mỗi đòn đánh trúng bằng Gậy Quarterstaff tăng 5% tốc độ tấn công và hồi 1% Năng lượng Spirit (tích lũy tối đa 10 tầng).
  - *Absolute Zero*: Kỹ năng Băng có 100% cơ hội Đóng băng quái vật thường; quái bị đóng băng phát nổ gây sát thương Băng diện rộng bằng 10% lượng máu tối đa khi vỡ vụn.

### 2.4. Nhánh Phù Thủy: Chronomancer
- **Bản chất**: Thao túng thời gian để bảo vệ bản thân và khóa cứng hành động của đối phương.
- **Nút Kỹ năng Đột phá**:
  - *Time Dilation Zone*: Tạo một vùng không gian làm chậm tốc độ di chuyển và hoạt ảnh ra đòn của Boss đi 40%.
  - *Temporal Rewind*: Khi nhận sát thương chí mạng làm tụt quá 50% HP trong 1 frame, nhân vật tự động quay ngược trạng thái máu về thời điểm 3 giây trước đó (thời gian hồi chiêu: 60 giây).
