# Tổng quan 12 Lớp Nhân vật & Tài nguyên Linh hồn (Classes & Spirit System)

> **Path of Exile 2 (v0.5.5) Wiki**  
> **Chuyên đề**: Hệ thống Nhân vật, Chỉ số Căn bản và Năng lượng Spirit

---

## 1. Hệ thống 12 Lớp Nhân vật trong POE2

Path of Exile 2 giới thiệu 12 lớp nhân vật chính, được phân bổ đối xứng hoàn hảo trên Bảng Kỹ năng Thụ động (Passive Skill Tree) dựa trên 3 thuộc tính căn bản: **Sức mạnh (Strength)**, **Khéo léo (Dexterity)**, và **Trí tuệ (Intelligence)**.

```mermaid
graph TD
    subgraph Thuoc_Tinh_Don ["Lớp Thuần 1 Thuộc tính (Pure Attributes)"]
        WAR["Chiến Binh (Warrior) - Thuần Strength"]
        RAN["Cung Thủ (Ranger) - Thuần Dexterity"]
        SOR["Phù Thủy (Sorceress) - Thuần Intelligence"]
        MAR["Kẻ Man Rợ (Marauder) - Thuần Strength (POE1 Legacy)"]
        SHA["Sát Thủ (Shadow) - Thuần Dexterity (POE1 Legacy)"]
        WIT["Nữ Phù Thủy Hắc Ám (Witch) - Thuần Intelligence"]
    end

    subgraph Thuoc_Tinh_Lai ["Lớp Lai 2 Thuộc tính (Hybrid Dual Attributes)"]
        MER["Lính Đánh Thuê (Mercenary) - Strength / Dexterity (Sử dụng Nỏ / Crossbow)"]
        MNK["Tăng Lữ (Monk) - Dexterity / Intelligence (Sử dụng Gậy / Quarterstaff)"]
        DRU["Hiền Triết Rừng Xanh (Druid) - Strength / Intelligence (Biến hình Gấu / Sói)"]
        HUN["Nữ Thợ Săn (Huntress) - Dexterity / Strength (Sử dụng Giáo / Spear)"]
        TEM["Hiệp Sĩ Đền Thánh (Templar) - Strength / Intelligence"]
        SCI["Kẻ Xuất Chúng (Scion) - Trung tâm Bảng Kỹ năng"]
    end
```

### Bảng Chi tiết Thuộc tính & Vũ khí Đặc thù:

| Lớp Nhân vật | Thuộc tính Chính | Vũ khí Khởi đầu Đặc thù | Cơ chế Lối chơi Trọng tâm |
| :--- | :--- | :--- | :--- |
| **Warrior (Chiến Binh)** | Thuần Strength | Khiên & Rìu / Chùy 2 tay | Đập đất diện rộng (Slam skills), tích lũy sát thương choáng (Stun/Poise buildup), giáp sắt kiên cố. |
| **Ranger (Cung Thủ)** | Thuần Dexterity | Cung tên (Bow & Quiver) | Vừa chạy vừa bắn cơ động (WASD kite shooting), mũi tên độc, mưa tên diện rộng, né đòn phản xạ. |
| **Sorceress (Phù Thủy)** | Thuần Intelligence | Gậy phép (Staff / Wand) | Phép thuật nguyên tố cổ điển (Bão Lửa, Sấm Sét, Tường Băng), gây hiệu ứng trạng thái nguyên tố. |
| **Mercenary (Lính Đánh Thuê)** | Strength / Dexterity | Nỏ hai tay (Crossbow) | Cơ chế bắn súng góc nhìn thứ ba (WASD + Chuột nhắm), lắp các loại đạn dược (Đạn nổ, Đạn xuyên giáp, Bắn tỉa). |
| **Monk (Tăng Lữ)** | Dexterity / Intelligence | Gậy thiết bảng (Quarterstaff) | Võ thuật cận chiến tốc độ cao, lướt né cơ động kết hợp sát thương Băng và Lôi, chuỗi combo võ thuật. |
| **Druid (Hiền Triết)** | Strength / Intelligence | Trượng ma pháp / Vuốt thú | Biến hình linh hoạt: Dạng Gấu (đấu sĩ chịu đòn, slam dũng mãnh) và Dạng Sói (tốc độ tấn công cực nhanh). |
| **Huntress (Nữ Thợ Săn)** | Dexterity / Strength | Giáo (Spear & Shield) | Cận chiến và ném tầm xa linh hoạt, cơ chế đâm xiên (Impale) và phản đòn chớp nhoáng (Parry). |
| **Witch (Phù Thủy Hắc Ám)** | Thuần Intelligence | Gậy triệu hồi / Scepter | Triệu hồi đội quân xác sống (Zombies, Skeletons), sử dụng Năng lượng Spirit duy trì bầy đệ tử vĩnh viễn. |

---

## 2. Hệ thống Năng lượng Linh hồn (Spirit Resource System)

Một trong những cải tiến cách mạng lớn nhất của POE2 so với POE1 là sự xuất hiện của **Năng lượng Spirit** (thanh năng lượng màu xanh ngọc hiển thị phía trên quả cầu Mana):

```mermaid
pie title Tỉ lệ Phân bổ Spirit Mẫu cho một Build Level 80 (Tổng 150 Spirit)
    "Aura Tấn công (Heralds / Added Dmg)" : 40
    "Aura Phòng thủ (Determination / Purity)" : 50
    "Duy trì Đội quân Đệ tử (Permanent Minions)" : 40
    "Kỹ năng Kích hoạt Tự động (Cast On Trigger)" : 20
```

### 2.1. Bản chất Hoạt động của Spirit
- Trong POE1, các kỹ năng hào quang (Auras), buff vĩnh viễn và đệ tử triệu hồi trừ trực tiếp vào phần trăm (%) thanh Mana (Mana Reservation). Điều này khiến người chơi bị thiếu hụt Mana để ra chiêu và buộc phải phụ thuộc vào các bình Mana Flask.
- Trong POE2, **Mana chỉ dùng để tung kỹ năng chủ động**. Toàn bộ các hiệu ứng duy trì liên tục được chuyển sang thanh **Spirit**:
  - Mỗi nhân vật khởi đầu với **100 Spirit cơ bản**.
  - Spirit không tự phục hồi theo thời gian; nó hoạt động như một hạn mức trần (Resource Cap).
  - Có thể gia tăng Spirit tối đa thông qua: Trượng ma pháp (Scepters), Trang sức độc bản (Unique Amulets), hoặc điểm thưởng trên Bảng Kỹ năng Thụ động.

### 2.2. Chi phí Tiêu hao Spirit Mẫu:
- **Hào quang phòng thủ (Defensive Aura)**: Chiếm 30 – 50 Spirit.
- **Duy trì 1 Triệu hồi vĩnh viễn (ví dụ: Golem / Minion Scepter)**: Chiếm 15 – 30 Spirit mỗi con.
- **Ngọc Tự động kích hoạt (Meta Trigger Gem - ví dụ: Cast on Shock)**: Chiếm 20 – 40 Spirit để kích hoạt tự động mỗi khi quái bị nhiễm điện.
