# Hệ thống Combo Kỹ năng: Mồi & Kích nổ (Primer & Detonator Combos)

> **Path of Exile 2 (v0.5.5) Wiki**  
> **Chuyên đề**: Tương tác Trạng thái Nguyên tố, Phá vỡ Giáp & Chuỗi Kỹ năng Tương hỗ

---

## 1. Bản chất Cơ chế Mồi & Kích nổ trong POE2

Không giống như POE1 chỉ tập trung vào việc bấm liên tục một kỹ năng duy nhất ("One-Button Meta"), POE2 được thiết kế quanh triết lý **kỹ năng tương hỗ liên hoàn (Synergistic Combos)**:
- **Kỹ năng Mồi (Primer Skill)**: Áp đặt một trạng thái tiền đề lên quái vật hoặc bề mặt đấu trường (ví dụ: bọc Băng, phủ Dầu nhớt, làm giòn Giáp, rải Khí độc).
- **Kỹ năng Kích nổ (Detonator Skill)**: Tiêu thụ hoặc kích hoạt trạng thái tiền đề để gây ra lượng sát thương bùng nổ diện rộng (Burst Damage), làm choáng hoặc tạo chuỗi phản ứng dây chuyền.

```mermaid
graph LR
    Primer["Kỹ năng Mồi (Primer)<br/>- Ném Lựu đạn Dầu<br/>- Đóng Băng mặt đất<br/>- Búa gõ Vỡ Giáp"]
    State["Trạng thái Tiền đề<br/>- Covered in Oil<br/>- Encased in Ice<br/>- Armor Broken (100%)"]
    Detonator["Kỹ năng Kích nổ (Detonator)<br/>- Tên Lửa / Bom Lửa<br/>- Đòn Đập Chùy Nặng<br/>- Nhát Chém Chí Mạng"]
    Boom["Hiệu ứng Bùng nổ (Result)<br/>- Nổ Lửa diện rộng x3 Sát thương<br/>- Băng tan vỡ vụn tiêu diệt quái xung quanh<br/>- Sát thương Chí mạng chắc chắn 100%"]

    Primer --> State
    State --> Detonator
    Detonator --> Boom
```

---

## 2. Bảng Tra cứu Các Cặp Combo Phổ biến & Tối ưu nhất Meta 0.5.5

| Nhánh Combo | Kỹ năng Tạo Mồi (Primer) | Trạng thái Tạo ra | Kỹ năng Kích nổ (Detonator) | Hiệu ứng Tương tác Thực tế |
| :--- | :--- | :--- | :--- | :--- |
| **Hỏa Ngục Dầu Loang (Oil & Fire)** | **Oil Flask** (Lính đánh thuê) hoặc **Tar Trap** (Cung thủ) | `Covered in Oil` (Giảm 40% tốc độ chạy, tăng 50% bắt lửa) | **Explosive Shot** (Nỏ) hoặc **Flame Wall** (Phù thủy) | Ngọn lửa lan truyền khắp vũng dầu, tạo đợt nổ bùng liên tiếp, nhân đôi sát thương Thiêu đốt (Ignite). |
| **Đập Vụn Băng Đá (Freeze & Shatter)** | **Frost Wall** hoặc **Ice Nova** (Tăng lữ/Phù thủy) | `Encased in Ice` (Quái vật bị đóng cứng trong tảng băng) | **Glacial Slam** (Chiến binh) hoặc **Falling Thunder** (Tăng lữ) | Tảng băng vỡ tan thành hàng trăm mảnh sắc nhọn, gây sát thương Băng diện rộng bằng 15% máu quái bị vỡ. |
| **Nghiền Nát Giáp Trụ (Armor Break)** | **Bonecrusher** (Chiến binh) hoặc **Armor Piercing Bolt** (Nỏ) | `Armor Broken` (Thanh giáp trắng của quái tụt về 0) | **Heavy Strike** hoặc **Earthshatter** | 100% đòn đánh tiếp theo chắc chắn là Đòn Chí Mạng (Critical Hit) và áp đặt trạng thái Chảy máu (Bleed) cực nặng. |
| **Sấm Sét Khí Độc (Toxic Gas & Spark)** | **Caustic Gas Arrow** (Cung thủ) | `Toxic Cloud` (Vùng khói mù độc hại) | **Lightning Arrow** hoặc **Arc** (Sấm sét) | Dòng điện kích nổ khí ga hydrocacbon, biến toàn bộ đám mây thành một vụ nổ Lôi Điện diện rộng. |

---

## 3. Ứng dụng trong Thuật toán Bot & Hỗ trợ Người chơi (Co-Pilot Logic)

Thuật toán tự động combo của tool giám sát trực tiếp mảng cờ `DebuffMask` của mục tiêu:

```mermaid
sequenceDiagram
    participant Bot as Core Reflex Engine
    participant Target as Quái Tinh Anh / Boss
    participant Input as KMBox Hardware

    Bot->>Target: Gửi phím Q (Thi triển Kỹ năng Mồi: Oil Flask)
    loop Mỗi 5ms quét trạng thái quái
        Bot->>Target: Kiểm tra DebuffMask
    end
    Target-->>Bot: Xác nhận cờ DEBUFF_COVERED_IN_OIL = True
    Bot->>Input: Tự động bấm phím E (Kích nổ: Fire Arrow)
    Input-->>Target: Đòn đánh bộc phát sát thương tối đa
```

- **Lợi ích**: Triệt tiêu hoàn toàn độ trễ phản xạ của con người (thường mất 250 – 400ms để nhận biết bằng mắt), thực hiện chuỗi combo hoàn hảo chỉ trong **15 – 30ms** ngay khi điều kiện mồi được kích hoạt.
