# Kho Bách Khoa Toàn Thư Path of Exile 2 (docs/wiki/)

> **Không phải SSoT engine.** Hợp đồng bot: [`docs/README.md`](../README.md), [Doc 50](../development/50_two_tier_asymmetric_hybrid_architecture_specification.md), [Doc 61](../development/61_autonomy_gap_audit_and_next_development_basis.md).  
> **POE2 v0.5.5** — tri thức cơ chế / gem / combat cho người và agent, không thay `AGENTS.md`.

---

## 1. Mục lục Chuyên đề Tri thức Game

Hệ thống Wiki được phân loại khoa học thành 5 chuyên đề trọng tâm:

### Chuyên đề 1: Lớp Nhân vật & Thăng hoa (Classes & Ascendancies)
- [**`01_classes_and_ascendancies/classes_overview.md`**](01_classes_and_ascendancies/classes_overview.md):
  - 12 Lớp nhân vật phân bổ theo 3 thuộc tính Sức mạnh (Str), Khéo léo (Dex), Trí tuệ (Int).
  - Hệ thống Năng lượng Linh hồn (Spirit Resource System) thay thế hoàn toàn cơ chế Mana Reservation cũ.
- [**`01_classes_and_ascendancies/ascendancies.md`**](01_classes_and_ascendancies/ascendancies.md):
  - 36 Nhánh thăng hoa chuyên biệt (Titan, Warbringer, Invoker, Witchhunter, Chronomancer, Blood Mage...).
  - Thử thách Sekhema (Trial of the Sekhemas) mở khóa tối đa 8 điểm kỹ năng thăng hoa.

### Chuyên đề 2: Kỹ năng & Hệ thống Ngọc (Skills & Gems)
- [**`02_skills_and_gems/uncut_gem_system.md`**](02_skills_and_gems/uncut_gem_system.md):
  - Cuộc cách mạng loại bỏ hoàn toàn Socket trên Trang bị (áo, mũ, vũ khí không còn lỗ khảm).
  - Cơ chế Ngọc Thô (Uncut Skill/Support Gems) và chế tác lỗ khảm hỗ trợ trực tiếp lên ngọc kỹ năng.
- [**`02_skills_and_gems/primer_detonator_combos.md`**](02_skills_and_gems/primer_detonator_combos.md):
  - Cơ chế Kỹ năng Mồi (Primer) kết hợp Kỹ năng Kích nổ (Detonator): Dầu + Lửa, Băng + Đập vỡ vụn, Phá giáp (Armor Break), Khí độc + Sấm sét.
- [**`02_skills_and_gems/meta_gems_and_triggers.md`**](02_skills_and_gems/meta_gems_and_triggers.md):
  - Các loại Ngọc Meta (Cast on Shock, Cast on Stagger, Cast while Channelling) và cơ chế kích hoạt tự động tiêu hao Spirit.

### Chuyên đề 3: Cơ chế Chiến đấu Hành động (Combat Mechanics)
- [**`03_combat_mechanics/wasd_and_dodge_roll.md`**](03_combat_mechanics/wasd_and_dodge_roll.md):
  - Hệ thống di chuyển WASD 8 hướng tách rời hướng ngắm chuột, kỹ thuật vừa lùi vừa xả chiêu (Strafing).
  - Khung bất tử 300ms (Iframe) của động tác lăn né (Spacebar), xuyên qua quái vật và hủy hoạt ảnh (Animation Cancel).
- [**`03_combat_mechanics/boss_stagger_and_poise.md`**](03_combat_mechanics/boss_stagger_and_poise.md):
  - Thanh Choáng (Poise / Stagger Meter) màu trắng/vàng của Boss và quái tinh anh.
  - Cửa sổ vàng dồn sát thương cực đại (+50% sát thương) trong 5 – 8 giây khi Boss ngã quỵ.
- [**`03_combat_mechanics/weapon_swap_dual_spec.md`**](03_combat_mechanics/weapon_swap_dual_spec.md):
  - Tự động hoán đổi vũ khí theo kỹ năng chỉ trong 0.08 giây (không cần bấm phím X thủ công).
  - Bảng Điểm Kỹ năng Thụ động Kép (Dual-Spec Passives) biến thiên theo loại vũ khí đang cầm.

### Chuyên đề 4: Vật phẩm, Tiền tệ & Kinh tế (Items & Economy)
- [**`04_items_and_economy/currency_and_gold.md`**](04_items_and_economy/currency_and_gold.md):
  - Hệ thống Vàng (Gold) tự động hút khi đi ngang qua, dùng để tẩy điểm thụ động và đánh bạc trang bị bí ẩn.
  - Bảng phân bậc Orbs (Tier 0: Mirror/Divine, Tier 1: Exalt/Chaos, Tier 2: Alchemy/Regal/Jeweller).
- [**`04_items_and_economy/item_bases_and_affixes.md`**](04_items_and_economy/item_bases_and_affixes.md):
  - Các loại vũ khí mới: Gậy Thiết Bảng (Quarterstaff), Nỏ Cơ Động (Crossbow), Giáo (Spear), Chùy Xích (Flail), Gương Hộ Mệnh (Focus).
  - Bàn Phân giải Thợ rèn (Blacksmith Salvage) chuyển hóa đồ rác thành Vàng và Bột chế tác ma thuật.

### Chuyên đề 5: Boss, Cốt truyện & Endgame Maps
- [**`05_bosses_and_acts/act_bosses.md`**](05_bosses_and_acts/act_bosses.md):
  - Danh mục các trận đấu Boss cốt truyện từ Act 1 đến Act 6.
  - Bảng tra cứu thời gian tụ lực (Wind-up time) và hoạt ảnh báo trước (Telegraph cue) để kích hoạt Dodge Roll iframe chuẩn xác 100%.
- [**`05_bosses_and_acts/endgame_maps_and_atlas.md`**](05_bosses_and_acts/endgame_maps_and_atlas.md):
  - Hệ thống Đá Định Vị Waystones (Tier 1 đến Tier 16) thay thế Maps cũ.
  - Các cơ chế mùa giải: Nghi Lễ Tế Thần (Ritual), Vết Rách Hư Không (Breach), Mê Cung Lòng Đất (Delve) và quy trình cày cuốc tự động hoàn toàn.
