---
name: aec-pricing-norms
description: Quy chuẩn pháp luật xây dựng, định mức dự toán 2026, 4 Trụ cột kinh doanh Công ty Định Sơn (MST 0202111150), phân rã chi phí BoQ/MR và kiểm soát tỷ trọng ngân sách MR/T. Kích hoạt khi tính toán dự toán, phân tích đơn giá, tra cứu định mức, lập nhu cầu vật tư (MR) hoặc thẩm tra hồ sơ thầu.
---

# AEC PRICING NORMS & DINH SON BUSINESS PILLARS

## 1. 4 Trụ Cột Kinh Doanh Của Định Sơn (MST: `0202111150`)
- **Trụ Cột 1: Thi công Xây lắp & Thủy lợi**: Đa Độ, Cống Bến Kem & Chiếu sáng Kiến Minh, Rạng Đông, Bảo Long, Thiên Duyên, Bảo Lộc, Ngũ Phúc, Đại Đồng, Kiến Quốc, Kiến Hưng, Tân Trào...
- **Trụ Cột 2: Dịch vụ Vận tải Xe Ben & Logistics Cơ Giới**: Cty Thoát Nước Hải Phòng `0200149705` vận chuyển bùn đất - **Tuyệt đối KHÔNG gộp thành Dự án Thi công Xây dựng**.
- **Trụ Cột 3: Cho thuê Máy móc & Ca máy Cơ giới**: Cty Loan Khải `0201889988` chỉ thuê máy đào bánh xích - **Tuyệt đối KHÔNG gộp thành Dự án Thi công Xây dựng**.
- **Trụ Cột 4: Mua bán Vật tư & San lấp**: Cty Trung Kiên `0201805660` là Nhà cung cấp Cát, Đá - **Tuyệt đối KHÔNG gộp thành Dự án Thi công Xây dựng**.

## 2. Pháp Luật & Định Mức Xây Dựng 2026
- **Căn cứ Pháp lý**: Luật Xây dựng 2025 (Luật số 135/2025/QH15 - hiệu lực 01/07/2026), các Nghị định 206, 207, 210, 212/2026/NĐ-CP và Thông tư định mức ca máy 2026.
- **Quy Chuẩn Định Mức Cừ Larsen & Tôn Chống Lầy (Thông tư 38)**:
  - Công tác Thuê/Ép/Nhổ cừ Larsen hoặc thuê tôn chống lầy: **$100\%$ là Chi phí Nhân công ($NC$) và Ca máy ($M$)**.
  - **Tuyệt đối KHÔNG sinh ra định mức mua vật liệu thô mới ($VL = 0\text{ VNĐ}$)** trong Bảng Tổng Hợp Vật Tư ($MR$).
- **Hàng Rào Kiểm Toán Tỷ Trọng Vật Tư (Sanity Check Gate)**:
  - Tổng chi phí vật tư ($MR$) **bắt buộc nằm trong khoảng $40\% - 65\%$ của Chi phí trực tiếp ($T$)**.
  - Nếu tỷ lệ $MR / T > 75\%$, hệ thống phải kích hoạt Cảnh báo Bất thường (Anomaly Alert) ngăn chặn nhân lặp vật tư hoặc nhầm giá cừ thuê thành cừ mua mới.

## 3. Nguồn Dữ Liệu Giá Cả Tự Động & Động (Dynamic Source of Truth)
- Tuyệt đối không hardcode đơn giá cát, đá, thép, xi măng, bê tông vào mã nguồn hay fallback script.
- Bắt buộc truy vấn động từ CSDL (`erp_state_published_prices` cho Giá Sở Xây dựng, `erp_invoices` cho giá thị trường đầu vào thực tế).
- Ground Truth dự toán chuẩn gốc tại `HĐ-2026/NVH Đại Thắng-2026/TK-DT/NVH Thôn Đại Thắng_TD2_8.7.xls` ($G_{XD} = 1.622.032.453\text{ VNĐ}$, 224 công tác, 3 hạng mục: Nhà văn hóa, Nhà vệ sinh, Nền sân thoát nước).

## 4. 4 Cấp Độ Chi Phí Dự Toán & Quy Chuẩn Báo Cáo (4-Tier Budgeting Structure)
- **Cấp 1 - Chi phí Trực tiếp ($T = VL + NC + M$)**: Dùng cho lập Kế hoạch Vật tư ($MR$), giao khoán thợ và quản lý thi công công trường ($T = 1.283.665.229\text{ VNĐ}$).
- **Cấp 2 - Dự toán Chi phí Xây dựng sau thuế ($G_{XD}$)**: Dùng cho Chào thầu BoQ và Ký Hợp đồng thi công A-B ($G_{XD} = (T + GT + TL) \times (1 + \text{VAT}) = 1.622.032.453\text{ VNĐ} \approx 1,26359 \times T$).
  - Chi phí Gián tiếp ($GT$): $C (7,3\%) + LT (1,1\%) + TT (2,5\%) = 10,9\% \times T = 139.919.510\text{ VNĐ}$.
  - Thu nhập chịu thuế tính trước ($TL$): $5,5\% \times (T + GT) = 78.297.161\text{ VNĐ}$.
  - Thuế VAT ($GTGT$): $8\% \times (T + GT + TL) = 120.150.565\text{ VNĐ}$.
- **Cấp 3 - Dự toán Gói thầu Xây dựng ($G_{GTXD}$)**: $G_{GTXD} = G_{XD} + GDP_{XD} = 1.875.559.000\text{ VNĐ}$ (gồm dự phòng trượt giá gói thầu $253.526.779\text{ VNĐ}$).
- **Cấp 4 - Tổng Mức Đầu Tư Toàn Bộ Dự Án ($G_{TMĐT}$)**: $G_{TMĐT} = G_{XD} + G_{TB} + G_{QLDA} + G_{TV} + G_{K} + G_{DP} + G_{KT} = 2.380.885.000\text{ VNĐ}$.

## 5. Quy Chuẩn Đơn Giá Dự Thầu & Định Mức Cải Tạo (All-in Rate & Renovation)
- **Đơn giá Dự thầu Đầy đủ (All-in Bid Rate)**: Khi xuất BoQ dự thầu, đơn giá mỗi công việc = $\text{Đơn giá trực tiếp} \times \text{Hệ số tổng hợp từng loại CT}$. Tuyệt đối không dùng đơn giá trực tiếp để làm giá chào thầu.
- **Định mức Cải tạo & Phá dỡ (Chương AA & SA)**: Các công tác phá dỡ kết cấu gạch đá (`AA.22221`), đục tẩy vữa tường/cột (`SA.11611`, `SA.11612`), cạo bỏ sơn tường/trần cũ (`SA.11821`), tháo dỡ cửa/mái tôn (`AA.31312`, `AA.31221`) có **Chi phí Vật liệu $VL = 0\text{ VNĐ}$**, 100% chi phí là Nhân công ($NC$) và Ca máy ($M$).
- **Đồng bộ Tiên lượng HSMT vào VO Audit**: Tự động nạp khối lượng thiết kế vào cột `hsmt_quantity` để bảng đối soát 3 cột phát hiện ngay sai lệch khối lượng $(\Delta Q)$ và giá trị biến động ròng $(VO)$.

## 6. Ma Trận Hệ Số Tổng Hợp Kinh Phí (THKP) Theo Từng Loại Hình Công Trình (Thông tư 11/2021/TT-BXD, TT 14/2023 & Nghị định 206/2026/NĐ-CP)
Tuyệt đối **KHÔNG áp dụng chung một công thức cho mọi công trình**. Bắt buộc tra cứu đúng loại hình và đặc tính theo tuyến:

| Loại Hình Công Trình | Chi phí Chung ($C$) | Nhà tạm ($LT$) (Tại chỗ / Tuyến) | Không XĐ ($TT$) | Thu nhập chịu thuế ($TL$) | Thuế VAT | Hệ số Tổng hợp ($G_{XD} / T$) |
| :--- | :---: | :---: | :---: | :---: | :---: | :---: |
| **1. Dân dụng** (`civil_building` - Nhà văn hóa, Trường học, Trụ sở) | **$7,3\% \times T$** | **$1,1\%$** (Theo tuyến: $2,2\%$) | **$2,5\% \times T$** | **$5,5\% \times (T+GT)$** | **$8,0\%$** | **$\approx 1,2636$** |
| **2. Nông nghiệp & PTNT / Thủy lợi** (`hydraulic_culvert`, `revetment` - Kè Đa Độ, Cống Bến Kem) | **$5,5\% \times T$** | **$2,2\%$** (Tuyến đê kè) / **$1,1\%$** (Cống) | **$2,0\% - 2,5\%$** | **$5,5\% \times (T+GT)$** | **$8,0\%$** | **$\approx 1,2419 - 1,2543$** |
| **3. Giao thông** (`transportation_road`, `bridge` - Đường, Cầu) | **$6,2\% \times T$** | **$2,2\%$** (Công trình theo tuyến) | **$2,0\% \times T$** | **$5,5\% \times (T+GT)$** | **$8,0\%$** | **$\approx 1,2505$** |
## 7. Hàng Rào Kiểm Soát Chống Khống Giá Từ Khóa & Đơn Vị Tính (Anti-Inflation & Strict Unit Guard)
- **Quy tắc Thép Cốt & Thép Tấn**: Đơn giá thép mua mới theo Thông báo Sở XD ($16,15\text{ tr} - 16,45\text{ tr/tấn}$) **CHỈ ĐƯỢC PHÉP áp dụng cho cốt thép chịu lực kết cấu bê tông** và bắt buộc khớp đúng ĐVT:
  - ĐVT là `tấn`: $16.450.000\text{ đ/tấn}$
  - ĐVT là `100kg`: $1.645.000\text{ đ/100kg}$
  - ĐVT là `kg`: $16.450\text{ đ/kg}$
  - **TUYỆT ĐỐI CẤM áp giá thép tấn cho các đơn vị tính `m`, `m2`, `tấm`, `ca`, `chuyến`, `bộ`**.
- **Danh Mục Loại Trừ Tuyệt Đối (Negative Keywords)**: Khi khớp giá thép, tự động loại trừ 100%:
  - `cừ thép`, `thuê cừ`, `cừ larsen` (giữ nguyên giá thuê $2.000\text{ đ/m/ngày}$ theo HĐ-2026).
  - `thuê ván thép`, `ván chống lầy`.
  - `ván khuôn thép`, `khung xương thép` (đơn giá theo $\text{m}^2$ ván khuôn).
  - `bốc xếp thép`, `vận chuyển sắt thép` (đơn giá nhân công bốc xếp/xe vận chuyển).
  - `dây dẫn sét thép D10`, `dàn giáo thép`, `sơn sắt thép`.
- **Hồ Sơ Cống Hộp Kênh Ông Đèn Đến Nhà Bà Lanh (HĐ-2026 Thực Tế)**:
  - Giá trị Hợp đồng thi công trọn gói theo Phụ lục 01: $G_{HĐ} = \mathbf{6.482.295.000\text{ VNĐ}}$ ($6,482\text{ tỷ đồng}$).
  - Danh mục công tác gồm 66 hạng mục xây lắp chính theo biểu mẫu mời thầu e-GP.
  - **CẢNH BÁO KIỂM TOÁN**: Tuyệt đối KHÔNG sử dụng file cache 71 hạng mục (4,49 tỷ) cũ vì chứa 5 hạng mục tự tạo trái quy định (nhà tạm, hàng rào tôn...). Mọi số liệu bóc tách và đối soát phải lấy trực tiếp từ file PDF mời thầu e-GP và bản vẽ thi công gốc.
  - Nghiêm cấm mọi hành vi gán nhầm giá làm đội giá lên hàng nghìn tỷ đồng ($4.753\text{ tỷ}$).

## 8. Quy Chuẩn Hạch Toán Vật Tư Xuất Thẳng Chân Công Trường (Direct-to-Site) & Phân Bổ BoQ
- **Tuyệt đối không dùng TK 152 tạo Kho Ảo**: Vật tư thi công xây dựng (thép, xi măng, cát, đá, cọc, tôn) gọi thẳng từ nhà cung cấp về chân công trình được hạch toán trực tiếp vào chi phí sản xuất: `Nợ TK 621_Chi_tiết_Dự_án (hoặc TK 154) / Nợ TK 1331 / Có TK 331`.
- **Phân bổ vật tư tự động theo Dự toán (BoQ-Driven Allocation)**: AI đọc trực tiếp định mức dự toán BoQ của các dự án đang thi công để tự động gán đúng mã dự án (`matched_project_id`), không ép buộc đội ngũ công trường phải nhập liệu hay làm thủ tục hành chính gây nghẽn dòng dữ liệu.
- **Phân chia tỷ lệ khi 1 Hóa đơn giao cho nhiều công trình**: Căn cứ hạn mức vật tư còn thiếu ($Remaining\_Quota$) của từng công trình để tự động phân rã tỷ trọng chi phí vào từng tiểu khoản TK 621 tương ứng.
- **Tài liệu tham chiếu chuẩn mực**: [docs/boq-driven-material-allocation-and-direct-site-accounting-guide.md](file:///c:/Projects/DSCons/docs/boq-driven-material-allocation-and-direct-site-accounting-guide.md).
