from __future__ import annotations

from datetime import date
from decimal import Decimal
from typing import Any

"""Equipment & Fuel Prices"""


CATALOG_EQUIPMENT_FUEL: list[dict[str, Any]] = [
    {
        "publish_period": "2026-08",
        "region_code": "HAI_PHONG_KHU_VUC_2",
        "material_group": "FUEL_OIL",
        "material_code": "TBG-DAU-DIESEL-DO",
        "material_name": "Dầu Diesel DO 0.05S-II (Petrolimex Hải Phòng)",
        "specifications": "Nhiên liệu vận hành máy đào, ô tô tự đổ, máy phát điện",
        "unit": "Lít",
        "state_unit_price_vnd": Decimal("20800.00"),
        "document_reference": "Công bố giá nhiên liệu Petrolimex Hải Phòng kỳ điều hành tháng 08/2026",
        "effective_date": date(2026, 8, 1),
        "notes": "Giá bán lẻ niêm yết vùng 1 chưa VAT",
    },
    {
        "publish_period": "2026-08",
        "region_code": "HAI_PHONG_KHU_VUC_2",
        "material_group": "EQUIPMENT_SHIFT",
        "material_code": "TBG-MAY-DAO-08M3",
        "material_name": "Ca máy đào bánh xích gầu nghịch 0.80 m3 (Komatsu / Hitachi)",
        "specifications": "Công suất 110 kW (1 ca = 8h làm việc đã gồm thợ lái máy, dầu DO)",
        "unit": "Ca",
        "state_unit_price_vnd": Decimal("3250000.00"),
        "document_reference": "Bảng giá ca máy & thiết bị thi công Sở Xây dựng Hải Phòng năm 2026",
        "effective_date": date(2026, 8, 1),
        "notes": "Đào hố móng cống, đào kênh mương dẫn dòng",
    },
    {
        "publish_period": "2026-08",
        "region_code": "HAI_PHONG_KHU_VUC_2",
        "material_group": "EQUIPMENT_SHIFT",
        "material_code": "TBG-MAY-DAO-12M3",
        "material_name": "Ca máy đào bánh xích gầu lớn 1.20 - 1.60 m3",
        "specifications": "Công suất 150 kW xúc đất bùn tải trọng lớn lên xe ben",
        "unit": "Ca",
        "state_unit_price_vnd": Decimal("4650000.00"),
        "document_reference": "Bảng giá ca máy & thiết bị thi công Sở Xây dựng Hải Phòng năm 2026",
        "effective_date": date(2026, 8, 1),
        "notes": "Nạo vét lòng sông Đa Độ và vận chuyển bùn",
    },
    {
        "publish_period": "2026-08",
        "region_code": "HAI_PHONG_KHU_VUC_2",
        "material_group": "EQUIPMENT_SHIFT",
        "material_code": "TBG-MAY-UI-110CV",
        "material_name": "Ca máy ủi bánh xích công suất 110 CV (Komatsu D31)",
        "specifications": "San ủi mặt bằng, san đất nền đắp K95 thân đê",
        "unit": "Ca",
        "state_unit_price_vnd": Decimal("2850000.00"),
        "document_reference": "Bảng giá ca máy & thiết bị thi công Sở Xây dựng Hải Phòng năm 2026",
        "effective_date": date(2026, 8, 1),
        "notes": "San gạt mặt bằng san lấp",
    },
    {
        "publish_period": "2026-08",
        "region_code": "HAI_PHONG_KHU_VUC_2",
        "material_group": "EQUIPMENT_SHIFT",
        "material_code": "TBG-MAY-LU-RUNG-14T",
        "material_name": "Ca máy lu rung tự hành 14 - 25 Tấn (Sakai / Hamm)",
        "specifications": "Đầm nén đạt độ chặt K95, K98 nền đường và thân đê",
        "unit": "Ca",
        "state_unit_price_vnd": Decimal("2650000.00"),
        "document_reference": "Bảng giá ca máy & thiết bị thi công Sở Xây dựng Hải Phòng năm 2026",
        "effective_date": date(2026, 8, 1),
        "notes": "Lu đầm nền đất và lớp đá móng cấp phối",
    },
    {
        "publish_period": "2026-08",
        "region_code": "HAI_PHONG_KHU_VUC_2",
        "material_group": "EQUIPMENT_SHIFT",
        "material_code": "TBG-CAN-TRUC-XICH-25T",
        "material_name": "Ca cần trục bánh xích sức nâng 25 Tấn (Kobelco / Kato)",
        "specifications": "Cẩu lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm kè, cống (1 ca = 8h)",
        "unit": "Ca",
        "state_unit_price_vnd": Decimal("5800000.00"),
        "document_reference": "Bảng giá ca máy & thiết bị thi công Sở Xây dựng Hải Phòng năm 2026",
        "effective_date": date(2026, 8, 1),
        "notes": "Lắp đặt cống hộp đúc sẵn và cẩu vật tư nặng",
    },
    {
        "publish_period": "2026-08",
        "region_code": "HAI_PHONG_KHU_VUC_2",
        "material_group": "EQUIPMENT_SHIFT",
        "material_code": "TBG-OTO-BEN-15T",
        "material_name": "Ca xe ô tô tự đổ (xe ben) tải trọng 15 Tấn (Howo / Hyundai)",
        "specifications": "Vận chuyển đất, cát, bùn nạo vét nội bộ công trường",
        "unit": "Ca",
        "state_unit_price_vnd": Decimal("3100000.00"),
        "document_reference": "Bảng giá ca máy & thiết bị thi công Sở Xây dựng Hải Phòng năm 2026",
        "effective_date": date(2026, 8, 1),
        "notes": "Xe tải tự đổ vận chuyển đất đắp và phế thải",
    },
    {
        "publish_period": "2026-08",
        "region_code": "HAI_PHONG_KHU_VUC_2",
        "material_group": "TRANSPORT",
        "material_code": "TBG-VC-OTO-TU-DO",
        "material_name": "Cước vận chuyển đất, cát, bùn bằng ô tô tự đổ (Cự ly <= 10km)",
        "specifications": "Cước vận chuyển cơ giới theo khối lượng và khoảng cách (VNĐ/m3/km) theo Định mức cước vận tải Hải Phòng",
        "unit": "m3/km",
        "state_unit_price_vnd": Decimal("3900.00"),
        "document_reference": "Bảng cước vận chuyển vật tư & đất đào Sở Xây dựng Hải Phòng năm 2026",
        "effective_date": date(2026, 8, 1),
        "notes": "Đơn giá cước vận chuyển ô tô tự đổ tính theo m3 và cự ly vận chuyển (km)",
    },
    {
        "publish_period": "2026-08",
        "region_code": "HAI_PHONG_KHU_VUC_2",
        "material_group": "TRANSPORT",
        "material_code": "TBG-VC-OTO-TU-DO-L20",
        "material_name": "Cước vận chuyển vật tư bằng ô tô tự đổ (Cự ly 10km - 30km)",
        "specifications": "Đơn giá cước vận chuyển cự ly dài trên địa bàn TP Hải Phòng",
        "unit": "m3/km",
        "state_unit_price_vnd": Decimal("2850.00"),
        "document_reference": "Bảng cước vận chuyển Sở Xây dựng Hải Phòng năm 2026",
        "effective_date": date(2026, 8, 1),
        "notes": "Vận chuyển đá mỏ Thủy Nguyên về công trường Kiến Thụy",
    },
    {
        "publish_period": "2026-08",
        "region_code": "HAI_PHONG_KHU_VUC_2",
        "material_group": "FINISHING",
        "material_code": "TBG-TON-MA-MAU",
        "material_name": "Tôn lạnh mạ hợp kim nhôm kẽm màu dày 0.45mm (Hoa Sen / Olympic)",
        "specifications": "Tôn mạ màu chống ăn mòn ven biển Hải Phòng",
        "unit": "m2",
        "state_unit_price_vnd": Decimal("185000.00"),
        "document_reference": "Thông báo số 558/TB-SXD ngày 07/08/2026 của Sở Xây dựng Hải Phòng",
        "effective_date": date(2026, 8, 1),
        "notes": "Lợp mái nhà quản lý vận hành cống",
    },
]
