from __future__ import annotations

from datetime import date
from decimal import Decimal
from typing import Any

"""Labor Wages Group 1"""


CATALOG_LABOR_WAGES: list[dict[str, Any]] = [
    {
        "publish_period": "2026-08",
        "region_code": "HAI_PHONG_KHU_VUC_2",
        "material_group": "LABOR",
        "material_code": "TBG-NC-N1-B10",
        "material_name": "Nhân công xây dựng Nhóm I (Bậc 1.0/7) - Thợ phụ đào đắp, bốc xếp",
        "specifications": "Quyết định số 65/QĐ-SXD ngày 14/01/2026 của Sở Xây dựng Hải Phòng (Vùng II)",
        "unit": "Công",
        "state_unit_price_vnd": Decimal("198000.00"),
        "document_reference": "Quyết định số 65/QĐ-SXD ngày 14/01/2026 của Sở Xây dựng Hải Phòng",
        "effective_date": date(2026, 8, 1),
        "notes": "Nhân công xây dựng phổ thông bậc 1/7 theo ngày công 8h",
    },
    {
        "publish_period": "2026-08",
        "region_code": "HAI_PHONG_KHU_VUC_2",
        "material_group": "LABOR",
        "material_code": "TBG-NC-N1-B20",
        "material_name": "Nhân công xây dựng Nhóm I (Bậc 2.0/7)",
        "specifications": "Quyết định số 65/QĐ-SXD ngày 14/01/2026 của Sở Xây dựng Hải Phòng (Vùng II)",
        "unit": "Công",
        "state_unit_price_vnd": Decimal("236000.00"),
        "document_reference": "Quyết định số 65/QĐ-SXD ngày 14/01/2026 của Sở Xây dựng Hải Phòng",
        "effective_date": date(2026, 8, 1),
        "notes": "Thợ nề, thợ mộc, cốt thép bậc 2",
    },
    {
        "publish_period": "2026-08",
        "region_code": "HAI_PHONG_KHU_VUC_2",
        "material_group": "LABOR",
        "material_code": "TBG-NC-N1-B30",
        "material_name": "Nhân công xây dựng Nhóm I (Bậc 3.0/7)",
        "specifications": "Quyết định số 65/QĐ-SXD ngày 14/01/2026 của Sở Xây dựng Hải Phòng (Vùng II)",
        "unit": "Công",
        "state_unit_price_vnd": Decimal("288000.00"),
        "document_reference": "Quyết định số 65/QĐ-SXD ngày 14/01/2026 của Sở Xây dựng Hải Phòng",
        "effective_date": date(2026, 8, 1),
        "notes": "Thợ lành nghề bậc 3/7",
    },
    {
        "publish_period": "2026-08",
        "region_code": "HAI_PHONG_KHU_VUC_2",
        "material_group": "LABOR",
        "material_code": "TBG-NC-NHOM-1",
        "material_name": "Nhân công xây dựng Nhóm I (Bậc 3.5/7) - Bình quân định mức dự toán",
        "specifications": "Quyết định số 65/QĐ-SXD ngày 14/01/2026 của Sở Xây dựng Hải Phòng (Vùng II)",
        "unit": "Công",
        "state_unit_price_vnd": Decimal("322000.00"),
        "document_reference": "Quyết định số 65/QĐ-SXD ngày 14/01/2026 của Sở Xây dựng Hải Phòng",
        "effective_date": date(2026, 8, 1),
        "notes": "Bậc thợ chuẩn tính toán đơn giá dự toán công trình xây dựng",
    },
    {
        "publish_period": "2026-08",
        "region_code": "HAI_PHONG_KHU_VUC_2",
        "material_group": "LABOR",
        "material_code": "TBG-NC-N1-B40",
        "material_name": "Nhân công xây dựng Nhóm I (Bậc 4.0/7)",
        "specifications": "Quyết định số 65/QĐ-SXD ngày 14/01/2026 của Sở Xây dựng Hải Phòng (Vùng II)",
        "unit": "Công",
        "state_unit_price_vnd": Decimal("362000.00"),
        "document_reference": "Quyết định số 65/QĐ-SXD ngày 14/01/2026 của Sở Xây dựng Hải Phòng",
        "effective_date": date(2026, 8, 1),
        "notes": "Thợ chính gia công lắp đặt cốt thép, cốp pha",
    },
    {
        "publish_period": "2026-08",
        "region_code": "HAI_PHONG_KHU_VUC_2",
        "material_group": "LABOR",
        "material_code": "TBG-NC-N1-B50",
        "material_name": "Nhân công xây dựng Nhóm I (Bậc 5.0/7)",
        "specifications": "Quyết định số 65/QĐ-SXD ngày 14/01/2026 của Sở Xây dựng Hải Phòng (Vùng II)",
        "unit": "Công",
        "state_unit_price_vnd": Decimal("422000.00"),
        "document_reference": "Quyết định số 65/QĐ-SXD ngày 14/01/2026 của Sở Xây dựng Hải Phòng",
        "effective_date": date(2026, 8, 1),
        "notes": "Thợ bậc cao, tổ trưởng thi công",
    },
    {
        "publish_period": "2026-08",
        "region_code": "HAI_PHONG_KHU_VUC_2",
        "material_group": "LABOR",
        "material_code": "TBG-NC-N1-B60",
        "material_name": "Nhân công xây dựng Nhóm I (Bậc 6.0/7)",
        "specifications": "Quyết định số 65/QĐ-SXD ngày 14/01/2026 của Sở Xây dựng Hải Phòng (Vùng II)",
        "unit": "Công",
        "state_unit_price_vnd": Decimal("478000.00"),
        "document_reference": "Quyết định số 65/QĐ-SXD ngày 14/01/2026 của Sở Xây dựng Hải Phòng",
        "effective_date": date(2026, 8, 1),
        "notes": "Thợ kỹ thuật cao cấp bậc 6",
    },
    {
        "publish_period": "2026-08",
        "region_code": "HAI_PHONG_KHU_VUC_2",
        "material_group": "LABOR",
        "material_code": "TBG-NC-N1-B70",
        "material_name": "Nhân công xây dựng Nhóm I (Bậc 7.0/7) - Thợ bậc cao nhất",
        "specifications": "Quyết định số 65/QĐ-SXD ngày 14/01/2026 của Sở Xây dựng Hải Phòng (Vùng II)",
        "unit": "Công",
        "state_unit_price_vnd": Decimal("511691.00"),
        "document_reference": "Quyết định số 65/QĐ-SXD ngày 14/01/2026 của Sở Xây dựng Hải Phòng",
        "effective_date": date(2026, 8, 1),
        "notes": "Đơn giá kịch trần Nhóm I Vùng II theo QĐ 65/QĐ-SXD",
    },
]
