from __future__ import annotations

from datetime import date
from decimal import Decimal
from typing import Any

"""Precast Piles Prices"""


CATALOG_PRECAST: list[dict[str, Any]] = [
    {
        "publish_period": "2026-08",
        "region_code": "HAI_PHONG_KHU_VUC_2",
        "material_group": "PRECAST_PILES",
        "material_code": "TBG-CONG-TRON-D1000",
        "material_name": "Cống tròn bê tông cốt thép đúc sẵn D1000 (L=2.5m, HL93)",
        "specifications": "TCVN 9113:2012 mác bê tông M300",
        "unit": "m",
        "state_unit_price_vnd": Decimal("1750000.00"),
        "document_reference": "Thông báo số 558/TB-SXD ngày 07/08/2026 của Sở Xây dựng Hải Phòng",
        "effective_date": date(2026, 8, 1),
        "notes": "Cống tròn dẫn dòng tưới tiêu nông nghiệp",
    },
    {
        "publish_period": "2026-08",
        "region_code": "HAI_PHONG_KHU_VUC_2",
        "material_group": "PRECAST_PILES",
        "material_code": "TBG-COC-EP-250X250",
        "material_name": "Cọc bê tông cốt thép đúc sẵn 250x250mm mác M300 (4D16)",
        "specifications": "Thép CB400-V, bê tông M300 chuẩn TCVN 9394:2012",
        "unit": "m",
        "state_unit_price_vnd": Decimal("265000.00"),
        "document_reference": "Thông báo số 558/TB-SXD ngày 07/08/2026 của Sở Xây dựng Hải Phòng",
        "effective_date": date(2026, 8, 1),
        "notes": "Cọc gia cố móng cống và móng kè sông",
    },
    {
        "publish_period": "2026-08",
        "region_code": "HAI_PHONG_KHU_VUC_2",
        "material_group": "PRECAST_PILES",
        "material_code": "TBG-COC-EP-300X300",
        "material_name": "Cọc bê tông cốt thép 300x300mm mác M350 (4D18 / 4D20)",
        "specifications": "TCVN 9394 đúc sẵn phục vụ ép cọc tải trọng lớn",
        "unit": "m",
        "state_unit_price_vnd": Decimal("355000.00"),
        "document_reference": "Thông báo số 558/TB-SXD ngày 07/08/2026 của Sở Xây dựng Hải Phòng",
        "effective_date": date(2026, 8, 1),
        "notes": "Móng công trình trạm bơm và trụ cầu máng",
    },
    {
        "publish_period": "2026-08",
        "region_code": "HAI_PHONG_KHU_VUC_2",
        "material_group": "PRECAST_PILES",
        "material_code": "TBG-TAM-KE-BETONG",
        "material_name": "Tấm lát mái kè bê tông đúc sẵn có lỗ trồng cỏ (40x40x10cm)",
        "specifications": "Bê tông mác M200 đúc sẵn có gờ âm dương khóa liên kết",
        "unit": "Viên",
        "state_unit_price_vnd": Decimal("48000.00"),
        "document_reference": "Thông báo số 558/TB-SXD ngày 07/08/2026 của Sở Xây dựng Hải Phòng",
        "effective_date": date(2026, 8, 1),
        "notes": "Lát gia cố mái đê kè chống sóng sông Đa Độ",
    },
    {
        "publish_period": "2026-08",
        "region_code": "HAI_PHONG_KHU_VUC_2",
        "material_group": "FORMWORK_SCAFFOLDING",
        "material_code": "TBG-VAN-PHU-PHIM-15",
        "material_name": "Ván ép cốp pha phủ phim chịu nước dày 15mm (1.22 x 2.44m)",
        "specifications": "Phủ keo WBP chống nước sôi, bề mặt nhẵn phẳng luân chuyển >= 6 lần",
        "unit": "m2",
        "state_unit_price_vnd": Decimal("142000.00"),
        "document_reference": "Thông báo số 558/TB-SXD ngày 07/08/2026 của Sở Xây dựng Hải Phòng",
        "effective_date": date(2026, 8, 1),
        "notes": "Ván khuôn thành cống và bản nắp bê tông",
    },
    {
        "publish_period": "2026-08",
        "region_code": "HAI_PHONG_KHU_VUC_2",
        "material_group": "FORMWORK_SCAFFOLDING",
        "material_code": "TBG-GIAN-GAO-THEP",
        "material_name": "Hệ giàn giáo khung thép mạ kẽm (Khung 1.7m kèm chéo & mâm)",
        "specifications": "Ống thép D42 dày 1.8mm mạ kẽm nhúng nóng",
        "unit": "Bộ",
        "state_unit_price_vnd": Decimal("580000.00"),
        "document_reference": "Thông báo số 558/TB-SXD ngày 07/08/2026 của Sở Xây dựng Hải Phòng",
        "effective_date": date(2026, 8, 1),
        "notes": "Giàn giáo an toàn thi công thân cống và nhà trạm",
    },
    {
        "publish_period": "2026-08",
        "region_code": "HAI_PHONG_KHU_VUC_2",
        "material_group": "GEOTEXTILE_WATERPROOF",
        "material_code": "TBG-VAI-DIA-ART12",
        "material_name": "Vải địa kỹ thuật không dệt ART 12 (Cường độ kéo 12 kN/m)",
        "specifications": "Sợi Polypropylene không dệt theo chuẩn TCVN 9844:2013",
        "unit": "m2",
        "state_unit_price_vnd": Decimal("11500.00"),
        "document_reference": "Thông báo số 558/TB-SXD ngày 07/08/2026 của Sở Xây dựng Hải Phòng",
        "effective_date": date(2026, 8, 1),
        "notes": "Lớp lót chống xói ngược dưới lớp đá hộc kè sông",
    },
    {
        "publish_period": "2026-08",
        "region_code": "HAI_PHONG_KHU_VUC_2",
        "material_group": "GEOTEXTILE_WATERPROOF",
        "material_code": "TBG-MANG-HDPE-10",
        "material_name": "Màng chống thấm HDPE dày 1.0mm (GSE / Solmax)",
        "specifications": "Nhựa nguyên sinh PE kháng hóa chất, độ bền kéo >= 28 N/mm",
        "unit": "m2",
        "state_unit_price_vnd": Decimal("56000.00"),
        "document_reference": "Thông báo số 558/TB-SXD ngày 07/08/2026 của Sở Xây dựng Hải Phòng",
        "effective_date": date(2026, 8, 1),
        "notes": "Chống thấm hố lắng, đáy bãi trung chuyển bùn đất",
    },
    {
        "publish_period": "2026-08",
        "region_code": "HAI_PHONG_KHU_VUC_2",
        "material_group": "GEOTEXTILE_WATERPROOF",
        "material_code": "TBG-BANG-CAN-NUOC-V200",
        "material_name": "Băng cản nước PVC V200 cho khe co giãn cống kè (dày 4-5mm)",
        "specifications": "Nhựa PVC đàn hồi cao chuẩn chống thấm khe nhiệt và lún",
        "unit": "m",
        "state_unit_price_vnd": Decimal("135000.00"),
        "document_reference": "Thông báo số 558/TB-SXD ngày 07/08/2026 của Sở Xây dựng Hải Phòng",
        "effective_date": date(2026, 8, 1),
        "notes": "Chống thấm tuyệt đối các đốt cống lắp ghép",
    },
]
