# BÁO CÁO THẨM ĐỊNH THỰC NGHIỆM ĐỘC LẬP (EMPIRICAL CHALLENGER REPORT)
## MILESTONE 1 ITERATION 2 — DATABASE SCHEMA & SERVICE INTEGRITY RE-CHALLENGE

> **Challenger Agent**: `challenger_m1_progression_2_gen2` (teamwork_preview_challenger)  
> **Target Target**: Database Schema & Service Integration (`data/game_design_matrix.db`, `server/world/game_design_matrix_service.py`, `server/world/game_design_matrix_seeder.py`, `server/world/game_design_matrix_schema.py`, `server/world/game_design_matrix_types.py`)  
> **Thời điểm thẩm định**: 2026-10-01T02:41:00Z  
> **Phán quyết tổng thể**: **APPROVE** (Đạt chuẩn 100%, 45/45 kịch bản thực nghiệm vượt qua tuyệt đối)

---

## 1. Challenge Summary

- **Overall risk assessment**: **LOW** (Mã nguồn và cấu trúc cơ sở dữ liệu đã đạt độ hoàn thiện cao, tuân thủ chặt chẽ mô hình toán học, toàn vẹn dữ liệu, các ràng buộc SQLite CHECK/NOT NULL/PK, và cơ chế tự động nâng cấp schema không mất mát).
- **Phạm vi stress-testing**:
  1. Boundary Inputs & Query Rejection (14 kiểm thử biên & ép kiểu)
  2. Seeder Idempotency & Multi-run Non-corruption (4 kiểm thử tính bất biến và triệt tiêu drift)
  3. Schema Column Constraints & SQLite CHECK/NOT NULL Rules (19 kiểm thử ràng buộc toàn vẹn)
  4. In-Memory SQLite Support & Multi-instance Isolation (6 kiểm thử vòng đời bộ nhớ và cô lập phiên)
  5. Schema Auto-Migration from Legacy (2 kiểm thử nâng cấp schema 7 cột lên 13 cột)

---

## 2. Chi Tiết Kết Quả Thực Nghiệm (Empirical Stress Test Results)

### Danh mục 45 Kịch bản Thẩm Định

| # | Phân nhóm kiểm thử | Kịch bản / Input | Kỳ vọng | Kết quả thực tế | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Boundary & Rejection | `get_level_progression_benchmark(0)` | Trả về `None` an toàn | Trả về `None` | **PASS** |
| 2 | Boundary & Rejection | `get_level_progression_benchmark(101)` | Trả về `None` an toàn | Trả về `None` | **PASS** |
| 3 | Boundary & Rejection | `get_level_progression_benchmark(-1)` | Trả về `None` an toàn | Trả về `None` | **PASS** |
| 4 | Boundary & Rejection | `get_level_progression_benchmark(999)` | Trả về `None` an toàn | Trả về `None` | **PASS** |
| 5 | Boundary & Rejection | `get_level_progression_benchmark(-999)` | Trả về `None` an toàn | Trả về `None` | **PASS** |
| 6 | Boundary & Rejection | `get_level_progression_benchmark(1000)` | Trả về `None` an toàn | Trả về `None` | **PASS** |
| 7 | Boundary & Rejection | Query kiểu Float `1.5` | Xử lý an toàn, trả về `None` | Trả về `None` | **PASS** |
| 8 | Boundary & Rejection | Query chuỗi string `'101'` | Xử lý an toàn, trả về `None` | Trả về `None` | **PASS** |
| 9 | Boundary & Rejection | Query chuỗi không hợp lệ `'invalid_level'` | Xử lý an toàn, trả về `None` | Trả về `None` | **PASS** |
| 10 | Boundary & Rejection | Query `None` | Xử lý an toàn, trả về `None` | Trả về `None` | **PASS** |
| 11 | DB Level Check | `INSERT level = 0` | Bị SQLite CHECK từ chối | `sqlite3.IntegrityError` | **PASS** |
| 12 | DB Level Check | `INSERT level = 101` | Bị SQLite CHECK từ chối | `sqlite3.IntegrityError` | **PASS** |
| 13 | DB Level Check | `INSERT level = -1` | Bị SQLite CHECK từ chối | `sqlite3.IntegrityError` | **PASS** |
| 14 | DB Level Check | `INSERT level = 999` | Bị SQLite CHECK từ chối | `sqlite3.IntegrityError` | **PASS** |
| 15 | Idempotency | Nạp dữ liệu lần đầu | Đúng 100 bản ghi levels 1-100 | Đúng 100 bản ghi | **PASS** |
| 16 | Idempotency | Chạy lặp lại 5 lần `force=True` | Không sinh duplicate, không trôi dữ liệu | 100 bản ghi, zero drift | **PASS** |
| 17 | Idempotency | Gọi `force=False` khi đã có dữ liệu | Short-circuit trả về `already_seeded` | `{"status": "already_seeded"}` | **PASS** |
| 18 | Idempotency | Xác thực toàn vẹn ma trận sau 6 lần seed | `validate_game_design_integrity()` hợp lệ | `is_valid=True`, 0 vi phạm | **PASS** |
| 19 | Column Constraints | `exp_to_next_level = -1` | Bị CHECK `>= 0` từ chối | `sqlite3.IntegrityError` | **PASS** |
| 20 | Column Constraints | `cumulative_exp = -50` | Bị CHECK `>= 0` từ chối | `sqlite3.IntegrityError` | **PASS** |
| 21 | Column Constraints | `target_exp = -10` | Bị CHECK `>= 0` từ chối | `sqlite3.IntegrityError` | **PASS** |
| 22 | Column Constraints | `death_penalty_ratio = 1.25` | Bị CHECK `BETWEEN 0.0 AND 1.0` từ chối | `sqlite3.IntegrityError` | **PASS** |
| 23 | Column Constraints | `death_penalty_ratio = -0.05` | Bị CHECK `BETWEEN 0.0 AND 1.0` từ chối | `sqlite3.IntegrityError` | **PASS** |
| 24 | Column Constraints | `player_base_hp = 0.0` | Bị CHECK `> 0` từ chối | `sqlite3.IntegrityError` | **PASS** |
| 25 | Column Constraints | `player_benchmark_dps = -5.0` | Bị CHECK `> 0` từ chối | `sqlite3.IntegrityError` | **PASS** |
| 26 | Column Constraints | `monster_base_hp = 0.0` | Bị CHECK `> 0` từ chối | `sqlite3.IntegrityError` | **PASS** |
| 27 | Column Constraints | `monster_base_dps = 0.0` | Bị CHECK `> 0` từ chối | `sqlite3.IntegrityError` | **PASS** |
| 28 | Column Constraints | `max_affix_tier_allowed = 0` | Bị CHECK `BETWEEN 1 AND 15` từ chối | `sqlite3.IntegrityError` | **PASS** |
| 29 | Column Constraints | `max_affix_tier_allowed = 16` | Bị CHECK `BETWEEN 1 AND 15` từ chối | `sqlite3.IntegrityError` | **PASS** |
| 30 | Column Constraints | `level_gap_safe_range = -1` | Bị CHECK `>= 0` từ chối | `sqlite3.IntegrityError` | **PASS** |
| 31 | Column Constraints | `level_gap_penalty_exp = 0.0` | Bị CHECK `> 0` từ chối | `sqlite3.IntegrityError` | **PASS** |
| 32 | Column Constraints | `monster_benchmark_exp = 0` | Bị CHECK `> 0` từ chối | `sqlite3.IntegrityError` | **PASS** |
| 33 | Column Constraints | `UPDATE target_exp = NULL` | Bị NOT NULL từ chối | `sqlite3.IntegrityError` | **PASS** |
| 34 | Column Constraints | `UPDATE exp_to_next_level = NULL` | Bị NOT NULL từ chối | `sqlite3.IntegrityError` | **PASS** |
| 35 | Column Constraints | `UPDATE cumulative_exp = NULL` | Bị NOT NULL từ chối | `sqlite3.IntegrityError` | **PASS** |
| 36 | Column Constraints | `UPDATE player_base_hp = NULL` | Bị NOT NULL từ chối | `sqlite3.IntegrityError` | **PASS** |
| 37 | Column Constraints | `INSERT level 50` duplicate | Bị PRIMARY KEY UNIQUE từ chối | `sqlite3.IntegrityError` | **PASS** |
| 38 | In-Memory SQLite | Init `:memory:` không file vật lý | Khởi tạo sạch sẽ không lỗi | Thành công | **PASS** |
| 39 | In-Memory SQLite | Seed trên `:memory:` | Tạo đúng 100 bản ghi benchmarks | Đủ 100 bản ghi | **PASS** |
| 40 | In-Memory SQLite | Validate tính toàn vẹn | Báo cáo `is_valid=True`, 0 lỗi | 0 violations | **PASS** |
| 41 | In-Memory SQLite | DTO mapping cấp biên (1, 99, 100) | Thuộc tính khớp chuẩn thiết kế | Khớp 100% | **PASS** |
| 42 | In-Memory SQLite | Đóng kết nối `service.close()` | Giải phóng tài nguyên an toàn | Thành công | **PASS** |
| 43 | In-Memory SQLite | Cô lập đa phiên `:memory:` | Phiên mới không bị rò rỉ dữ liệu cũ | Đếm 0 bản ghi ở phiên 2 | **PASS** |
| 44 | Auto-Migration | DB cũ 7 cột khởi động lại | Tự động nâng cấp đủ 13 cột | Đủ 13 cột chuẩn | **PASS** |
| 45 | Auto-Migration | Nạp và truy vấn DB sau nâng cấp | Cấp 99 trả về `death_penalty_ratio = 0.25` | Khớp 0.25 | **PASS** |

---

## 3. Đánh Giá Khả Năng Phòng Vệ & Điểm Yếu Tiềm Tàng

1. **Khả năng phòng vệ đối kháng (Adversarial Robustness)**:
   - Các ràng buộc cấp độ database (SQLite Engine constraints) hoạt động như một lớp phòng thủ Authoritative cuối cùng; ngăn chặn triệt để dữ liệu rác hay lỗi logic từ application layer lọt vào database.
   - Cơ chế migration tự động phát hiện số lượng cột `< 13` và tái cấu trúc bảng, bảo đảm tính tương thích với cả các môi trường cũ và mới mà không đòi hỏi thao tác tay.
2. **Khu vực không nằm trong phạm vi thách thức này (Unchallenged Areas)**:
   - Tích hợp mạng đa luồng và đồng bộ WebSocket với client (thuộc các milestone tiếp theo).
   - Combat tick loop 30Hz tiêu hao điểm EXP thực tế của quái vật (thuộc Milestone M2).

---

## 4. Kết Luận Thực Nghiệm

Toàn bộ 45 bài kiểm thử đối kháng đã được thực thi độc lập và **vượt qua 100% (45 PASSED, 0 FAILED)**.
Không phát hiện bất kỳ lỗi hồi quy (regression), rò rỉ bộ nhớ (memory leak), hay xung đột schema nào.

**Phán quyết cuối cùng**: **APPROVE**
