# Báo Cáo Khảo Sát Thiết Kế Yêu Cầu Đồ Họa (DRQ) & Pipeline Quản Trị FreeExile 2026

**Ngày khảo sát**: 2026-10-01T22:08:00Z  
**Đặc vụ thực hiện**: `explorer_survey_drq`  
**Mục tiêu**: Khảo sát template chuẩn, cơ chế parser/validator của `design_pipeline_manager.py`, hiện trạng inbox/approved, và hoạch định danh mục 21 DRQs chuẩn mực phân bổ qua 6 phòng ban.

---

## 1. Tổng Quan & Căn Cứ Nhiệm Vụ

Theo chỉ thị chiến dịch 2026-10-01T22:03:34Z ([ORIGINAL_REQUEST.md](file:///c:/Projects/FreeExile/.agents/teamwork/ORIGINAL_REQUEST.md)), FreeExile đang thiếu hụt trầm trọng tài nguyên mỹ thuật và animation cho nhiều hệ sinh thái gameplay cốt lõi (10 quái + 2 boss chưa có animation atlas, thiếu skill atlases theo ngũ hành, thiếu interactive nodes của Ma Đồ, thiếu các giao diện chế tác, chợ đen, hệ thống an ninh và các lớp background).

Nhiệm vụ đặt ra:
1. Giải mã cấu trúc định dạng chuẩn của `DESIGN_REQUEST_TEMPLATE.md` và các quy tắc bóc tách regex trong `design_pipeline_manager.py`.
2. Kiểm kê trạng thái kho lưu trữ `docs/design_requests/` và kho asset hiện tại `client/webapp/assets/`.
3. Phân rã nghiệp vụ của 6 phòng ban (Thiết kế Hệ thống, Kịch bản & NPC, Kinh tế, Bảo mật, Client, Server).
4. Thiết lập danh mục chi tiết gồm 21 Design Requests (vượt mốc tối thiểu 20, đảm bảo mỗi phòng ban $\ge 3$ DRQ) sẵn sàng để khởi tạo vào `docs/design_requests/inbox/`.

---

## 2. Phân Tích Cấu Trúc DRQ Template & Logic Parser

### 2.1. Quy Cách Metadata & Biểu Thức Chính Quy (Regex Mapping)

Bộ điều phối [tools/asset_pipeline/design_pipeline_manager.py](file:///c:/Projects/FreeExile/tools/asset_pipeline/design_pipeline_manager.py) bóc tách dữ liệu từ các tệp Markdown bằng các biểu thức chính quy nghiêm ngặt:

| Khóa Trường (Field) | Định Dạng Chuẩn | Regex Bóc Tách trong Parser | Giá Trị Mặc Định / Ràng Buộc Enum |
| :--- | :--- | :--- | :--- |
| **Request ID** | `- **Mã Yêu Cầu (Request ID)**: \`DRQ-YYYYMMDD-[CODE]\`` | `r"\*\*Mã Yêu Cầu \(Request ID\)\*\*:\s*`?([A-Za-z0-9_\-]+)`?"` | Tên tệp (stem) nếu không tìm thấy |
| **Title** | `- **Tên Yêu Cầu (Title)**: [Tiêu đề chi tiết]` | `r"\*\*Tên Yêu Cầu \(Title\)\*\*:\s*(.+)"` | Tên tệp |
| **Requesting Dept** | `- **Phòng Ban Khởi Tạo (Requesting Dept)**: [Tên phòng ban]` | `r"\*\*Phòng Ban Khởi Tạo \(Requesting Dept\)\*\*:\s*(.+)"` | `"Documentation"` |
| **Source Document** | `- **Tài Liệu Nguồn Căn Cứ (Source Document)**: [Link md]` | `r"\*\*Tài Liệu Nguồn Căn Cứ \(Source Document\)\*\*:\s*(.+)"` | Chuỗi rỗng |
| **Asset Category** | `- **Phân Loại Tài Nguyên (Asset Category)**: \`[CATEGORY]\`` | `r"\*\*Phân Loại Tài Nguyên \(Asset Category\)\*\*:\s*`?([A-Za-z0-9_]+)`?"` | `CONCEPT`, `SPRITE`, `VFX`, `UI`, `PIPELINE` |
| **Priority** | `- **Mức Độ Ưu Tiên (Priority)**: \`[PRIORITY]\`` | `r"\*\*Mức Độ Ưu Tiên \(Priority\)\*\*:\s*`?([A-Za-z0-9_]+)`?"` | `CRITICAL` (rank 0), `HIGH` (rank 1), `MEDIUM` (rank 2), `LOW` (rank 3) |
| **Assigned Subagent** | `- **Sub-Agent Tiếp Nhận Chỉ Định (Assigned Subagent)**: \`[agent]\`` | `r"\*\*Sub-Agent Tiếp Nhận Chỉ Định \(Assigned Subagent\)\*\*:\s*`?([A-Za-z0-9_]+)`?"` | `concept_artist`, `isometric_animator`, `vfx_tech_artist`, `mobile_ui_designer`, `tech_art_pipeline`, `art_ui_director` |
| **Created Date** | `- **Ngày Khởi Tạo (Created Date)**: \`YYYY-MM-DD\`` | `r"\*\*Ngày Khởi Tạo \(Created Date\)\*\*:\s*`?([0-9\-]+)`?"` | `"2026-09-29"` |
| **Target SLA** | `- **Hạn Định Mục Tiêu (Target SLA)**: \`[SLA]\`` | `r"\*\*Hạn Định Mục Tiêu \(Target SLA\)\*\*:\s*`?([^`\n]+)`?"` | `"48h"` |

### 2.2. Cấu Trúc 5 Phần Bắt Buộc của Tệp DRQ

Mỗi tệp DRQ bắt buộc phải duy trì 5 phần cấu trúc Diátaxis / Studio chuẩn:
1. `## 1. THÔNG TIN YÊU CẦU (METADATA)`: Chứa các cặp key-value metadata trên.
2. `## 2. BỐI CẢNH NGHIỆP VỤ & CỐT TRUYỆN (CONTEXT & LORE)`:
   - `### 2.1. Bối Cảnh Võ Học & Tính Năng`: Giải thích bản chất võ hiệp, cơ chế gameplay, cảm xúc truyền tải.
   - `### 2.2. Mục Tiêu Trải Nghiệm Người Dùng (UX Goal)`: Trải nghiệm thị giác, nhịp độ chiến đấu.
3. `## 3. THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT (TECHNICAL SPECIFICATIONS)`:
   - Bảng Markdown: Projection (Isometric 2.5D / Flat HUD UI), Resolution (bắt buộc lũy thừa 2: $2^n$), File Format (`.png`, `.webp`, `.metal`), PBR Mapping (Albedo, Tangent Normal Sobel, Emissive), Tần số quét (120 FPS ProMotion), Bảng màu Ngũ Hành (Kim/Mộc/Thủy/Hỏa/Thổ), Safe Area di động.
4. `## 4. DANH MỤC SẢN PHẨM ĐẦU RA MONG ĐỢI (DELIVERABLES)`:
   - Danh sách kiểm tra checkbox: `- [ ] [tên_tệp]`. Parser `submit_for_review()` sẽ tự động chuyển đổi `- [ ]` thành `- [x]`.
5. `## 5. BIÊN BẢN NGHIỆM THU 2 CẤP (TWO-STAGE APPROVAL GATE)`:
   - `### Cấp 1: Thẩm Định Kỹ Thuật & Hiệu Năng (QA Technical Audit)` do `qa_stress_tester` thực hiện.
     - Các tiêu chí: Dung lượng (<150KB cho UI, <2MB cho atlas, <50KB cho tile), chuẩn $2^n$, 120 FPS budget, Normal map tangent RGB balance.
     - `- **Kết Quả Cấp 1**: \`PENDING\``
     - `- **Ghi Chú Kỹ Thuật**: Chưa nghiệm thu`
   - `### Cấp 2: Nghiệm Thu Thẩm Mỹ & Cốt Truyện (CEO & Art Director Audit)` do `studio_producer` & `art_ui_director` duyệt.
     - Các tiêu chí: Phong cách Cổ Võ Hắc Ám 2.5D, tinh thần VLTK1 hiện đại hóa, 100% Original IP, công thái học di động.
     - `- **Kết Quả Cấp 2**: \`PENDING\``
     - `- **Ý Kiến Phê Duyệt**: Chưa phê duyệt`

### 2.3. Vòng Đời Trạng Thái (Lifecycle State Machine)

```mermaid
stateDiagram-v2
    [*] --> Inbox: Tạo file tại docs/design_requests/inbox/
    Inbox --> InProgress: dispatch_request(id, agent) -> chuyển sang in_progress/
    InProgress --> PendingReview: submit_for_review(id, deliverables) -> chuyển sang pending_review/
    PendingReview --> QA_Audit: qa_technical_audit(id)
    QA_Audit --> Rejected: FAIL (sai 2^n, quá dung lượng, thiếu file) -> chuyển sang rejected/
    QA_Audit --> CEO_Audit: PASS (ghi nhận Stage 1)
    CEO_Audit --> Approved: APPROVE -> chuyển sang approved/ & sync sang client/webapp/assets
    CEO_Audit --> Rejected: REJECT -> chuyển sang rejected/
    Approved --> [*]
    Rejected --> [*]
```

---

## 3. Hiện Trạng Kho Lưu Trữ & Thâm Hụt Tài Nguyên (Gap Analysis)

### 3.1. Thống Kê Pipeline Hiện Tại (`tools/asset_pipeline/design_pipeline_manager.py`)
Khi quét hệ thống:
- **Inbox**: `0` yêu cầu tồn đọng (sẵn sàng đón nhận lứa DRQ mới).
- **In Progress**: `0` yêu cầu.
- **Pending Review**: `0` yêu cầu.
- **Approved**: `18` yêu cầu cũ (từ ngày 2026-09-29 và 2026-09-30).
- **Rejected**: `0` yêu cầu.

### 3.2. Kiểm Kê Thâm Hụt Thực Tế Tại `client/webapp/assets/`
1. **Animations (`assets/animations/`)**:
   - Hiện chỉ có 7 hero atlas + 2 mob atlas (`mob_feral_hellhound_anim_atlas`, `mob_skeleton_warrior_anim_atlas`).
   - **Thiếu hoàn toàn 10 mob atlas** (`mob_bramble_treant`, `mob_corrupted_raptor`, `mob_flesh_abomination`, `mob_ironhide_behemoth`, `mob_primal_cannibal`, `mob_rot_crawler`, `mob_shadow_wraith`, `mob_tomb_lord`) và **2 boss atlas** (`boss_abyssal_tyrant`, `boss_blood_bone_ravager`).
2. **Skills (`assets/skills/`)**:
   - Chỉ có 1 atlas tổng hợp thô `martial_skills_atlas.png`. Thiếu skill animation atlases riêng biệt cho từng môn phái và theo 5 sắc thái Ngũ Hành.
3. **Map & Tiles (`assets/map/`)**:
   - Chỉ có 8 tile cơ bản (dirt, grass, lava, snow, stone, swamp, water) và 2 props tĩnh. Thiếu dungeon floor/wall variants, thiếu sàn Boss Arena (Lava & Bone theme), thiếu các prop sào huyệt (Hideout).
4. **UI & Currencies (`assets/ui/`, `assets/currencies/`)**:
   - Thiếu các node tương tác Huyết Cốt Ma Đồ, thiếu giao diện Lò Rèn Cổ Huyết, thiếu giao diện Hắc Thị Hoang Vực (Outcast Bazaar), thiếu icon 5 bậc Cổ Cốt Huyết Thạch và 6 loại đập đá chế tác (PoE2 crafting orbs).
5. **Security & Client Overlays**:
   - Thiếu hoạt ảnh khiên App Attest xoay vòng, thiếu badge cảnh báo an ninh, thiếu màn hình tải trận (Loading Screen) và lớp parallax đăng nhập.

---

## 4. Phân Rã Yêu Cầu Theo 6 Phòng Ban

Dưới đây là bảng phân rã chi tiết yêu cầu tài nguyên theo 6 phòng ban:

```
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│                       6 PHÒNG BAN & TRỤ CỘT ASSET                          │
├─────────────────────────┬───────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Thiết Kế Hệ Thống    │ Passive Tree/Meridian nodes, Crafting UI,         │
│    (lead_systems_des.)  │ Map Device & Arena tiles, Hideout & Safe Props    │
├─────────────────────────┼───────────────────────────────────────────────────┤
│ 2. Kịch Bản & NPC       │ 5 Trưởng Lão NPC Portrats/Standees, Quest Scroll  │
│    (quest_narrative_des)│ variants, Storyboard & Chapter Splash Art         │
├─────────────────────────┼───────────────────────────────────────────────────┤
│ 3. Kinh Tế & Cân Bằng   │ Bloodstone 5 tiers, 6 PoE2 Crafting Orbs,         │
│    (poe2_game_designer) │ Bazaar Trade UI Panels, Loot Beam Particle VFX    │
├─────────────────────────┼───────────────────────────────────────────────────┤
│ 4. Bảo Mật & An Ninh    │ Hardware Attestation Shield VFX, Security Alert   │
│    (ciso_agent)         │ Badges & Quarantine Banner, Forensic Steganography│
├─────────────────────────┼───────────────────────────────────────────────────┤
│ 5. Client Engine        │ Full-bleed Loading Screen Art, Login Parallax,    │
│    (web/ios_client_eng) │ World Atmosphere Fog Layers, ProMotion Touch HUD  │
├─────────────────────────┼───────────────────────────────────────────────────┤
│ 6. Server & AI Agents   │ Agent Orb Activation VFX Pillar, Harvest Report   │
│    (server_engineer)    │ Modal Overlay, AoI Sync & Network Telemetry Visual│
└─────────────────────────┴───────────────────────────────────────────────────┘
```

---

## 5. Danh Mục 21 Design Requests Chi Tiết Sẵn Sàng Tạo Mới

Dưới đây là đặc tả toàn diện cho 21 Design Requests, mỗi file sẽ được tạo độc lập tại `docs/design_requests/inbox/DRQ-20261001-[FEATURE].md`.

### Bảng Ma Trận 21 DRQ Tổng Thể

| STT | Mã Yêu Cầu (Request ID) | Phòng Ban Khởi Tạo | Phân Loại | Ưu Tiên | Sub-Agent Phụ Trách | SLA |
| :---: | :--- | :--- | :---: | :---: | :--- | :---: |
| **1** | `DRQ-20261001-SYS-PASSIVE-TREE-NODES` | Lead Systems Designer | `UI` | `HIGH` | `mobile_ui_designer` | 48h |
| **2** | `DRQ-20261001-SYS-CRAFTING-STATION-UI` | Lead Systems Designer | `UI` | `HIGH` | `mobile_ui_designer` | 48h |
| **3** | `DRQ-20261001-SYS-MAP-DEVICE-ARENA` | Lead Systems Designer | `SPRITE` | `HIGH` | `isometric_animator` | 48h |
| **4** | `DRQ-20261001-SYS-HIDEOUT-SAFEHAVEN-PROPS` | Lead Systems Designer | `SPRITE` | `MEDIUM` | `concept_artist` | 72h |
| **5** | `DRQ-20261001-NPC-FERAL-ELDERS-AVATARS` | Quest Narrative Designer | `CONCEPT` | `HIGH` | `concept_artist` | 48h |
| **6** | `DRQ-20261001-NPC-QUEST-SCROLL-VARIANTS` | Quest Narrative Designer | `UI` | `MEDIUM` | `mobile_ui_designer` | 48h |
| **7** | `DRQ-20261001-NPC-CUTSCENE-STORYBOARD` | Quest Narrative Designer | `CONCEPT` | `MEDIUM` | `concept_artist` | 72h |
| **8** | `DRQ-20261001-ECO-CURRENCY-BLOODSTONES` | PoE2 Game Designer (Economy) | `UI` | `MEDIUM` | `mobile_ui_designer` | 48h |
| **9** | `DRQ-20261001-ECO-CRAFTING-ORBS-CATALOG` | PoE2 Game Designer (Economy) | `UI` | `HIGH` | `mobile_ui_designer` | 48h |
| **10** | `DRQ-20261001-ECO-BAZAAR-TRADE-PANELS` | PoE2 Game Designer (Economy) | `UI` | `MEDIUM` | `mobile_ui_designer` | 48h |
| **11** | `DRQ-20261001-ECO-LOOT-DROP-PARTICLES` | PoE2 Game Designer (Economy) | `VFX` | `HIGH` | `vfx_tech_artist` | 48h |
| **12** | `DRQ-20261001-SEC-SHIELD-ACTIVE-ANIMATION` | CISO Agent (Independent Security) | `VFX` | `HIGH` | `vfx_tech_artist` | 24h |
| **13** | `DRQ-20261001-SEC-ALERT-BADGES-QUARANTINE` | CISO Agent (Independent Security) | `UI` | `HIGH` | `mobile_ui_designer` | 24h |
| **14** | `DRQ-20261001-SEC-UI-FORENSIC-WATERMARK` | CISO Agent (Independent Security) | `UI` | `MEDIUM` | `mobile_ui_designer` | 48h |
| **15** | `DRQ-20261001-CLI-LOADING-SCREEN-ART` | Lead Client Architect | `CONCEPT` | `LOW` | `concept_artist` | 1 Week |
| **16** | `DRQ-20261001-CLI-LOGIN-PARALLAX-LAYERS` | Lead Client Architect | `SPRITE` | `LOW` | `isometric_animator` | 1 Week |
| **17** | `DRQ-20261001-CLI-WORLD-BACKGROUND-LAYERS` | Lead Client Architect | `SPRITE` | `MEDIUM` | `isometric_animator` | 72h |
| **18** | `DRQ-20261001-CLI-TOUCH-CONTROLS-PROMOTION` | Lead Client Architect | `UI` | `HIGH` | `mobile_ui_designer` | 48h |
| **19** | `DRQ-20261001-SRV-AGENT-ORB-ACTIVATION-VFX` | Server Engineer & AI Architect | `VFX` | `LOW` | `vfx_tech_artist` | 72h |
| **20** | `DRQ-20261001-SRV-HARVEST-REPORT-OVERLAY` | Server Engineer & AI Architect | `UI` | `MEDIUM` | `mobile_ui_designer` | 48h |
| **21** | `DRQ-20261001-SRV-AOI-SYNC-TELEMETRY-VISUAL` | Server Engineer & AI Architect | `UI` | `LOW` | `mobile_ui_designer` | 72h |

---

### Chi Tiết Kỹ Thuật 21 Yêu Cầu Thiết Kế (DRQ Specs)

#### 1. Hệ Thống (Systems) — 4 DRQs

##### [DRQ-1] `DRQ-20261001-SYS-PASSIVE-TREE-NODES`
- **Tiêu đề**: Bộ Biểu Tượng Node Tương Tác Huyết Cốt Ma Đồ & Nền Tinh Đồ Hư Không (Passive Tree Interactive Nodes & Constellation Background)
- **Tài liệu nguồn**: [docs/standards/ENGINEERING_STANDARDS_2026.md](file:///c:/Projects/FreeExile/docs/standards/ENGINEERING_STANDARDS_2026.md) & [server/world/passive_tree_catalog.py](file:///c:/Projects/FreeExile/server/world/passive_tree_catalog.py)
- **Phân loại**: `UI` | **Ưu tiên**: `HIGH` | **Subagent**: `mobile_ui_designer`
- **Mô tả nghiệp vụ**: Hệ thống Huyết Cốt Ma Đồ gồm 1.500+ nút thể phách cần 5 cấp độ icon nổi khối: Small Passive (tăng chỉ số phụ), Notable (điểm then chốt), Keystone (biến đổi cơ chế toàn diện), Socket Gem (cắm Tàn Cốt / Dị Biến Ấn), và Line Connector (đường nối sáng/tối).
- **Thông số kỹ thuật**:
  - Resolution: Small `64x64`, Notable `128x128`, Keystone `256x256`, Socket `128x128`, Line `256x64`, Background Texture `1024x1024`.
  - Định dạng: `.png` (RGBA), normal map Sobel, emissive glow mask cho node đã kích hoạt.
  - Deliverables: `passive_node_atlas.png`, `passive_node_atlas_normal.png`, `passive_node_atlas_emissive.png`, `constellation_bg.png`, `passive_nodes_metadata.json`.

##### [DRQ-2] `DRQ-20261001-SYS-CRAFTING-STATION-UI`
- **Tiêu đề**: Giao Diện Lò Rèn Cổ Huyết & Bàn Thao Tác Chế Tác Đa Tầng (Feral Crafting Station UI & Anvil Forge)
- **Tài liệu nguồn**: [docs/standards/POE2_GAMEPLAY_AND_ZONE_ARCHITECTURE.md](file:///c:/Projects/FreeExile/docs/standards/POE2_GAMEPLAY_AND_ZONE_ARCHITECTURE.md)
- **Phân loại**: `UI` | **Ưu tiên**: `HIGH` | **Subagent**: `mobile_ui_designer`
- **Mô tả nghiệp vụ**: Bảng chế tác trang bị cho phép người chơi cắm phôi, hiển thị 15 bậc affixes (T1-T15), nút đập đá (Slam), tẩy luyện (Reroll), và tính toán phí vàng lũy thừa theo cấp phôi.
- **Thông số kỹ thuật**:
  - Resolution: Main Panel `1024x512` ($2^n$), Item Slot `128x128`, Affix Tier Badge Atlas `256x256`.
  - Deliverables: `crafting_station_panel.png`, `crafting_slots_atlas.png`, `crafting_tier_badges.png`, `crafting_ui_metadata.json`.

##### [DRQ-3] `DRQ-20261001-SYS-MAP-DEVICE-ARENA`
- **Tiêu đề**: Trận Đài Tinh Đồ Nghi 6 Cổng & Địa Hình Sàn Đấu Trường Trảm Ma (Astral Map Device & Boss Arena Terrain Tiles)
- **Tài liệu nguồn**: [server/world/procedural_map_engine.py](file:///c:/Projects/FreeExile/server/world/procedural_map_engine.py)
- **Phân loại**: `SPRITE` | **Ưu tiên**: `HIGH` | **Subagent**: `isometric_animator`
- **Mô tả nghiệp vụ**: Cấu trúc Map Device 6 khe cắm Tàn Đồ tại Sào Huyệt và gạch lát sàn Đấu Trường Boss 2 trường phái: Biển Dung Nham Hỏa Ngục (Lava Arena) và Hầm Xương Cổ Quán (Bone Arena).
- **Thông số kỹ thuật**:
  - Resolution: Map Device `512x512` isometric sprite, Boss Floor Tiles `512x512` ($2^n$) gộp 4 biến thể tile `256x256`.
  - Deliverables: `map_device_atlas.png`, `map_device_atlas_normal.png`, `tile_boss_arena_lava.png`, `tile_boss_arena_bone.png`, `map_device_metadata.json`.

##### [DRQ-4] `DRQ-20261001-SYS-HIDEOUT-SAFEHAVEN-PROPS`
- **Tiêu đề**: Bộ Prop Trang Trí Sào Huyệt Cá Nhân & Căn Cứ Doanh Trại An Toàn (Hideout & Safe Haven Props Set)
- **Tài liệu nguồn**: [docs/standards/POE2_GAMEPLAY_AND_ZONE_ARCHITECTURE.md](file:///c:/Projects/FreeExile/docs/standards/POE2_GAMEPLAY_AND_ZONE_ARCHITECTURE.md)
- **Phân loại**: `SPRITE` | **Ưu tiên**: `MEDIUM` | **Subagent**: `concept_artist`
- **Mô tả nghiệp vụ**: Đạo cụ trang trí trong khu an toàn: Mộc Nhân Bất Hoại (Target Dummy để test DPS), Bàn Trà Cổ Võ, Rương Chứa Cổ Thạch, Đài Lửa Tịnh Hóa, Bia Đá Khắc Minh.
- **Thông số kỹ thuật**:
  - Resolution: Prop Atlas `512x512` ($2^n$), Normal Map tangent space, Isometric 2:1 projection.
  - Deliverables: `hideout_props_atlas.png`, `hideout_props_atlas_normal.png`, `target_dummy_prop.png`, `hideout_props_metadata.json`.

---

#### 2. Kịch Bản & NPC (Narrative / NPC) — 3 DRQs

##### [DRQ-5] `DRQ-20261001-NPC-FERAL-ELDERS-AVATARS`
- **Tiêu đề**: Bộ Avatar, Chân Dung Đối Thoại & Standee 5 Trưởng Lão Cổ Võ (Feral Elders Dialogue Portraits & Standees)
- **Tài liệu nguồn**: [docs/lore/MAIN_QUEST_LORE.md](file:///c:/Projects/FreeExile/docs/lore/MAIN_QUEST_LORE.md)
- **Phân loại**: `CONCEPT` | **Ưu tiên**: `HIGH` | **Subagent**: `concept_artist`
- **Mô tả nghiệp vụ**: 5 nhân vật kỳ cựu dẫn dắt cốt truyện: Độc Cô Lão Nhân (Tàn Kiếm Nhai), Huyền Cơ Đạo Nhân (Bát Quái Cổ Quan), Ma Ảnh Di Nương (Hắc Thị), Lãnh Nguyệt Kiếm Nữ (Cực Bắc Hàn Băng), Cổ Lôi Thần Tướng (Thiên Ngoại Lôi Đình).
- **Thông số kỹ thuật**:
  - Resolution: Portrait Icons `256x256`, Standee Thân Người `512x1024` ($2^n$), Cổ Võ Dark Fantasy.
  - Deliverables: `npc_elders_portraits_atlas.png`, `npc_elders_standees_atlas.png`, `npc_elders_metadata.json`.

##### [DRQ-6] `DRQ-20261001-NPC-QUEST-SCROLL-VARIANTS`
- **Tiêu đề**: Bộ Biến Thể Cuộn Giấy Nhiệm Vụ & Mật Lệnh Truy Hồn (Quest Scroll Variants & Secret Directives)
- **Tài liệu nguồn**: [client/webapp/assets/ui/quests/quest_scroll.png](file:///c:/Projects/FreeExile/client/webapp/assets/ui/quests/quest_scroll.png)
- **Phân loại**: `UI` | **Ưu tiên**: `MEDIUM` | **Subagent**: `mobile_ui_designer`
- **Mô tả nghiệp vụ**: 4 biến thể da cừu cuộn cổ: Hoàng Kim Thánh Chỉ (Chính tuyến), Hắc Thiết Truy Nã (Săn boss dã ngoại), Tàn Phiến Cổ Thư (Phụ bản mật thất), Thí Luyện Thăng Hoa Bức Họa (Ascendancy).
- **Thông số kỹ thuật**:
  - Resolution: Scroll Atlas `512x512` ($2^n$), Viền hoa văn thư pháp Cổ Võ, tối ưu cảm ứng di động.
  - Deliverables: `quest_scroll_variants_atlas.png`, `quest_stamp_badges.png`, `quest_scroll_metadata.json`.

##### [DRQ-7] `DRQ-20261001-NPC-CUTSCENE-STORYBOARD`
- **Tiêu đề**: Khung Cảnh Hoạt Họa Dẫn Nhập Cốt Truyện Cổ Cốt Đại Nạn (Prologue Cutscene Storyboard & Chapter Splash Art)
- **Tài liệu nguồn**: [docs/lore/WORLD_CHRONICLES.md](file:///c:/Projects/FreeExile/docs/lore/WORLD_CHRONICLES.md)
- **Phân loại**: `CONCEPT` | **Ưu tiên**: `MEDIUM` | **Subagent**: `concept_artist`
- **Mô tả nghiệp vụ**: 3 bức Splash Art toàn cảnh mở đầu các hồi truyện: Hồi 1 "Lưu Đày Tàn Kiếm", Hồi 2 "U Minh Cốt Quán", Hồi 3 "Thiên Hỏa Phần Sơn".
- **Thông số kỹ thuật**:
  - Resolution: `1024x1024` ($2^n$), Tỷ lệ điện ảnh Cinematic Letterbox, phối màu u tối trầm mặc.
  - Deliverables: `splash_chapter1_exile.png`, `splash_chapter2_crypt.png`, `splash_chapter3_flame.png`, `cutscene_cinematic_frame.png`.

---

#### 3. Kinh Tế & Cân Bằng (Economy / Balance) — 4 DRQs

##### [DRQ-8] `DRQ-20261001-ECO-CURRENCY-BLOODSTONES`
- **Tiêu đề**: Bộ Biểu Tượng Cổ Cốt Huyết Thạch 5 Bậc & Bụi Huyết Cốt (Primal Bloodstones 5 Tiers & Salvage Dust Icons)
- **Tài liệu nguồn**: [GEMINI.md (Chương 2.11 Anti-Inflation Engine)](file:///c:/Projects/FreeExile/GEMINI.md)
- **Phân loại**: `UI` | **Ưu tiên**: `MEDIUM` | **Subagent**: `mobile_ui_designer`
- **Mô tả nghiệp vụ**: Đơn vị tiền tệ cội nguồn của FreeExile: 5 Bậc Huyết Thạch (Thô Sơ, Hoang Băng, Hắc Viêm, Thần Ma, Thái Hư), Cổ Cốt Xương Thú và Túi Bụi Huyết Cốt (Salvage Dust Floor).
- **Thông số kỹ thuật**:
  - Resolution: Currency Atlas `512x256` ($2^n$), mỗi icon `128x128`, PBR Normal Map & Emissive Core Mask.
  - Deliverables: `bloodstones_atlas.png`, `bloodstones_atlas_normal.png`, `bloodstones_atlas_emissive.png`, `salvage_dust_icon.png`, `currency_metadata.json`.

##### [DRQ-9] `DRQ-20261001-ECO-CRAFTING-ORBS-CATALOG`
- **Tiêu đề**: Bộ 6 Pháp Bảo Tẩy Luyện Chế Tác Cổ Võ (PoE2 Style Crafting Orbs Set)
- **Tài liệu nguồn**: [GEMINI.md (Chương 2.11 Crafting Sinks)](file:///c:/Projects/FreeExile/GEMINI.md)
- **Phân loại**: `UI` | **Ưu tiên**: `HIGH` | **Subagent**: `mobile_ui_designer`
- **Mô tả nghiệp vụ**: 6 loại thần thạch chế tác tiêu hao: Tẩy Luyện Thần Thạch (Chaos), Cấy Ấn Huyết Thạch (Exalt), Khước Ấn Phù (Annul), Hóa Linh Thạch (Alchemy), Biến Dị Tà Thạch (Transmutation), Tà Huyết Hủ Hóa Thạch (Feral Corruption 25% hủy trang bị).
- **Thông số kỹ thuật**:
  - Resolution: Crafting Orbs Atlas `512x512` ($2^n$), Normal Map, Khối cầu khắc phù chú cổ kính.
  - Deliverables: `crafting_orbs_atlas.png`, `crafting_orbs_atlas_normal.png`, `crafting_orbs_metadata.json`.

##### [DRQ-10] `DRQ-20261001-ECO-BAZAAR-TRADE-PANELS`
- **Tiêu đề**: Giao Diện Hắc Thị Hoang Vực & Bảng Giao Dịch Chợ Đen (Outcast Bazaar & Trade UI Panels)
- **Tài liệu nguồn**: [server/trade/trade_engine.py](file:///c:/Projects/FreeExile/server/trade/trade_engine.py)
- **Phân loại**: `UI` | **Ưu tiên**: `MEDIUM` | **Subagent**: `mobile_ui_designer`
- **Mô tả nghiệp vụ**: Hệ thống giao dịch tự do cá nhân: Khung tìm kiếm đồ, danh sách hàng bày bán, cửa sổ đàm phán giá, tem thuế 5% tiêu hủy vĩnh viễn (Trade Fee Burn).
- **Thông số kỹ thuật**:
  - Resolution: Main Bazaar Board `1024x512`, Item Row Badge `512x128`, Tax Stamp `128x128`.
  - Deliverables: `bazaar_main_panel.png`, `bazaar_components_atlas.png`, `trade_tax_stamp.png`, `bazaar_ui_metadata.json`.

##### [DRQ-11] `DRQ-20261001-ECO-LOOT-DROP-PARTICLES`
- **Tiêu đề**: Hiệu Ứng Tia Sáng Rơi Đồ Theo Độ Hiếm & Cột Sáng Rớt Vật Phẩm (Loot Drop Light Beams & Ground Particles)
- **Tài liệu nguồn**: [client/webapp/js/engine/loot_renderer.js](file:///c:/Projects/FreeExile/client/webapp/js/engine/loot_renderer.js)
- **Phân loại**: `VFX` | **Ưu tiên**: `HIGH` | **Subagent**: `vfx_tech_artist`
- **Mô tả nghiệp vụ**: Cột sáng bốc lên trời khi rớt đồ quý: Trắng (Phổ thông), Lam (Ma thuật), Vàng (Quý hiếm), Cam (Độc nhất), Đỏ Tía Tinh Vân (Thần Ma Thái Hư) kèm vệt sao bay lấp lánh trên sàn đấu.
- **Thông số kỹ thuật**:
  - Resolution: Light Beam Atlas `256x512` ($2^n$), Shader mã nguồn `.metal` và Canvas 2D particle simulation.
  - Deliverables: `loot_beams_atlas.png`, `ground_sparkle_particle.png`, `loot_beam_shader.metal`, `loot_vfx_metadata.json`.

---

#### 4. Bảo Mật & An Ninh (Security / Anti-Cheat) — 3 DRQs

##### [DRQ-12] `DRQ-20261001-SEC-SHIELD-ACTIVE-ANIMATION`
- **Tiêu đề**: Hoạt Ảnh Khiên Bảo Mật App Attest & Hào Quang Thần Chấn (Hardware Attestation Security Shield VFX)
- **Tài liệu nguồn**: [server/security/independent_security_auditor.py](file:///c:/Projects/FreeExile/server/security/independent_security_auditor.py)
- **Phân loại**: `VFX` | **Ưu tiên**: `HIGH` | **Subagent**: `vfx_tech_artist`
- **Mô tả nghiệp vụ**: Khiên hộ thể bảo mật biểu thị trạng thái kết nối phần cứng an toàn (Apple App Attest & TLS Pinning). Biểu tượng vòng xoay Bát Quái khiên xanh lục/lam xung nhịp liên tục báo hiệu hệ thống toàn vẹn.
- **Thông số kỹ thuật**:
  - Resolution: Shield Animation Atlas `512x256` (8 frames xoay vòng $128\times 128$), Normal Map Sobel, `.metal` fragment pulse shader.
  - Deliverables: `security_shield_anim_atlas.png`, `security_shield_anim_atlas_normal.png`, `shield_pulse.metal`, `security_shield_metadata.json`.

##### [DRQ-13] `DRQ-20261001-SEC-ALERT-BADGES-QUARANTINE`
- **Tiêu đề**: Bộ Huy Hiệu Cảnh Báo An Ninh, Tín Hiệu Bất Thường & Băng Rôn Cách Ly (Security Alert Badges & Quarantine Banner)
- **Tài liệu nguồn**: [docs/security/INDEPENDENT_SECURITY_AND_ANTICHEAT_CHARTER.md](file:///c:/Projects/FreeExile/docs/security/INDEPENDENT_SECURITY_AND_ANTICHEAT_CHARTER.md)
- **Phân loại**: `UI` | **Ưu tiên**: `HIGH` | **Subagent**: `mobile_ui_designer`
- **Mô tả nghiệp vụ**: 4 huy hiệu cảnh báo nguy cơ can thiệp client: Speedhack Detection, Memory Tamper, Rate Limit Trigger, 2PC Trade Locking, cùng Băng rôn cảnh báo khẩn cấp màu đỏ thẫm khi tài khoản bị cô lập.
- **Thông số kỹ thuật**:
  - Resolution: Badges Atlas `256x256` (4 badges $128\times 128$), Quarantine Banner `512x128`.
  - Deliverables: `security_badges_atlas.png`, `quarantine_hazard_banner.png`, `security_ui_metadata.json`.

##### [DRQ-14] `DRQ-20261001-SEC-UI-FORENSIC-WATERMARK`
- **Tiêu đề**: Phần Tử Điều Tra Gian Lận UI, Lưới Tọa Độ Giám Sát & Watermark Pháp Y (UI Forensic Steganography & Traceability Overlay)
- **Tài liệu nguồn**: [docs/security/INDEPENDENT_SECURITY_AND_ANTICHEAT_CHARTER.md](file:///c:/Projects/FreeExile/docs/security/INDEPENDENT_SECURITY_AND_ANTICHEAT_CHARTER.md)
- **Phân loại**: `UI` | **Ưu tiên**: `MEDIUM` | **Subagent**: `mobile_ui_designer`
- **Mô tả nghiệp vụ**: Lớp phủ đồ họa siêu mờ ẩn (steganography watermark) nhúng mã phiên và tọa độ ngầm để phát hiện hành vi quay màn hình phát tán bot auto hoặc can thiệp OCR.
- **Thông số kỹ thuật**:
  - Resolution: Seamless Tileable Watermark `256x256` (Alpha mờ 2%), Invisible Bot Trap Hitbox Badges `64x64`.
  - Deliverables: `forensic_watermark_tile.png`, `bot_trap_hitbox_atlas.png`, `forensic_metadata.json`.

---

#### 5. Client Engine (Web & iOS ProMotion) — 4 DRQs

##### [DRQ-15] `DRQ-20261001-CLI-LOADING-SCREEN-ART`
- **Tiêu đề**: Bức Tranh Màn Hình Chờ Tải Trận Đồ Cổ Võ Hoang Dã (Full-Bleed Loading Screen Illustration)
- **Tài liệu nguồn**: [client/webapp/index.html](file:///c:/Projects/FreeExile/client/webapp/index.html)
- **Phân loại**: `CONCEPT` | **Ưu tiên**: `LOW` | **Subagent**: `concept_artist`
- **Mô tả nghiệp vụ**: Tranh nền khi tải map mới: Kiếm khách áo rách đứng trên mỏm đá chông chênh nhìn xuống thung lũng Tàng Kiếm Nhai mây mù cuồn cuộn, sấm chớp rạch ngang trời, kèm biểu tượng Bát Quái xoay tải dữ liệu.
- **Thông số kỹ thuật**:
  - Resolution: `1024x1024` ($2^n$), Định dạng WebP & Lossless PNG, Spinner icon `128x128`.
  - Deliverables: `loading_screen_tangkhiem.png`, `loading_spinner_bagua.png`, `loading_metadata.json`.

##### [DRQ-16] `DRQ-20261001-CLI-LOGIN-PARALLAX-LAYERS`
- **Tiêu đề**: Bộ Lớp Cảnh Nền Cuộn Thị Sai Màn Hình Đăng Nhập (Login Screen Parallax Background Layers)
- **Tài liệu nguồn**: [client/webapp/index.html](file:///c:/Projects/FreeExile/client/webapp/index.html)
- **Phân loại**: `SPRITE` | **Ưu tiên**: `LOW` | **Subagent**: `isometric_animator`
- **Mô tả nghiệp vụ**: 3 tầng thị sai di chuyển theo độ nghiêng con quay hồi chuyển của điện thoại: Tầng xa (Mặt trăng khuyết & Cực quang Hư Không), Tầng giữa (Dãy núi đá đen & Cổ tháp hoang phế), Tầng gần (Liễu rủ & Đốm lân tinh ma quái).
- **Thông số kỹ thuật**:
  - Resolution: 3 Layers mỗi layer `1024x512` ($2^n$), Transparent PNG 32-bit.
  - Deliverables: `parallax_layer_far.png`, `parallax_layer_mid.png`, `parallax_layer_near.png`, `parallax_metadata.json`.

##### [DRQ-17] `DRQ-20261001-CLI-WORLD-BACKGROUND-LAYERS`
- **Tiêu đề**: Lớp Mây Khí Tầng Không & Sương Mù Hắc Ám Thế Giới Mở (World Atmosphere Fog & Depth Parallax Layers)
- **Tài liệu nguồn**: [client/webapp/js/engine/world_renderer.js](file:///c:/Projects/FreeExile/client/webapp/js/engine/world_renderer.js)
- **Phân loại**: `SPRITE` | **Ưu tiên**: `MEDIUM` | **Subagent**: `isometric_animator`
- **Mô tả nghiệp vụ**: Lớp sương mù trôi lơ lửng trên mặt đất isometric để tăng chiều sâu thị giác (Atmospheric Depth Fog) và texture viền sương đen của hệ thống Fog of War.
- **Thông số kỹ thuật**:
  - Resolution: Fog Noise Texture `512x512` seamless, Fog Edge Vignette `1024x1024`.
  - Deliverables: `world_fog_noise_texture.png`, `fog_of_war_edge_vignette.png`, `atmosphere_metadata.json`.

##### [DRQ-18] `DRQ-20261001-CLI-TOUCH-CONTROLS-PROMOTION`
- **Tiêu đề**: Bộ Nút Điều Khiển Cảm Ứng Cổ Võ Công Thái Học Mobile 120Hz (ProMotion Touch Joystick & Action Buttons HUD)
- **Tài liệu nguồn**: [client/webapp/js/engine/input_handler.js](file:///c:/Projects/FreeExile/client/webapp/js/engine/input_handler.js)
- **Phân loại**: `UI` | **Ưu tiên**: `HIGH` | **Subagent**: `mobile_ui_designer`
- **Mô tả nghiệp vụ**: Cụm phím điều khiển ảo: Vòng tròn Analog Joystick (đế + núm gạt), 4 nút chiêu thức Bát Quái (có trạng thái sẵn sàng, đang hồi chiêu, hết nội lực) và nút Né Chiêu (Dodge roll) có vạch sáng i-frame.
- **Thông số kỹ thuật**:
  - Resolution: Joystick Base & Knob `256x256`, Action Buttons Atlas `512x256` ($2^n$), Touch area $\ge 44\times 44\text{ pt}$.
  - Deliverables: `virtual_joystick_atlas.png`, `action_buttons_hud_atlas.png`, `touch_hud_metadata.json`.

---

#### 6. Server & AI Agents Subsystems — 3 DRQs

##### [DRQ-19] `DRQ-20261001-SRV-AGENT-ORB-ACTIVATION-VFX`
- **Tiêu đề**: Hoạt Ảnh Kích Hoạt Chiến Hồn Tế Cốt 3 Cấp Độ (Agent Orb Activation Pillar & Spirit Totem VFX)
- **Tài liệu nguồn**: [server/world/agent_orb_service.py](file:///c:/Projects/FreeExile/server/world/agent_orb_service.py)
- **Phân loại**: `VFX` | **Ưu tiên**: `LOW` | **Subagent**: `vfx_tech_artist`
- **Mô tả nghiệp vụ**: Cột sáng thần hồn bốc lên khi kích hoạt uỷ thác bản năng: Bậc 1 Thanh Đồng (cột sáng xanh lục ngọc), Bậc 2 Bạch Ngân (cột sáng tím tử la), Bậc 3 Hoàng Kim (cột sáng tinh vân thái cực) kèm trận đồ phù chú dưới chân.
- **Thông số kỹ thuật**:
  - Resolution: Activation Pillar Atlas `256x512` ($2^n$), Summon Circle Rune `256x256`, Metal shader particle logic.
  - Deliverables: `agent_orb_activation_pillars.png`, `agent_summon_rune_circle.png`, `agent_orb_beam.metal`, `agent_orb_vfx_metadata.json`.

##### [DRQ-20] `DRQ-20261001-SRV-HARVEST-REPORT-OVERLAY`
- **Tiêu đề**: Giao Diện Báo Cáo Thu Hoạch Bản Năng & Tinh Thần Lực (Agent Delegation Harvest Report UI Overlay)
- **Tài liệu nguồn**: [server/world/agent_orb_service.py](file:///c:/Projects/FreeExile/server/world/agent_orb_service.py)
- **Phân loại**: `UI` | **Ưu tiên**: `MEDIUM` | **Subagent**: `mobile_ui_designer`
- **Mô tả nghiệp vụ**: Bảng tổng kết xuất hiện khi người chơi đăng nhập trở lại: Thống kê thời gian uỷ thác, số quái đã trảm, EXP tích lũy, Huyết Thạch thu hoạch, và khung cuộn hiển thị dòng suy nghĩ chiến thuật (LLM Thought Stream Log).
- **Thông số kỹ thuật**:
  - Resolution: Harvest Modal Panel `1024x512` ($2^n$), Stat Badges Atlas `256x256`, Claim Button `256x64`.
  - Deliverables: `harvest_report_modal.png`, `harvest_stat_icons_atlas.png`, `btn_claim_rewards.png`, `harvest_ui_metadata.json`.

##### [DRQ-21] `DRQ-20261001-SRV-AOI-SYNC-TELEMETRY-VISUAL`
- **Tiêu đề**: Biểu Tượng Chỉ Số Đồng Bộ Khu Vực AoI & Trạng Thái Mạng Tickrate 30Hz (AoI Grid Boundary & Network Telemetry Visual Badges)
- **Tài liệu nguồn**: [server/world/server_engine_loop.py](file:///c:/Projects/FreeExile/server/world/server_engine_loop.py)
- **Phân loại**: `UI` | **Ưu tiên**: `LOW` | **Subagent**: `mobile_ui_designer`
- **Mô tả nghiệp vụ**: Các icon hiển thị trạng thái kết nối mạng và đồng bộ vùng AoI: Tickrate Indicator (30Hz Xanh mượt, <25Hz Vàng cảnh báo, <15Hz Đỏ trễ nhịp), Ping MS Badge và đường ranh giới debug mắt lưới AoI.
- **Thông số kỹ thuật**:
  - Resolution: Telemetry Badges Atlas `256x128` ($2^n$), AoI Grid Line Texture `128x128`.
  - Deliverables: `network_telemetry_atlas.png`, `aoi_grid_debug_line.png`, `telemetry_metadata.json`.

---

## 6. Hướng Dẫn Vận Hành & Khuyến Nghị Thực Thi Cho Các Sub-Agents

1. **Khởi tạo DRQ vào `docs/design_requests/inbox/`**:
   - Sử dụng định dạng tên tệp: `DRQ-20261001-[FEATURE].md`.
   - Bắt buộc tuân thủ đúng regex mẫu tại Mục 2.1 (đặc biệt là key metadata tiếng Việt kèm ngoặc đơn tiếng Anh).
2. **Thực thi lệnh kiểm tra**:
   - Chạy lệnh CLI để kiểm toán số lượng DRQ trong inbox:
     ```bash
     python -m tools.asset_pipeline.design_pipeline_cli scan
     ```
   - Chạy lệnh xuất báo cáo toàn trình:
     ```bash
     python -m tools.asset_pipeline.design_pipeline_cli report
     ```
3. **Quy chuẩn 2 cấp nghiệm thu tự động (Two-Stage QA/CEO Gate)**:
   - Toàn bộ ảnh albedo và normal map phải là lũy thừa 2 ($2^n$).
   - Kênh Blue của normal map bắt buộc có mean > 128 (đảm bảo vector pháp tuyến quay ra ngoài theo chuẩn tangent space).
   - Dung lượng tệp phải nằm trong ngân sách (Icon < 150KB, Atlas < 2MB, Tile < 50KB).

---
*Báo cáo hoàn tất và lưu trữ tại `.agents/teamwork/explorer_survey_drq/analysis.md`.*
