# MA TRẬN PHÂN QUYỀN TRUY CẬP COMBAT ROOM (ACCESS CONTROL POLICY)

> **Cơ sở pháp lý & kỹ thuật**: Áp dụng theo điều lệ tổ chức Studio tại [AGENTS.md](file:///c:/Projects/FreeExile/AGENTS.md) và Quy chuẩn an ninh [INDEPENDENT_SECURITY_AND_ANTICHEAT_CHARTER.md](file:///c:/Projects/FreeExile/docs/security/INDEPENDENT_SECURITY_AND_ANTICHEAT_CHARTER.md).  
> **Nguyên tắc phân quyền**: Nguyên tắc đặc quyền tối thiểu (Least Privilege), Minh bạch thông tin nội bộ (Default Open for Knowledge Sharing), và Bảo mật tuyệt đối các quyết định chiến lược/nhân sự.

---

## 1. CÁC CẤP ĐỘ BẢO MẬT (CONFIDENTIALITY CLASSIFICATION)

Mỗi biên bản họp và từng thư mục con trong `combat_room/` bắt buộc phải được gắn một trong 5 cấp độ bảo mật sau:

| Cấp Độ | Mã Ký Hiệu | Định Nghĩa & Phạm Vi Áp Dụng | Chính Sách Truy Cập |
| :--- | :--- | :--- | :--- |
| **Cấp 1** | `PUBLIC_INTERNAL` | Biên bản họp toàn thể công ty, Town Hall, quy trình chung, chỉ mục tri thức. | **Toàn công ty đọc**. Chỉ Thư ký / Chủ trì / Producer được ghi. |
| **Cấp 2** | `DEPT_INTERNAL` | Biên bản sinh hoạt chuyên môn nội bộ của một phòng ban (Server, Client, Art, QA...). | **Phòng ban sở tại toàn quyền**. Các phòng ban khác được đọc để học hỏi và phối hợp. |
| **Cấp 3** | `CROSS_DEPT` | Biên bản các cuộc họp phối hợp liên phòng ban (ví dụ: Server + Client + Design). | **Các bên liên quan (Stakeholders) cùng ghi**. Toàn công ty được đọc. |
| **Cấp 4** | `CONFIDENTIAL_EXECUTIVE` | Biên bản họp Hội đồng Quản trị, Ban Giám Đốc, chiến lược M&A, ngân sách, nhân sự cấp cao. | **Chỉ Ban Điều Hành (BOD/Producer/CISO)** có quyền đọc và ghi. Tuyệt đối cấm phát tán ra ngoài. |
| **Cấp 5** | `INCIDENT_WAR_ROOM` | Biên bản tác chiến sự cố nóng (Live Exploit, Server Down, Dupe Bug, Data Breach). | **Thời gian thực**: Chỉ Incident Response Team ghi.<br/>**Hậu sự cố (Post-Mortem)**: Khử nhạy cảm và chuyển thành `PUBLIC_INTERNAL` để chia sẻ bài học. |

---

## 2. MA TRẬN PHÂN QUYỀN CHI TIẾT THEO THƯ MỤC

### Ký hiệu quyền:
- **C (Create / Write)**: Được quyền tạo và chỉnh sửa biên bản.
- **R (Read)**: Được quyền đọc để tra cứu và học hỏi.
- **A (Approve / Review)**: Có thẩm quyền phê duyệt biên bản chính thức (`status: OFFICIAL`).
- **N (No Access)**: Không có quyền truy cập (thư mục bảo mật).

| Thư Mục Con | Cấp Bảo Mật | Executive / BOD | Security (CISO) | Phòng Ban Chủ Quản | Các Phòng Ban Khác | All Hands / Sub-Agents |
| :--- | :--- | :---: | :---: | :---: | :---: | :---: |
| `00_executive/` | `CONFIDENTIAL_EXECUTIVE` | **C / R / A** | **R / A** | N | N | N |
| `01_all_hands/` | `PUBLIC_INTERNAL` | **C / R / A** | **R** | **R** | **R** | **R** |
| `02_cross_dept/` | `CROSS_DEPT` | **R / A** | **R** | **C / R** | **C / R (tham gia)** | **R** |
| `03_incidents_war_room/` | `INCIDENT_WAR_ROOM` | **R / A** | **C / R / A** | **C / R** | **R (sau khi fix)** | **R (sau khi fix)** |
| `04_departments/game_design/` | `DEPT_INTERNAL` | **R** | **R** | **C / R / A** | **R** | **R** |
| `04_departments/engineering_server/` | `DEPT_INTERNAL` | **R** | **R** | **C / R / A** | **R** | **R** |
| `04_departments/engineering_client/` | `DEPT_INTERNAL` | **R** | **R** | **C / R / A** | **R** | **R** |
| `04_departments/art_and_audio/` | `DEPT_INTERNAL` | **R** | **R** | **C / R / A** | **R** | **R** |
| `04_departments/security_anti_cheat/`| `DEPT_INTERNAL` | **R** | **C / R / A** | **C / R / A** | **R (chọn lọc)** | **R (chọn lọc)** |
| `04_departments/qa_testing/` | `DEPT_INTERNAL` | **R** | **R** | **C / R / A** | **R** | **R** |
| `04_departments/localization_and_docs/` | `DEPT_INTERNAL` | **R** | **R** | **C / R / A** | **R** | **R** |
| `_templates/` | `PUBLIC_INTERNAL` | **A** | **R** | **C / R** | **R** | **R** |
| `_indexes/` | `PUBLIC_INTERNAL` | **R** | **R** | **R** | **R** | **R (Tự động cập nhật)** |

---

## 3. NGUYÊN TẮC VẬN HÀNH TRÁCH NHIỆM (RACI MATRIX)

Đối với mỗi cuộc họp trong Combat Room:

1. **Responsible (R - Người thực hiện)**: Thư ký cuộc họp (Secretary) hoặc người được phân công ghi chép biên bản. Có trách nhiệm hoàn thành bản nháp (`DRAFT`) trong vòng **4 giờ** sau khi kết thúc cuộc họp.
2. **Accountable (A - Người chịu trách nhiệm phê duyệt)**: Chủ trì cuộc họp (Meeting Chair) hoặc Trưởng phòng ban. Phải kiểm tra tính chính xác của các Quyết định (Decisions) và Đầu việc (Action Items), sau đó chuyển trạng thái thành `OFFICIAL` trong vòng **24 giờ**.
3. **Consulted (C - Người được tham vấn)**: Các thành viên tham gia họp có quyền xem và phản hồi, đính chính ý kiến trong giai đoạn `UNDER_REVIEW`.
4. **Informed (I - Người được thông báo)**: Toàn bộ nhân sự thuộc phạm vi ảnh hưởng của quyết định. Sau khi biên bản được duyệt và chạy `combat_room_sync.py`, các đầu việc sẽ tự động xuất hiện trên `ACTION_ITEMS_TRACKER.md`.

---

## 4. BẢO MẬT & THỰC THI TRÊN HỆ THỐNG KỸ THUẬT

- **Git CODEOWNERS & Branch Protection**: Các thư mục nhạy cảm (như `00_executive/` và `03_incidents_war_room/`) được bảo vệ bằng quy tắc CODEOWNERS. Mọi Pull Request sửa đổi phải có sự phê duyệt của `studio_producer` hoặc `ciso_agent`.
- **Tự động thẩm định qua Linter**: Script `tools/knowledge/combat_room_sync.py --audit-permissions` sẽ quét toàn bộ các file biên bản và cảnh báo nếu phát hiện vi phạm phân quyền hoặc thiếu nhãn bảo mật.
