---
meeting_id: "MTG-YYYYMMDD-ADR-[SLUG]"
title: "[TÊN QUYẾT ĐỊNH KIẾN TRÚC HOẶC CHIẾN LƯỢC]"
date: "YYYY-MM-DD"
time: "HH:MM - HH:MM"
location: "[Kênh họp]"
chair: "[Tên Lead Architect / Producer]"
secretary: "[Tên người ghi]"
attendees:
  - "[Architect 1]"
  - "[Lead 2]"
department: "[02_cross_dept | engineering_server | engineering_client | ...]"
confidentiality: "INTERNAL" # PUBLIC_INTERNAL | DEPT_INTERNAL | CROSS_DEPT | CONFIDENTIAL_EXECUTIVE
tags: ["adr", "architecture", "decision", "tech-stack"]
status: "OFFICIAL"
---

# BIÊN BẢN HỌP QUYẾT ĐỊNH KIẾN TRÚC: [TÊN QUYẾT ĐỊNH]

> **Mã Quyết Định (ADR ID)**: `DEC-MTG-YYYYMMDD-ADR-01`  
> **Trạng thái**: `APPROVED` / `REJECTED` / `DEPRECATED`  
> **Người bảo trợ (Sponsor)**: [Tên Architect/Director]  

---

## 1. BỐI CẢNH & VẤN ĐỀ CẦN GIẢI QUYẾT (CONTEXT & PROBLEM STATEMENT)
- Nêu rõ hiện trạng kỹ thuật hoặc nghiệp vụ đang gặp bế tắc, nghẽn cổ chai (ví dụ: GC pause trên iOS, lạm phát tiền tệ, nghẽn redis lock...).
- Các tiêu chí thành công bắt buộc (Success Criteria): SLA, Latency, Ram budget, FPS, Security level.

---

## 2. CÁC PHƯƠNG ÁN ĐÃ ĐƯỢC ĐẶT LÊN BÀN CÂN (OPTIONS CONSIDERED)

| Tiêu Chí Đánh Giá | Phương Án A (Lựa chọn hiện tại) | Phương Án B (Được đề xuất) | Phương Án C (Phương án mở rộng) |
| :--- | :--- | :--- | :--- |
| **Mô tả kỹ thuật** | ... | ... | ... |
| **Ưu điểm** | ... | ... | ... |
| **Nhược điểm** | ... | ... | ... |
| **Chi phí & Độ trễ (p99)** | ... | ... | ... |
| **Độ rủi ro kỹ thuật** | ... | ... | ... |

---

## 3. QUYẾT ĐỊNH CUỐI CÙNG (FINAL DECISION & RATIONALE)
- **Quyết định chốt**: Lựa chọn **Phương Án B**.
- **Lý do quyết định (Rationale)**:
  1. Lý do 1: Đáp ứng ngân sách khung hình 120 FPS ($8.33\text{ ms}$).
  2. Lý do 2: Tuân thủ kiến trúc Server-Authoritative không phụ thuộc client.

---

## 4. HỆ QUẢ & ĐÁNH ĐỔI (CONSEQUENCES & TRADE-OFFS)
- **Mặt tích cực (Positive Impact)**:
  - Giảm thiểu 100% nguy cơ dupe đồ bằng thuật toán 2PC.
  - Phân vùng tải độc lập, không ảnh hưởng tick rate 30Hz của game loop.
- **Mặt tiêu cực & Đánh đổi (Negative / Debt)**:
  - Tăng độ phức tạp khi setup môi trường dev cục bộ.
  - Cần bổ sung test case fuzzing mạng.

---

## 5. KẾ HOẠCH TRIỂN KHAI & PHÂN CÔNG (ACTION ITEMS)

| Mã Đầu Việc | Nhiệm Vụ | Người Thực Hiện | Hạn Chót | Trạng Thái | File Mã Nguồn Liên Quan |
| :--- | :--- | :--- | :---: | :---: | :--- |
| `ACT-MTG-YYYYMMDD-01` | Cập nhật Protobuf schemas tại `proto/` | `@lead_architect` | YYYY-MM-DD | `OPEN` | `proto/network_messages.proto` |
| `ACT-MTG-YYYYMMDD-02` | Viết negative baseline unit test kiểm chứng | `@qa_engineer` | YYYY-MM-DD | `OPEN` | `tests/unit/test_engine.py` |
