---
meeting_id: "MTG-YYYYMMDD-RETRO-[SLUG]"
title: "SPRINT RETROSPECTIVE: [TÊN SPRINT / MILESTONE]"
date: "YYYY-MM-DD"
time: "HH:MM - HH:MM"
location: "Retrospective Board"
chair: "studio_producer"
secretary: "lead_documentation_architect"
attendees:
  - "Toàn thể thành viên / Lead các phòng ban"
department: "01_all_hands"
confidentiality: "PUBLIC_INTERNAL"
tags: ["retrospective", "sprint", "process-improvement", "milestone"]
status: "OFFICIAL"
sprint_number: "Sprint X"
velocity_delivered: 0
burn_down_status: "ON_TRACK" # ON_TRACK | AT_RISK | DELAYED
---

# BIÊN BẢN HỌP RETROSPECTIVE: [TÊN SPRINT / MILESTONE]

> **Kỳ Sprint**: Sprint X (YYYY-MM-DD -> YYYY-MM-DD)  
> **Chủ trì**: `@studio_producer` | **Trạng thái**: `OFFICIAL`  

---

## 1. TỔNG KẾT KẾT QUẢ SPRINT (SPRINT REVIEW)
- **Các tính năng đã hoàn thành (Delivered)**:
  - [x] Tính năng 1: ...
  - [x] Tính năng 2: ...
- **Các tính năng bị dời sang Sprint sau (Spillover)**:
  - [ ] Tính năng A: (Lý do: ...)

---

## 2. ĐÁNH GIÁ 3 CỘT (KEEP - PROBLEM - TRY)

### 2.1. ĐIỀU LÀM TỐT - CẦN DUY TRÌ (KEEP)
- Điểm 1: Quy trình TDD khép kín giúp giảm 90% lỗi hồi quy khi refactor.
- Điểm 2: Giao thức phối hợp liên phòng ban tự hành (Cross-Department Art Pipeline) xử lý asset nhanh, không bị nghẽn.

### 2.2. VẤN ĐỀ VƯỚNG MẮC - CẦN KHẮC PHỤC (PROBLEM)
- Vấn đề 1: Một số PR có kích thước file vượt quá 500 dòng làm tăng thời gian review code.
- Vấn đề 2: Kênh i18n thiếu đồng bộ khi thêm từ mới, dẫn đến fail CI hygiene check.

### 2.3. Ý TƯỞNG THỬ NGHIỆM TRONG SPRINT TỚI (TRY)
- Thử nghiệm 1: Áp dụng pre-commit linter cảnh báo dòng tự động.
- Thử nghiệm 2: Tự động hoá cập nhật từ điển 9 ngôn ngữ qua CLI script.

---

## 3. CÁC HÀNH ĐỘNG CẢI TIẾN CAM KẾT (IMPROVEMENT ACTION ITEMS)

| Mã Đầu Việc | Hành Động Cải Tiến | Người Phụ Trách | Hạn Chót | Trạng Thái |
| :--- | :--- | :--- | :---: | :---: |
| `ACT-RETRO-YYYYMMDD-01` | Cấu hình rule linter chặn file > 500 dòng trong CI | `@qa_stress_tester` | YYYY-MM-DD | `OPEN` |
| `ACT-RETRO-YYYYMMDD-02` | Tổ chức workshop 30 phút hướng dẫn chuẩn Diátaxis | `@lead_documentation_architect` | YYYY-MM-DD | `OPEN` |
