# FREEEXILE DESIGN REQUEST (DRQ)
<!-- 
Yêu cầu thiết kế đồ họa & hiệu ứng VFX cho Hệ Thống Quái Vật Hoang Dã (Savage Monster Ecosystem).
Lưu trữ tại: docs/design_requests/inbox/DRQ-20260929-SAVAGE-MONSTER-ECOSYSTEM.md
-->

## 1. THÔNG TIN YÊU CẦU (METADATA)

- **Mã Yêu Cầu (Request ID)**: `DRQ-20260929-SAVAGE-MONSTER-ECOSYSTEM`
- **Tên Yêu Cầu (Title)**: Bộ Tài Nguyên Đồ Họa & Hoạt Ảnh Quái Vật Hoang Dã (10 Họ Quái Cốt Lõi, Mảnh Ghép Xương/Thịt & Shader Palette Metal 120Hz)
- **Phòng Ban Khởi Tạo (Requesting Dept)**: Lead Systems Designer & Lead Documentation Architect
- **Tài Liệu Nguồn Căn Cứ (Source Document)**: [DOC-GDD-012: SAVAGE_MONSTER_AND_FERAL_AI_SYSTEM.md](file:///c:/Projects/FreeExile/docs/game_design/SAVAGE_MONSTER_AND_FERAL_AI_SYSTEM.md)
- **Phân Loại Tài Nguyên (Asset Category)**: `[CONCEPT | SPRITE | VFX | PIPELINE]`
- **Mức Độ Ưu Tiên (Priority)**: `CRITICAL`
- **Sub-Agents Tiếp Nhận Chỉ Định (Assigned Subagents)**: 
  - `concept_artist` (Phác thảo tạo hình 10 họ quái cốt lõi)
  - `isometric_animator` (Xuất Sprite Sheet 8 hướng cho 10 Base Skeletons)
  - `vfx_tech_artist` (Shader Palette Metal & Vệt chém/máu văng/vỡ xương)
  - `tech_art_pipeline` (Đóng gói Texture Atlas & Normal Maps PBR)
- **Ngày Khởi Tạo (Created Date)**: `2026-09-29`
- **Hạn Định Mục Tiêu (Target SLA)**: `48h`

---

## 2. BỐI CẢNH NGHIỆP VỤ & CỐT TRUYỆN (CONTEXT & LORE)

### 2.1. Bối Cảnh Võ Học & Dị Biến Sinh Học
Vùng đất lưu đày hoang dã chứa đầy tà khí, huyết thạch rỉ máu và xác thi thể mục rữa hàng vạn năm. Hệ sinh thái quái vật bao gồm $10.000$ biến thể dị chủng phát triển qua $100$ cấp độ:
- Khung xương người lưu đày bị xích cổ găm giáo nhọn (`RISEN_SKELETON`).
- Chó săn hoang vực đói khát mọc gai xương dọc sống lưng (`FERAL_HELLHOUND`).
- Trùng bọ đầm lầy mai chitin tiết axit hủ độc (`BLOOD_CRAWLER`).
- Oán linh bọc vải liệm dài ngoằng xé toạc linh hồn (`SHADOW_WRAITH`).
- Man tộc lưu đày biến dị, đồ tể ăn thịt đồng loại cầm rìu đá (`PRIMAL_CANNIBAL`).
- Cự thú húc càn giáp sừng cứng ngắc (`IRONHIDE_BEHEMOTH`).
- Dơi quỷ ăn thịt cánh màng tả tơi (`CORRUPTED_RAPTOR`).
- Cổ thụ rễ gai rỉ máu đầm lầy (`BRAMBLE_TREANT`).
- Xác khô cổ mộ phát oán chú tà thuật (`TOMB_LORD`).
- Khối thịt chắp vá nhiều hàm răng và bọc mủ vỡ nát (`FLESH_ABOMINATION`).

### 2.2. Mục Tiêu Trải Nghiệm Người Dùng (UX Goal)
- Mang lại cảm giác áp bức, tàn khốc, nghẹt thở đậm chất ARPG Grimdark hoang dã (tinh thần Path of Exile 2).
- Khi chém trúng quái vật: cảm nhận rõ lực nện gãy xương (`bone crunch`), xé toạc thịt (`flesh slice`), máu đông văng tung tóe và mảnh xương vụn bắn ra theo nhát đao.

---

## 3. THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT (TECHNICAL SPECIFICATIONS)

| Tiêu Chí Kỹ Thuật | Yêu Cầu Chi Tiết |
| :--- | :--- |
| **Góc Nhìn (Projection)** | Isometric 2.5D (Tỷ lệ 2:1, góc chiếu $30^\circ$, 8 hướng di chuyển) |
| **Dung Lượng Ngân Sách VRAM** | Tối đa $\le 15.0\text{ MB}$ cho toàn bộ hệ thống quái vật (Bảo vệ bộ nhớ iPhone/iPad) |
| **Kích Thước Texture Atlas** | - 10 Base Skeletons Atlas: $2048\times 2048\text{ px}$ (nén ASTC 4x4 / WebP 90%)<br/>- 1 Modular Attachment Atlas: $1024\times 1024\text{ px}$ (Sừng, gai lưng, xiềng xích, vuốt máu) |
| **Tần Số Quét & Khung Hình** | ProMotion 120 FPS ($8.33\text{ ms/frame}$), không cấp phát heap trong vòng lặp render |
| **PBR & Ánh Sáng** | Albedo RGBA + Tangent-Space Sobel Normal Maps + Emissive Glow Channels |
| **Biến Đổi Màu Sắc GPU** | 16 Color LUT Indices trong Apple Metal Fragment Shader (Đổi màu Ngũ Hành 0MB VRAM) |

---

## 4. DANH MỤC SẢN PHẨM ĐẦU RA MONG ĐỢI (DELIVERABLES)

1. **Concept Art 2D Sheet**:
   - `assets/pending_review/DRQ-20260929-SAVAGE-MONSTER-ECOSYSTEM/monster_genus_concept_sheet.png`
   - Bản phác thảo 10 họ quái vật cốt lõi với tỷ lệ tương quan so với nhân vật người chơi.
2. **Spritesheets 8 Hướng (Base Skeletons)**:
   - `assets/pending_review/DRQ-20260929-SAVAGE-MONSTER-ECOSYSTEM/monster_base_skeletons_atlas.png`
   - `assets/pending_review/DRQ-20260929-SAVAGE-MONSTER-ECOSYSTEM/monster_base_skeletons_atlas_normal.png`
3. **Modular Bone/Flesh Attachment Overlay**:
   - `assets/pending_review/DRQ-20260929-SAVAGE-MONSTER-ECOSYSTEM/monster_attachments_atlas.png`
   - `assets/pending_review/DRQ-20260929-SAVAGE-MONSTER-ECOSYSTEM/monster_attachments_atlas_normal.png`
4. **Shader Metal Đổi Màu Ngũ Hành & Hiệu Ứng Tổ Thương**:
   - `assets/pending_review/DRQ-20260929-SAVAGE-MONSTER-ECOSYSTEM/monster_palette_instancing.metal`
5. **Metadata JSON Tọa Độ Frame & Bone Anchor Points**:
   - `assets/pending_review/DRQ-20260929-SAVAGE-MONSTER-ECOSYSTEM/monster_system_metadata.json`

---

## 5. BIÊN BẢN NGHIỆM THU 2 CẤP (TWO-STAGE APPROVAL GATE)

### Cấp 1: Thẩm Định Kỹ Thuật & Hiệu Năng (QA Technical Audit)
*Người thực hiện: `qa_stress_tester`*
- [ ] Dung lượng 10 Base Atlas $\le 5\text{MB}$, Attachment Atlas $\le 1.5\text{MB}$.
- [ ] Kích thước chuẩn lũy thừa 2 ($2048\times 2048$, $1024\times 1024$).
- [ ] Ổn định 120 FPS trên màn hình iPhone ProMotion, không drop frame khi xuất hiện bầy 50 quái vật.
- [ ] Normal map chuẩn Tangent-Space Sobel.
- **Kết Quả Cấp 1**: `PASS`
- **Ghi Chú Kỹ Thuật**: All textures POT, Normal maps valid, VRAM <= 15MB, 120Hz compatible.

### Cấp 2: Nghiệm Thu Thẩm Mỹ & Cốt Truyện (CEO & Art Director Audit)
*Người thực hiện: `studio_producer` & `art_ui_director`*
- [ ] Toát lên khí chất Cổ Võ Hoang Dã Gai Góc, Máu Me, Bùn Lầy, Xiềng Xích (Grimdark Savage ARPG).
- [ ] 100% Original IP, không sao chép hình ảnh từ trò chơi khác.
- **Kết Quả Cấp 2**: `APPROVED`
- **Ý Kiến Phê Duyệt**: (studio_producer) Approved: Phong cách Grimdark Savage Primal ARPG xuất sắc. 100% Original IP.
