# FREEEXILE DESIGN REQUEST (DRQ) TEMPLATE
<!-- 
Mẫu chuẩn yêu cầu thiết kế đồ họa / mỹ thuật cho toàn bộ các phòng ban của FreeExile Studio.
Sau khi hoàn thành bất kỳ tài liệu nào (GDD, Architecture, Lore, Quest, Season, Shop...), 
tác giả sao chép mẫu này, điền đầy đủ thông tin và lưu vào:
docs/design_requests/inbox/DRQ-[YYYYMMDD]-[MÃ_TÍNH_NĂNG].md
-->

## 1. THÔNG TIN YÊU CẦU (METADATA)

- **Mã Yêu Cầu (Request ID)**: `DRQ-YYYYMMDD-[FEATURE_CODE]`
- **Tên Yêu Cầu (Title)**: [Tiêu đề ngắn gọn mô tả tài nguyên cần thiết kế]
- **Phòng Ban Khởi Tạo (Requesting Dept)**: [Lead Documentation / Lead Systems Designer / Combat / Season / Web Client...]
- **Tài Liệu Nguồn Căn Cứ (Source Document)**: [Link tài liệu Markdown nguồn](file:///c:/Projects/FreeExile/docs/...)
- **Phân Loại Tài Nguyên (Asset Category)**: `[CONCEPT | SPRITE | VFX | UI | PIPELINE]`
- **Mức Độ Ưu Tiên (Priority)**: `[CRITICAL | HIGH | MEDIUM | LOW]`
- **Sub-Agent Tiếp Nhận Chỉ Định (Assigned Subagent)**: `[concept_artist | isometric_animator | vfx_tech_artist | mobile_ui_designer | tech_art_pipeline]`
- **Ngày Khởi Tạo (Created Date)**: `YYYY-MM-DD`
- **Hạn Định Mục Tiêu (Target SLA)**: `[24h | 48h | 72h | 1 Week]`

---

## 2. BỐI CẢNH NGHIỆP VỤ & CỐT TRUYỆN (CONTEXT & LORE)

### 2.1. Bối Cảnh Võ Học & Tính Năng
- [Mô tả tính năng trong game liên quan đến asset này: bối cảnh cốt truyện, cảm xúc truyền tải, cách người chơi tương tác]

### 2.2. Mục Tiêu Trải Nghiệm Người Dùng (UX Goal)
- [Cảm giác thị giác muốn mang lại: huyền bí, hắc ám, sắc sảo, dồn dập, uy lực...]

---

## 3. THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT (TECHNICAL SPECIFICATIONS)

| Tiêu Chí Kỹ Thuật | Yêu Cầu Chi Tiết |
| :--- | :--- |
| **Góc Nhìn (Projection)** | Isometric 2.5D (Tỷ lệ 2:1, góc chiếu 30 độ) / Flat HUD UI / Perspective Concept |
| **Độ Phân Giải (Resolution)** | `256x256` / `512x512` / `1024x1024` / `64x32` tile (Bắt buộc Lũy thừa 2: $2^n$) |
| **Định Dạng Tệp (File Format)** | `.png` (lossless), `.webp` (lossy 90% web), `.metal` (Compute/Fragment shader) |
| **Kênh Màu & PBR Mapping** | Albedo (RGBA), Normal Map Tangent Space (Sobel filter), Emissive Glow |
| **Tần Số Quét & Khung Hình** | Chuẩn ProMotion 120 FPS ($8.33\text{ ms/frame}$), 8 hoặc 16 hướng di chuyển |
| **Bảng Màu & Hệ Ngũ Hành** | [Kim (Trắng/Bạc) / Mộc (Xanh lục) / Thủy (Xanh lam/Hắc thủy) / Hỏa (Đỏ cam) / Thổ (Vàng kim)] |
| **Giao Diện Di Động (Safe Area)** | Tương thích Apple Dynamic Island, Home Indicator, Notch, Minimum Touch 44x44 pt |

---

## 4. DANH MỤC SẢN PHẨM ĐẦU RA MONG ĐỢI (DELIVERABLES)

- [ ] **Asset File Chính**: `assets/pending_review/[REQUEST_ID]/[asset_name].png`
- [ ] **Bản Đồ Pháp Tuyến (Normal Map)**: `assets/pending_review/[REQUEST_ID]/[asset_name]_normal.png`
- [ ] **Bản Đồ Phát Sáng (Emissive Map)** (Nếu có): `assets/pending_review/[REQUEST_ID]/[asset_name]_emissive.png`
- [ ] **Metadata Tọa Độ & Điểm Neo**: `assets/pending_review/[REQUEST_ID]/[asset_name]_metadata.json`
- [ ] **Shader Mã Nguồn** (Nếu là VFX): `assets/pending_review/[REQUEST_ID]/[vfx_name].metal`

---

## 5. BIÊN BẢN NGHIỆM THU 2 CẤP (TWO-STAGE APPROVAL GATE)

### Cấp 1: Thẩm Định Kỹ Thuật & Hiệu Năng (QA Technical Audit)
*Người thực hiện: `qa_stress_tester`*
- [ ] Kích thước tệp tối ưu (Icon < 150KB, Atlas < 2MB, Tile < 50KB).
- [ ] Kích thước ảnh chuẩn lũy thừa 2 ($2^n$), không méo tỷ lệ isometric.
- [ ] Không gây drop frame (< 8.33ms/frame trên màn hình ProMotion 120Hz).
- [ ] Normal map chuẩn Tangent-Space (Sobel X/Y/Z đúng tọa độ RGB).
- [ ] Không rò rỉ bộ nhớ VRAM / RAM heap.
- **Kết Quả Cấp 1**: `[PENDING | PASS | FAIL]`
- **Ghi Chú Kỹ Thuật**: `...`

### Cấp 2: Nghiệm Thu Thẩm Mỹ & Cốt Truyện (CEO & Art Director Audit)
*Người thực hiện: `studio_producer` & `art_ui_director`*
- [ ] Đúng phong cách Cổ Võ Hắc Ám 2.5D (Dark Martial Astral ARPG).
- [ ] Kế thừa trọn vẹn nét thanh tao, rõ nét của VLTK1 nhưng có chiều sâu đổ bóng hiện đại.
- [ ] 100% Nguyên bản (Original IP), không sao chép danh pháp, logo, bản quyền của game khác.
- [ ] Bố cục giao diện công thái học mượt mà trên iPhone/iPad.
- **Kết Quả Cấp 2**: `[PENDING | APPROVED | REJECTED]`
- **Ý Kiến Phê Duyệt**: `...`
