---
doc_id: "DOC-GDD-004"
title: "Cẩm Nang Chế Tác Trang Bị & Ma Trận Thuộc Tính (Affix Matrix)"
category: "game_design"
diataxis_type: "how-to"
status: "canonical"
version: "2026.1"
owner_role: "poe2_game_designer"
last_updated: "2026-09-29"
tags: ["crafting", "affix-matrix", "primal-stones", "corruption-sink"]
related_code:
  - "server/world/item_crafting_engine.py"
  - "server/world/affix_catalog.py"
related_docs:
  - "docs/game_design/ANTI_INFLATION_SAVAGE_ECONOMY_2026.md"
summary: "Bảng tra cứu Affix Tiers T0-T5, quy trình đập đá huyết chế tác tà binh và cơ chế van xả vỡ nát 25% chống lạm phát."
---

# CẨM NANG CHẾ TÁC TRANG BỊ, BẢNG CHỈ SỐ & DÒNG DỊ BIẾN KÈM NHƯỢC ĐIỂM
# ITEM CRAFTING BIBLE, AFFIX MATRIX & HIGH-TIER CONTENT INTEGRATION
*(Chuẩn Diátaxis How-To Guide & Technical Reference 2026 - Tinh Thần Thuần Chất Path of Exile 2)*

> **Bộ phận chủ quản**: [Trưởng Ban Thiết Kế Hệ Thống](file:///c:/Projects/FreeExile/AGENTS.md) (`poe2_game_designer`), [Kiến Trúc Sư Server](file:///c:/Projects/FreeExile/AGENTS.md) (`server_systems_architect`).  
> **Mã nguồn thực thi**: [`server/world/item_crafting_types.py`](file:///c:/Projects/FreeExile/server/world/item_crafting_types.py), [`server/world/item_affix_catalog.py`](file:///c:/Projects/FreeExile/server/world/item_affix_catalog.py), [`server/world/item_crafting_engine.py`](file:///c:/Projects/FreeExile/server/world/item_crafting_engine.py).  
> **Kiểm thử tự hành**: 100% Green Pass ([`tests/unit/test_endgame_crafting_and_affixes.py`](file:///c:/Projects/FreeExile/tests/unit/test_endgame_crafting_and_affixes.py), [`tests/unit/test_item_crafting.py`](file:///c:/Projects/FreeExile/tests/unit/test_item_crafting.py)).

---

## 1. TỔNG QUAN TRIẾT LÝ CHẾ TÁC THEO TINH THẦN PATH OF EXILE 2

Hệ thống chế tác trong `FreeExile` không sử dụng bảng công thức "thu thập $10$ gỗ $+ 5$ sắt", mà vận hành theo cơ chế **Thao Túng Thuộc Tính Phôi Đồ (Deterministic & Stochastic Currency Manipulation)**:
- **Phôi Đồ (Base Items)**: Sở hữu các chỉ số nền tảng (Base Damage, Attack Rate, Base Armor, Implicit Mod) và **Cấp Độ Vật Phẩm (Item Level - iLvl)**.
- **Ràng Buộc Cấp Độ (iLvl Gating)**: Cấp độ vật phẩm xác định trần phẩm cấp của dòng (Affix Tier). Các dòng tối thượng (Tier 1 / God-tier) bắt buộc yêu cầu $iLvl \ge 85 - 86$.
- **Kinh Tế Barter 100% Tự Hủy**: Không sử dụng tiền vàng hay linh thạch pháp định. Toàn bộ tiền tệ là các loại đá huyết và di cốt có công năng chế tác trực tiếp.

```mermaid
flowchart TD
    Normal["Phôi Trắng (Normal - 0 Mod)"] -->|Hắc Sơ Thạch| Magic["Đồ Man Tộc (Magic 1-2 Mods)"]
    Magic -->|Uẩn Ma Thạch| Magic_2["Bổ Sung Đủ 2 Mods (1 Prefix + 1 Suffix)"]
    Magic_2 -->|Cổ Cốt Ấn| Rare["Đồ Tà Binh (Rare 3-6 Mods)"]
    Rare -->|Huyết Hồn Thạch| Rare_Reroll["Tẩy Luyện Toàn Bộ Dòng (Chaos Reroll)"]
    Rare -->|U Minh Cốt Đinh| Rare_Slam["Đóng Đinh Thêm 1 Mod (Exalted Slam)"]
    Rare -->|Cốt Đao Tước Đoạt| Rare_Annul["Gọt Bỏ 1 Mod Ngẫu Nhiên (Annulment)"]
    Rare -->|Tịnh Hóa Huyết Thạch| Rare_Divine["Tái Định Giá Trị Trong Tier (Divine)"]
    Rare -->|Tà Huyết Dị Biến Thạch| Corrupt{"Dị Biến Tà Huyết\n(Feral Corruption)"}
    Corrupt -->|25%| Annihilated["VỠ NÁT VĨNH VIỄN (Item Sink)"]
    Corrupt -->|25%| Godly["Đột Biến Thần Thánh (+1 Skill, Max Res)"]
    Corrupt -->|25%| ChaosBrick["Biến Dị Hỗn Loạn (Bricked)"]
    Corrupt -->|25%| Sealed["Khóa Bất Biến (Corrupted)"]
```

---

## 2. MA TRẬN PHÂN BỔ DÒNG THEO VỊ TRÍ TRANG BỊ (SLOT RESTRICTION MATRIX)

Để bảo đảm tính đa dạng trong theorycrafting và ngăn chặn việc dồn toàn bộ chỉ số vào một món đồ, hệ thống phân định nghiêm ngặt:

| Vị Trí Trang Bị (Item Slot) | Tiền Tố Độc Quyền (Exclusive Prefixes) | Hậu Tố Độc Quyền / Ưu Tiên (Suffixes) | Đặc Điểm Cân Bằng |
| :--- | :--- | :--- | :--- |
| **Vũ Khí 1 Tay & 2 Tay (`WEAPON`)** | % Sát Thương Vật Lý, Sát Thương Vật Lý Phẳng, Sát Thương Hỏa/Băng/Lôi Phẳng. | Tỉ Lệ Bạo Kích, Bội Số Sát Thương Bạo Kích, Tốc Độ Xuất Chiêu. | Quyết định DPS gốc, không có dòng Kháng tính nguyên tố thông thường. |
| **Giáp Ngực (`BODY_ARMOUR`)** | Hộ Thể Giáp Phẳng cực cao ($+450 \to 650$), Giảm Sát Thương Vật Lý %, Sinh Lực Cao. | Kháng Hỏa, Kháng Băng, Kháng Lôi, Kháng U Minh (Chaos). | Trụ cột phòng ngự sinh tồn, tuyệt đối cấm dòng Tốc Độ Di Chuyển. |
| **Mũ Đầu Cốt (`HELMET`)** | Sinh Lực, Hộ Thể Giáp, Điểm Huyệt Thần Trí. | Tỉ Lệ Bạo Kích, Kháng Tính, Giảm Hao Tổn Khí Lực. | Cầu nối giữa công kích bạo kích và kháng tính. |
| **Găng Tay Cốt Trảo (`GLOVES`)** | Sinh Lực, Thêm Sát Thương Vật Lý Đòn Đánh, Hộ Thể Giáp. | **Tốc Độ Xuất Chiêu %**, Kháng Tính, Khí Lực Tấn Công. | Vị trí giáp duy nhất cho phép tăng tốc độ đánh cơ bản. |
| **Giày Hài Cốt (`BOOTS`)** | Sinh Lực, Hộ Thể Giáp, Tránh Trạng Thái Xấu. | **TỐC ĐỘ DI CHUYỂN % (ĐẶC QUYỀN DUY NHẤT)**, Kháng Tính. | **Chỉ có Giày mới có thể xuất hiện dòng Tốc Độ Di Chuyển**. |
| **Khiên / Hộ Phách (`SHIELD`)** | Hộ Thể Giáp Cực Cao, Xác Suất Đỡ Đòn %, Sinh Lực. | Phục Hồi Khi Đỡ Đòn, Kháng Tính, Giảm Sát Thương Phép. | Khóa chết phòng ngự phản đòn. |
| **Dây Chuyền Hộ Phù (`AMULET`)** | **+1 Đến +2 Toàn Bộ Cấp Kỹ Năng Ma Võ**, Sát Thương %, Sinh Lực %. | **Bội Số Bạo Kích Cực Đại ($+50 \to 65\%$)**, Tỉ Lệ Bạo Kích, Kháng Toàn Phần. | Linh hồn của build chiêu thức, hệ số bạo kích cao nhất game. |
| **Ma Cốt Giới Chỉ (`RING`)** | Sát Thương Nguyên Tố Đòn Đánh, Sinh Lực, Khí Lực. | Kháng Ngũ Hành Cao, Tỉ Lệ Bạo Kích, Tốc Độ Đánh, Thuộc Tính. | Vựa kháng tính và vá lỗ hổng chỉ số nhân vật. |
| **Xích Cốt Đai (`BELT`)** | Sinh Lực Phẳng Khổng Lồ, % Sinh Lực Tối Đa, Hộ Thể Giáp. | Kháng Tính, Hiệu Lực Bình Máu & Thể Lực, Ngưỡng Choáng. | Cột trụ máu và hồi sức dã chiến. |

---

## 3. MA TRẬN 15 TIERS DÒNG THUỘC TÍNH (TIER 1 ĐẾN TIER 15) & PHÍ VÀNG CHẾ TÁC

Nhằm tạo ra chiều sâu cày cuốc cực hạn (Deep Farming & Sinks) theo đúng tinh thần PoE2, hệ thống phân chia toàn bộ các dòng thuộc tính thành **15 Tiers (T1 đến T15)** với khoảng giá trị `[min_val, max_val]`, yêu cầu $iLvl$ và trọng số ngẫu nhiên (roll weight) riêng biệt.

### 3.1. Cấu Trúc 15 Tiers & Trọng Số Ngẫu Nhiên
- **Tier 1 (Thần Phẩm - God Tier, $iLvl \ge 85$)**: Trọng số cực hiếm ($Weight = 20$). Chỉ số chạm trần cực hạn.
- **Tier 2 - Tier 3 (Tuyệt Phẩm, $iLvl \ge 75 - 80$)**: Trọng số hiếm ($Weight = 45 - 75$).
- **Tier 4 - Tier 10 (Trung Cấp, $iLvl \ge 36 - 70$)**: Trọng số trung bình ($Weight = 110 - 560$).
- **Tier 11 - Tier 15 (Sơ Khai, $iLvl \ge 1 - 30$)**: Trọng số rất phổ thông ($Weight = 670 - 1200$). Dễ dàng phân giải thành Bụi Cốt.

| Cấp Bậc (Tier) | iLvl Tối Thiểu | Trọng Số (Weight) | ST Vật Lý % (`pref_phys_pct`) | Sinh Lực Phẳng (`pref_life`) | Kháng Ngũ Hành % (`suff_*_res`) |
| :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- |
| **Tier 1 (Apex)** | **85** | **20 (0.3%)** | $+150.0\% \to +180.0\%$ | $+120.0 \to +150.0$ | $+45.0\% \to +50.0\%$ |
| **Tier 2** | 80 | 45 | $+135.0\% \to +149.0\%$ | $+108.0 \to +119.0$ | $+41.0\% \to +44.0\%$ |
| **Tier 3** | 75 | 75 | $+120.0\% \to +134.0\%$ | $+97.0 \to +107.0$ | $+37.0\% \to +40.0\%$ |
| **Tier 4** | 70 | 110 | $+105.0\% \to +119.0\%$ | $+86.0 \to +96.0$ | $+33.0\% \to +36.0\%$ |
| **Tier 5** | 65 | 160 | $+90.0\% \to +104.0\%$ | $+76.0 \to +85.0$ | $+29.0\% \to +32.0\%$ |
| **Tier 6** | 60 | 220 | $+78.0\% \to +89.0\%$ | $+67.0 \to +75.0$ | $+25.0\% \to +28.0\%$ |
| **Tier 7** | 54 | 290 | $+67.0\% \to +77.0\%$ | $+58.0 \to +66.0$ | $+22.0\% \to +24.0\%$ |
| **Tier 8** | 48 | 370 | $+57.0\% \to +66.0\%$ | $+50.0 \to +57.0$ | $+19.0\% \to +21.0\%$ |
| **Tier 9** | 42 | 460 | $+48.0\% \to +56.0\%$ | $+42.0 \to +49.0$ | $+16.0\% \to +18.0\%$ |
| **Tier 10** | 36 | 560 | $+40.0\% \to +47.0\%$ | $+35.0 \to +41.0$ | $+13.0\% \to +15.0\%$ |
| **Tier 11** | 30 | 670 | $+32.0\% \to +39.0\%$ | $+28.0 \to +34.0$ | $+10.0\% \to +12.0\%$ |
| **Tier 12** | 24 | 790 | $+25.0\% \to +31.0\%$ | $+22.0 \to +27.0$ | $+8.0\% \to +9.0\%$ |
| **Tier 13** | 18 | 920 | $+18.0\% \to +24.0\%$ | $+16.0 \to +21.0$ | $+6.0\% \to +7.0\%$ |
| **Tier 14** | 10 | 1050 | $+12.0\% \to +17.0\%$ | $+10.0 \to +15.0$ | $+4.0\% \to +5.0\%$ |
| **Tier 15 (Sơ Khai)** | **1** | **1200 (18.5%)** | $+5.0\% \to +11.0\%$ | $+5.0 \to +9.0$ | $+1.0\% \to +3.0\%$ |

### 3.2. Phí Vàng Chế Tác Tăng Tiến Lũy Thừa (Exponential Gold Fee Sink)
Mỗi lần người chơi sử dụng Đá Huyết lên trang bị, hệ thống thu thêm **Phí Vàng Chế Tác (Crafting Gold Fee)** tăng dần theo hàm lũy thừa dựa trên $iLvl$ của phôi:

$$\text{GoldFee} = \text{BaseFee}(\text{Currency}) \times \left(1.0 + \frac{iLvl}{25}\right)^{1.6}$$

- **Huyết Hồn Thạch (Chaos Reroll)**: Phôi $iLvl\ 20 \to 3,834\text{ Vàng}$; Phôi $iLvl\ 86 \to 16,398\text{ Vàng}$.
- **U Minh Cốt Đinh (Exalted Slam)**: Phôi $iLvl\ 86 \to 54,660\text{ Vàng}$ mỗi lần đập!
- **Hệ quả kinh tế**: Để craft một món đồ 6 dòng đều đạt Tier 1 hoàn hảo, xác suất toán học là $\approx \frac{1}{(20 / 6500)^6} \to$ người chơi cần tiêu tốn hàng ngàn viên Huyết Hồn Thạch và hàng chục triệu Vàng, tạo van tiêu hủy cực hạn triệt tiêu hoàn toàn nguy cơ thừa tiền trong game!

---

## 4. DÒNG DỊ BIẾN TÀ CỐT KÈM NHƯỢC ĐIỂM (TRADE-OFF / DOWNSIDE AFFIXES)

Theo triết lý PoE2: *Sức mạnh vượt trần của Thần Ma bắt buộc phải đánh đổi bằng thể phách và rủi ro sinh mệnh*. Các dòng Tier 0 này có sức mạnh gấp đôi thông thường nhưng kèm theo lời nguyền cực nặng:

```mermaid
graph LR
    A["Mượn Sức Mạnh Quỷ Dữ (Tier 0)"] --> B["Ưu Điểm Cực Hạn (+DPS, +Armor, +Skill)"]
    A --> C["Lời Nguyền Trả Giá (Downside Penalty)"]
    C --> D["Mất Máu Degen / Tụt Kháng / Cấm Lướt / Mù / Tăng Sát Thương Nhận"]
```

### Bảng Danh Mục 6 Dòng Dị Biến Song Hành Cực Phẩm:

| Mã Dị Biến (Mod ID) | Tên Dòng Cổ Võ | Vị Trí Cho Phép | Ưu Điểm Đột Biến (Godly Upside) | Lời Nguyền Trả Giá (Severe Downside) | Cơ Chế Khống Chế Bá Đạo |
| :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- |
| `curse_blood_frenzy` | **Cuồng Bạo Ma Huyết** | Vũ Khí | **$+130\% \to +160\%$ Sát Thương Vật Lý** | **Mất $5\%$ Sinh lực tối đa mỗi giây khi giao chiến (`LIFE_DEGEN_PCT`)** | Nếu không có cơ chế hút máu hoặc hồi máu cực mạnh, người chơi sẽ tự sát sau $20\text{ giây}$. |
| `curse_void_reaper` | **Hư Không Đoạt Hồn** | Vũ Khí, Dây Chuyền | **$+70\% \to +85\%$ Bạo Kích Multi & $8\%$ Hút Máu** | **Trần Kháng Ngũ Hành Tối Đa tụt $-10\%$ (`REDUCE_MAX_RES_CAP`)** | Kháng tối đa bị kẹp cứng ở mức $65\%$ (thay vì $75\%$). Nhận thêm $+40\%$ sát thương nguyên tố từ Boss. |
| `curse_titan_carapace` | **Cương Thiết Bất Hoại** | Giáp Ngực, Khiên | **$+1000$ Giáp & Giảm $20\%$ mọi sát thương gánh chịu** | **Tốc độ chạy $-25\%$ & CẤM DÙNG Huyễn Ảnh Bộ (`CANNOT_EVADE_OR_DASH`)** | Mất hoàn toàn $0.25\text{s}$ i-frame lướt né. Bắt buộc phải chịu đòn trực diện từ chiêu thức diện rộng của Boss. |
| `curse_blind_predator` | **Thiên Nhãn Thấu Cốt** | Vũ Khí, Mũ | **Bỏ qua $100\%$ Hộ Thể Giáp & Kháng Tính Quái Vật** | **Bản thân vĩnh viễn dính trạng thái Mù (`BLIND_AILMENT`)** | Tầm nhìn màn hình co lại $70\%$ (tối đen xung quanh) và Né tránh cơ bản giảm $-30\%$. |
| `curse_sacrificial_surge`| **Huyết Tế Thần Tướng** | Dây Chuyền, Vũ Khí 2T | **$+3$ Toàn Bộ Cấp Kỹ Năng Ma Võ (Skill Level)** | **Mọi chiêu thức tiêu hao thêm $8\%$ Sinh lực hiện tại (`SKILL_DRAIN_CURRENT_LIFE`)** | Spam chiêu thức liên tục sẽ tự rút cạn máu về mức nguy kịch, đòi hỏi quản lý nhịp độ thở cực cao. |
| `curse_brittle_carnage` | **Hủy Diệt Cốt Trảo** | Găng Tay, Vũ Khí | **$+75\% \to +85\%$ Tốc Độ Xuất Chiêu (Attack Speed)** | **Nhận thêm $25\%$ sát thương từ mọi đòn đánh (`TAKE_INCREASED_DMG`)** | Biến nhân vật thành "Pháo Thủy Tinh" (Glass Cannon). Một sai lầm di chuyển sẽ dẫn đến one-shot. |

---

## 5. KẾT HỢP NHIỆM VỤ & NỘI DUNG MAP CỰC KHÓ (ENDGAME CONTENT INTEGRATION)

Để chế tác được các trang bị có chỉ số Max (Tier 1 & Tier 0), người chơi bắt buộc phải chinh phục các thử thách khắc nghiệt nhất:

```mermaid
sequenceDiagram
    autonumber
    actor Player as Dân Cày Lưu Đày
    participant Map as Map T15-T16 Juiced (Bệ Thờ Quỷ Đoạt Mệnh)
    participant Boss as Pinnacle Boss (Viêm Quỷ / Hắc Long)
    participant Quest as Chuỗi Nhiệm Vụ Đỉnh Phong (QuestEngine)
    participant Forge as Bàn Rèn Cổ Ma (Primal Boneforge Altar)

    Player->>Map: Cày Map T15+ với 4 Tà Ấn Gia Vị (8-Mod Juiced)
    Map-->>Player: Nhặt Phôi Đồ Nguyên Bản iLvl 85-88+
    Player->>Boss: Khiêu chiến Boss Cõi Hư Không Tầng 100 / Phong Ma Tầng 50
    Boss-->>Player: Rơi Tinh Huyết Cổ Ma & Cốt Tủy Hắc Long
    Player->>Quest: Hoàn thành Đại Chiến Phong Ma / Vạn Giới Tranh Bá
    Quest-->>Forge: Mở Khóa Quyền Sử Dụng Bàn Rèn Cổ Ma
    Player->>Forge: Đặt Phôi iLvl 85+ & Ép Dòng Dị Biến Tà Cốt Kèm Nhược Điểm
    Forge-->>Player: Xuất Xưởng Thần Binh Tà Võ Hoàn Mỹ
```

### Bảng Phân Bổ Nguyên Liệu Đỉnh Phong Theo Boss & Nhiệm Vụ:

| Nguyên Liệu Chế Tác | Nguồn Rơi Cực Khó (Pinnacle Source) | Điều Kiện Quái Vật | Công Năng Chế Tác Max Chỉ Số | Nhiệm Vụ Mở Khóa |
| :--- | :--- | :--- | :--- | :--- |
| **Phôi Đồ Trắng/Xanh Cấp Cao** | Bản đồ T15-T16 (`zone_purgatory_lava_cavern`, `zone_boundless_celestial_palace`) khi nạp đủ 4 Tà Ấn Gia Vị. | Quái Tinh Anh $iLvl \ge 85 - 100$ | Nền tảng duy nhất có khả năng đón nhận các dòng thuộc tính Tier 1. | `quest_norm_05_khai_mo_van_gioi_cac` |
| **Tinh Huyết Viêm Quỷ** | [Boss Viêm Quỷ Cuồng Nộ](file:///c:/Projects/FreeExile/docs/architecture/MAP_DUNGEON_AND_SECRET_CHAMBER_ARCHITECTURE.md#32-mẫu-hầm-ngục-leo-tầng-độc-lập) (Tầng 100 Cõi Tuyệt Địa Hư Không). | Cấp độ quái $85+$, Đấu trường 1 Mạng sống (Hardcore) | **Đảm bảo $100\%$ xuất hiện dòng T1 Liệt Diễm Thiêu Hồn ($+70 \to 110$ Hỏa)** trên vũ khí hoặc trang sức. | `quest_epic_04_van_gioi_than_ma_tranh_ba` |
| **Tàn Hồn Xà Quái** | Boss Xà Quái Vực Sâu (Tầng 50 Hầm Ngục Phong Thú). | Cấp độ quái $75+$, Giới hạn 3 mạng | Đảm bảo $100\%$ xuất hiện dòng **T1 Tốc Độ Xuất Chiêu ($25-30\%$)** hoặc **T1 Thân Pháp Trườn Né**. | `quest_epic_01_phong_ma_co_tran` |
| **Cốt Tủy Hắc Long** | Hoàng Kim Boss Hắc Long Thần Ma (Phong Ma Cổ Trận). | Cấp độ quái $80+$, 4 người chơi phối hợp | **Khóa vĩnh viễn 1 dòng thuộc tính thành Cốt Tủy Bất Biến (Fractured Mod)**, không bao giờ bị mất khi tẩy Chaos/Scour. | `quest_epic_01_phong_ma_co_tran` |
| **Tà Huyết Dị Biến Thạch** | [Tứ Đại Bí Thất Man Tộc](file:///c:/Projects/FreeExile/docs/architecture/MAP_DUNGEON_AND_SECRET_CHAMBER_ARCHITECTURE.md#33-tứ-đại-bí-thất-man-tộc-kỳ-ngộ) khi giải mã bia đá trong nghịch cảnh $HP < 10\%$. | Bí thất tự sụp đổ sau $10\text{ phút}$ | Dị biến vượt trần: $25\%$ Thần Thánh T0 / **$25\%$ VỠ NÁT VĨNH VIỄN THÀNH TRO BỤI (Van Xả Siêu Lạm Phát)**. | `quest_hidden_01_huyen_anh_to_su` |
| **Bàn Rèn Cổ Ma (Altar)** | Mật điện Tế Đàn Man Hoang. | Hoàn thành chuỗi Đỉnh Phong Thử Thách | Cho phép thực hiện đúc các **Dòng Dị Biến Tà Cốt Kèm Nhược Điểm** nêu tại Mục 4. | `quest_epic_01` & `quest_epic_04` |

---

## 6. HỆ THỐNG TIỀN TỆ & NGUYÊN LIỆU CHẾ TÁC: 5 PHÂN TẦNG GIÁ TRỊ (5 ECONOMIC TIERS)

Mọi nguyên liệu và tiền tệ chế tác trong `FreeExile` đều mang tính chất **Tự Hủy 100% Khi Sử Dụng (Consumable Item Sink)**. Giá trị của từng loại được quyết định bởi độ khan hiếm (Rarity Drop Rate) và tác động chiến thuật của chúng lên trang bị:

```mermaid
flowchart TD
    subgraph T1["Tầng 1: Hạ Cấp - Chuẩn Bị Phôi (0.05 - 0.1 BS)"]
        Whetstone["Hắc Thạch Mài Nhận / Cốt Giáp Phiến (+20% Quality)"]
        Transmute["Hắc Sơ Thạch (Khởi tạo đồ Lam 1-2 mods)"]
        Dust["Bụi Huyết Cốt (20 Bụi = 1 Huyết Hồn Thạch)"]
    end

    subgraph T2["Tầng 2: Trung Cấp - Tinh Luyện & Xóa Sổ (0.2 - 2.0 BS)"]
        Alt["Bào Ma Thạch (Alt-Spam tìm 1 mod T1 đồ Lam)"]
        Aug["Uẩn Ma Thạch (Bổ sung mod thứ 2 cho đồ Lam)"]
        Scour["Tro Xương Tẩy Uế (Reset phôi về Trắng, giữ Quality & Fracture)"]
        Regal["Cổ Cốt Ấn (Nâng đồ Lam lên Vàng, giữ nguyên 2 mod đầu)"]
    end

    subgraph T3["Tầng 3: Cao Cấp - Thao Túng Tà Binh (1.0 - 20 BS)"]
        Chaos["Huyết Hồn Thạch (1.0 BS - Đồng tiền bản vị, Chaos Reroll)"]
        Annul["Cốt Đao Tước Đoạt (8-12 BS - Xóa 1 mod ngẫu nhiên cứu phôi)"]
        Exalt["U Minh Cốt Đinh (15-20 BS - Slam mod thứ 4, 5, 6)"]
        Vaal["Tà Huyết Dị Biến (6-10 BS - Đánh cược 25% Vỡ nát vĩnh viễn)"]
    end

    subgraph T4["Tầng 4: Đỉnh Phong - Tái Cấu Trúc & Boss (40 - 250 BS)"]
        Divine["Tịnh Hóa Huyết Thạch (120-150 BS - Reroll chỉ số nội bộ Tier)"]
        Essence["Tinh Huyết Boss (40-60 BS - Ép cứng mod T1 độc quyền)"]
        Fracture["Cốt Tủy Hắc Long (200-250 BS - Khóa chết 1 mod vĩnh cửu)"]
        Omen["Điềm Báo Hoang Vực (100-150 BS - Bảo hiểm chế tác an toàn)"]
    end

    subgraph T5["Tầng 5: Thần Thoại Tối Thượng (100.000+ BS)"]
        Mirror["Huyết Ảnh Cổ Kính (Nhân bản 1:1 đồ hoàn mỹ Mirror-Tier)"]
    end

    T1 --> T2 --> T3 --> T4 --> T5
```

### 6.1. Bảng Tỷ Giá Quy Đổi Barter Chuẩn Thị Trường (Lấy Huyết Hồn Thạch `1.0 BS` Làm Neo)

| Tiền Tệ / Nguyên Liệu | Tên Tiếng Anh | Phân Tầng | Tỷ Giá Chuẩn (`BS`) | Tỷ Lệ Rơi So Với BS | Nguồn Cung (Faucet) | Lý Do Giữ Giá & Hố Tiêu Thụ (Sink) |
| :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- |
| **Bụi Huyết Cốt** | `Salvage Dust` | Tầng 1 | **$0.05\text{ BS}$** ($20:1$) | Rơi liên tục | Phân giải trang bị rác tại thợ rèn. | **Tạo giá sàn cố định**: Mọi giờ cày cuốc đều quy đổi ra tiền tệ vững chắc. |
| **Hắc Thạch Mài Nhận** | `Rough Whetstone` | Tầng 1 | **$0.1\text{ BS}$** ($10:1$) | Phổ biến ($10\times$) | Quái dã ngoại, rương đá Map T1-T10. | Tăng $20\%$ Quality Vũ Khí (tăng thẳng Base Phys Dmg). Tiêu thụ hàng loạt trước khi craft. |
| **Cốt Giáp Thao Thiết** | `Armourer's Scrap`| Tầng 1 | **$0.08\text{ BS}$** ($12:1$) | Phổ biến ($12\times$) | Quái dã ngoại, rương đá Map T1-T10. | Tăng $20\%$ Quality Giáp (tăng thẳng Base Armor). Phôi trắng $+5\%$, phôi lam $+2\%$, vàng $+1\%$. |
| **Hắc Sơ Thạch** | `Crude Flint` | Tầng 1 | **$0.1\text{ BS}$** ($10:1$) | Phổ biến ($8\times$) | Map T1-T10, nhiệm vụ sơ cấp. | Biến phôi trắng thành đồ Lam (1-2 mods). |
| **Bào Ma Thạch** | `Alteration Flint`| Tầng 2 | **$0.25\text{ BS}$** ($4:1$) | Khá phổ biến ($4\times$)| Map T5-T15, quái Tinh Anh. | **Hố tiêu thụ khổng lồ**: Crafter cần $500 \to 1500$ viên để Alt-spam tìm 1 mod T1 mong muốn. |
| **Uẩn Ma Thạch** | `Augmentation Orb`| Tầng 2 | **$0.2\text{ BS}$** ($5:1$) | Khá phổ biến ($5\times$)| Map T5-T15, quái Tinh Anh. | Đắp thêm dòng thứ 2 cho đồ Lam có 1 dòng (tối đa 1 Prefix, 1 Suffix). |
| **Tro Xương Tẩy Uế** | `Bone Scouring Ash`| Tầng 2 | **$0.5\text{ BS}$** ($2:1$) | Trung bình ($2\times$) | Map T8-T16, mật thất. | Tẩy sạch mọi mod trên đồ Lam/Vàng về đồ Trắng để làm lại từ đầu (giữ nguyên Quality). |
| **Cổ Cốt Ấn** | `Primal Regal Sigil`| Tầng 2 | **$1.5\text{ - }2.0\text{ BS}$** | Trung bình ($0.5\times$)| Map T10-T16, mật thất. | Nâng đồ Lam 2 mod lên đồ Vàng 3 mod mà **không làm mất** 2 mod T1 đã tinh luyện. |
| **Huyết Hồn Thạch** | `Primal Bloodstone`| **Tầng 3** | **$1.0\text{ BS}$ (Neo)** | **$1.0$ (Chuẩn)** | Map T1-T16, Boss thế giới. | **Đồng tiền giao dịch chính**: Dùng Chaos Reroll đồ hiếm và trả phí sàn Hắc Thị Hoang Vực. |
| **Cốt Đao Tước Đoạt** | `Bone Scalpel` | Tầng 3 | **$8\text{ - }12\text{ BS}$** | Hiếm ($0.1\times$) | Map T14-T16 Juiced, Boss. | Gọt bỏ ngẫu nhiên 1 dòng rác để "cứu" phôi đồ 5 dòng T1. |
| **U Minh Cốt Đinh** | `Wraithbone Spike` | Tầng 3 | **$15\text{ - }20\text{ BS}$** | Hiếm ($0.05\times$) | Map T15-T16 Juiced, Bí cảnh. | Slam ngẫu nhiên dòng thứ 4, 5, 6 vào đồ hiếm còn vị trí trống. |
| **Tà Huyết Dị Biến Thạch**| `Feral Corruption` | Tầng 3 | **$6\text{ - }10\text{ BS}$** | Hiếm ($0.15\times$) | Tứ Đại Bí Thất Man Tộc. | Canh bạc $25\%$ Vỡ nát vĩnh viễn (Item Sink) / $25\%$ Ra dòng Thần Thánh T0 Corrupted. |
| **Tinh Huyết Boss** | `Demon Core Essence`| Tầng 4 | **$40\text{ - }60\text{ BS}$** | Rất hiếm | Boss Hư Không & Phong Ma. | Ép cứng $100\%$ dòng T1 Hỏa hoặc T1 Tốc Đánh độc quyền. |
| **Tịnh Hóa Huyết Thạch** | `Divine Bloodstone`| **Tầng 4** | **$120\text{ - }150\text{ BS}$** | Siêu hiếm ($0.008\times$)| Map T16 8-mod, Boss Đỉnh Phong. | **Siêu tiền tệ endgame**: Tái định giá trị số (Roll value) bên trong Tier để đạt Max Roll. |
| **Cốt Tủy Hắc Long** | `Fracturing Marrow`| Tầng 4 | **$200\text{ - }250\text{ BS}$** | Cực hiếm ($0.004\times$)| Hoàng Kim Boss Hắc Long. | Khóa chết vĩnh viễn 1 dòng T1 thành màu vàng kim (`is_fractured = True`). |
| **Điềm Báo Hoang Vực**| `Omen of Fortune` | Tầng 4 | **$100\text{ - }150\text{ BS}$** | Cực hiếm | Rương Mật Thất Hư Không. | Kích hoạt tự động khi craft: Bảo đảm lần slam tiếp theo đạt T1 hoặc chống vỡ đồ khi Corrupt. |
| **Huyết Ảnh Cổ Kính** | `Savage Blood Mirror`| **Tầng 5** | **$80.000\text{ - }100.000\text{ BS}$** | Thần thoại ($10^{-6}$) | Toàn cõi máy chủ ($1/1M$ quái). | Nhân bản hoàn mỹ $1:1$ trang bị 6 dòng T1 (Mirror-tier). Bảo vật tối thượng của FreeExile. |

---

## 7. HƯỚNG DẪN THỰC HÀNH: CHU TRÌNH PHỐI HỢP CURRENCY CHẾ TÁC ĐỒ "MIRROR-TIER"

Quy trình chuẩn hóa 9 bước của các bậc thầy rèn đúc (Master Crafters) trong FreeExile:

1. **Chuẩn Bị Phôi Trắng**: Nhặt phôi trắng `U Minh Ma Cốt Cự Đao (iLvl 86)`.
2. **Đập Chất Lượng Tối Đa (Max Quality)**: Sử dụng **4 viên Hắc Thạch Mài Nhận** khi đồ còn màu Trắng ($+5\%$ mỗi viên) để đạt ngay **$20\%$ Quality** (tiết kiệm gấp 5 lần so với khi đập trên đồ Vàng).
3. **Khởi Tạo Đồ Lam**: Dùng **1 viên Hắc Sơ Thạch (Transmute)** biến thành đồ Lam (Magic).
4. **Chiến Thuật Alt-Spam Tinh Luyện**: Dùng hàng trăm viên **Bào Ma Thạch (Alteration)** tẩy liên tục cho đến khi xuất hiện dòng mong muốn: `Huyết Phách Khát Máu % (T1: +175% Phys)`. Nếu đồ chỉ ra 1 dòng, dùng tiếp **1 viên Uẩn Ma Thạch (Augment)** để đắp thêm dòng thứ 2 (ví dụ: `Thiềm Thừ Cuồng Kích % - T1: +28% Tốc Đánh`).
5. **Khóa Cốt Tủy Vĩnh Cửu (Fracture)**: Đem vũ khí vào Phong Ma Cổ Trận, dùng **Cốt Tủy Hắc Long** khóa vĩnh viễn dòng `+175% Phys` thành màu vàng kim (`is_fractured = True`). Từ thời điểm này, không có bất kỳ loại currency nào có thể xóa mất dòng này!
6. **Lên Đồ Vàng An Toàn (Regal)**: Dùng **Cổ Cốt Ấn (Regal)** nâng cấp món đồ thành đồ Vàng (Rare 3 dòng).
7. **Tẩy Luyện Đa Dòng (Chaos / Slam / Annul)**:
   - Nếu dòng thứ 3 xấu, dùng **Tro Xương Tẩy Uế (Scour)** tẩy sạch về phôi Trắng (dòng Fractured màu vàng kim vẫn còn nguyên vẹn) rồi làm lại từ Bước 3; HOẶC
   - Dùng **Huyết Hồn Thạch (Chaos)** reroll liên tục cho đến khi xuất hiện thêm 2 dòng T1 hữu ích.
   - Nếu có 1 dòng rác xen giữa các dòng T1, dùng **Cốt Đao Tước Đoạt (Annulment)** để cạo bỏ dòng rác (rủi ro $20\%-25\%$).
   - Dùng **U Minh Cốt Đinh (Exalted Slam)** để đóng thêm dòng thứ 4, thứ 5 và thứ 6.
8. **Mượn Sức Mạnh Ma Thần (Boneforge Altar)**: Đặt lên Bàn Rèn Cổ Ma, ép dòng dị biến song hành `curse_blood_frenzy` ($+160\%$ Sát thương vật lý, chấp nhận mất $5\%$ HP/s).
9. **Tối Ưu Hóa Số Liệu Cực Đại (Divine)**: Dùng **Tịnh Hóa Huyết Thạch (Divine Bloodstone)** tái định giá trị số bên trong từng Tier cho đến khi toàn bộ chỉ số đạt kịch trần (Perfect Max Roll).
10. **Nhân Bản Lưu Truyền**: Dùng **Huyết Ảnh Cổ Kính (Mirror)** nhân bản thanh đao để ký gửi bán trên Hắc Thị Hoang Vực.

