---
doc_id: "DOC-GDD-003"
title: "Hệ Thống Ma Võ Tàn Cốt & Dị Biến Tà Ấn"
category: "game_design"
diataxis_type: "reference"
status: "canonical"
version: "2026.1"
owner_role: "poe2_game_designer"
last_updated: "2026-09-29"
tags: ["martial-skills", "bone-relics", "mutator-glyphs", "bone-matrix"]
related_code:
  - "server/world/martial_matrix.py"
  - "server/world/martial_catalog.py"
related_docs:
  - "docs/game_design/POE2_INSPIRED_SKILL_TAGS_AND_BUILD_SYSTEM.md"
summary: "Hệ thống cắm phiến xương võ học vào Khung Cốt Võ Đồ, bổ trợ Dị Biến Tà Ấn và combo Song Binh Hoán Chuyển."
---

# HỆ THỐNG VÕ HỌC CHIÊU THỨC: MA VÕ TÀN CỐT & DỊ BIẾN TÀ ẤN (FREEEXILE 2026)

> **Phân loại Diátaxis**: Reference Specification & Architecture Explanation  
> **Cơ chế cốt lõi**: Khung Cốt Võ Đồ (Skeletal Martial Rig), Ma Võ Tàn Cốt (Active Skill Bone Relics), Dị Biến Tà Ấn (Feral Mutator Glyphs), Căn Cốt Thể Phách & Triết Lý Đánh Đổi Tinh Thần PoE2 (Upside with Downside Balancing Matrix).  
> **Mã nguồn thực thi**: [martial_matrix.py](file:///c:/Projects/FreeExile/server/world/martial_matrix.py) | [combat.proto](file:///c:/Projects/FreeExile/proto/combat.proto) | [test_martial_matrix.py](file:///c:/Projects/FreeExile/tests/unit/test_martial_matrix.py)

---

## 1. TỔNG QUAN KIẾN TRÚC & TRIẾT LÝ THIẾT KẾ ĐỘC BẢN

Dự án **FreeExile** kế thừa trọn vẹn tinh thần tự do build nhân vật sâu sắc, đẫm máu và gai góc của *Path of Exile 2*, được thể hiện bằng mỹ thuật **Cổ Võ Hoang Dã & Hắc Ám Lưu Đày (Grimdark Savage Primal Exile ARPG)** nguyên bản 100%:

```mermaid
flowchart TD
    subgraph Character ["Hồ Sơ Lưu Đày (Character Loadout)"]
        Attrs["Thể Phách: Cương Thể / Thân Pháp / Sát Ý Thần Thức"]
        Sect["5 Nhánh Man Hoang / Ngũ Hành (Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ)"]
        Weapons["Song Binh Tự Động Hoán Đổi (Dual Savage Auto-Swap)"]
    end

    subgraph Matrix ["Khung Cốt Võ Đồ (Skeletal Rig 6 Ô)"]
        Active["Ma Võ Tàn Cốt (Active Skill Bone Relic)"]
        Tags["Hệ Thống Thẩm Định Tag Tương Thích"]
        Sigils["Dị Biến Tà Ấn Liên Kết (Tối đa 5 Ấn/Ô)"]
    end

    subgraph TradeOff ["Lõi Cân Bằng Đánh Đổi (PoE2 Spirit Balancing)"]
        Upside["Lợi Thế Vượt Trội (Upside: AoE, Projectile, Crit, Penetration)"]
        Downside["Nhược Điểm Bắt Buộc (Downside: Recoil, Lock, Blood Drain, Less Dmg)"]
    end

    subgraph Execution ["Động Cơ Chiến Đấu (Combat Engine Loop)"]
        OutDmg["Sát Thương Thực Thi & Hiệu Ứng Xé Thịt/Máu Me"]
        VFX["Hiệu Ứng Hạt Ngũ Hành Metal Compute Shader 120Hz"]
    end

    Attrs --> Active
    Sect --> Active
    Weapons <--> Active
    Active --> Tags
    Sigils --> Tags
    Tags --> TradeOff
    TradeOff --> OutDmg
    OutDmg --> VFX
```

---

## 2. PHỐI HỢP VỚI HỆ THỐNG NHÂN VẬT & 5 NHÁNH CỔ VÕ MAN HOANG

### 2.1. Tam Đại Căn Cốt Thể Phách (Core Character Attributes)
Mỗi nhân vật được định hình bởi 3 chỉ số căn cốt cơ bản ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu năng chiêu thức:
1. **Cương Thể (Physique / Strength)**:
   - Mỗi điểm cộng: $+2$ Khí Huyết (HP) tối đa, $+0.2\%$ Sát thương Cận chiến (`MELEE`) và Trọng kích (`SLAM`).
   - Tăng ngưỡng chịu đựng choáng (Stun Threshold).
2. **Thân Pháp (Agility / Dexterity)**:
   - Mỗi điểm cộng: $+2$ Điểm Né tránh (Evasion), $+0.15\%$ Tốc độ xuất chiêu / Đánh (Attack / Cast Speed), $+0.1\%$ Tỉ lệ Bạo kích.
   - Rút ngắn thời gian khựng động tác trườn né (Animation delay reduction).
3. **Thần Thức (Feral Mind / Intelligence)**:
   - Mỗi điểm cộng: $+3$ Thể Lực/Chân Lực tối đa, $+0.25\%$ Tốc độ hồi phục, $+0.2\%$ Sát thương Tà Thuật (`SPELL`) và Ngũ Hành, $+1$ Điểm Kháng Giáp Hộ Thân (Ward Barrier).

---

### 2.2. Ngũ Đại Phái Cổ Võ & Ngũ Hành Tương Sinh Tương Khắc

| Phái Cổ Võ | Bản Vị Ngũ Hành | Căn Cốt Chủ Đạo | Vũ Khí Chuyên Biệt | Đặc Trưng Cơ Chế Võ Học |
| :--- | :--- | :--- | :--- | :--- |
| **Thanh Phong Tàn Kiếm** | **Kim** (Cương Khí) | Thân Pháp 70%, Cương Thể 30% | Kiếm Sắt / Đoản Đao | Kiếm khí sắc lẹm, đâm xuyên, bạo kích cực hạn, xuất chiêu thần tốc. |
| **U Minh Độc Cốt** | **Mộc** (U Minh Độc) | Thần Thức 50%, Thân Pháp 50% | Phi Châm / Cốt Tiễn | Độc ăn mòn theo thời gian (DoT), thối rữa lây lan, hút cạn tủy huyết. |
| **Hàn Băng Cuồng Đồ** | **Thủy** (Băng Hàn) | Thần Thức 80%, Thân Pháp 20% | Băng Trượng / Cốt Chùy | Đóng băng khống chế diện rộng, làm tê liệt lạnh giá, kết giáp băng hộ thân. |
| **Liệt Hỏa Ma Đao** | **Hỏa** (Liệt Diễm) | Cương Thể 70%, Thân Pháp 30% | Trọng Đao / Rìu Chiến | Đao pháp cuồng sát, bộc hỏa nổ xác chết, sát thương dồn nghiền nát. |
| **Kim Cang Man Binh** | **Thổ** (Hộ Thể Thổ) | Cương Thể 80%, Thần Thức 20% | Thiết Bổng / Quyền Cốt | Giáp da thú sắt đá, chấn động mặt đất, phản đòn bẻ gãy đao kiếm, cản phá (Block). |

---

## 3. CƠ CHẾ SONG BINH TỰ ĐỘNG HOÁN ĐỔI (DUAL WEAPON AUTO-SWAP)

Nhân vật sở hữu **Song Binh Hoán Chuyển** gồm 2 bộ vũ khí được trang bị sẵn (Bộ 1 và Bộ 2).  
Khi người chơi bấm xuất một chiêu thức đòi hỏi loại vũ khí khác với bộ đang cầm, hệ thống máy chủ `Server-Authoritative` tự động thực hiện hoán đổi trong **0ms** (không bị ngắt quãng hoạt ảnh combo):

```mermaid
sequenceDiagram
    autonumber
    actor Player as Kẻ Lưu Đày
    participant Client as Game Client (iOS / WebApp)
    participant Matrix as MartialMatrix (Server)
    participant Combat as CombatEngine

    Player->>Client: Bấm phím xuất chiêu "Băng Phách Hàn Quang Trận" (Yêu cầu: STAFF)
    Client->>Matrix: Gửi CastMartialSkillRequest (Vũ khí hiện tại: SWORD - Bộ 1)
    Note over Matrix: Kiểm tra yêu cầu: Cần STAFF<br/>Bộ 1 là SWORD (Không khớp)<br/>Bộ 2 là STAFF (Khớp!)
    Matrix->>Matrix: Tự động hoán đổi active_weapon_set = 2 (0ms swap)
    Matrix->>Combat: Tính toán sát thương theo thuộc tính Gậy Bộ 2
    Combat-->>Client: Phản hồi CastMartialSkillResponse (auto_weapon_swapped = true)
    Client-->>Player: Hoạt ảnh rút Trượng giáng trận băng mượt mà
```

---

## 4. MA TRẬN 10 MA VÕ TÀN CỐT & TRIẾT LÝ CÂN BẰNG ĐÁNH ĐỔI (PO2 SPIRIT)

Nguyên tắc bất di bất dịch của FreeExile: **"Không có chiêu thức nào mang lại lợi thế tuyệt đối mà không phải trả giá bằng một nhược điểm cơ chế cụ thể"**.

| ID | Tên Ma Võ Tàn Cốt | Hệ & Phái | Vũ Khí | Ưu Thế Vượt Trội (Upside) | Đánh Đổi Bắt Buộc (Downside) | Thông Số Cốt Lõi |
| :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- |
| **1001** | **Cửu Tiêu Lôi Kiếm** | Kim / Thanh Phong | Kiếm (`SWORD`) | Phóng cự kiếm lôi quang xuyên thấu 100% mục tiêu, sát thương đơn điểm cực đại (+180%). | Khóa chân (Animation lock) 650ms khi tụ kiếm; gánh thêm **+30% sát thương nhận vào** trong lúc tụ khí. | Dmg: 280, Qi: 45, CD: 1.8s, Lock: 650ms, Vuln: 1.3x |
| **1002** | **Thanh Phong Vạn Kiếm Vũ** | Kim / Thanh Phong | Kiếm (`SWORD`) | Triệu hồi 8 kiếm khí hình nón quét sạch góc 120 độ, di chuyển linh hoạt dọn quái. | Mỗi kiếm khí bị giảm 40% sát thương cơ bản; tiêu tốn **35 Thể Lực mỗi giây duy trì**. | Dmg: 60, Proj: 8, AoE: 3.5m, Qi: 35/s, CD: 0.5s |
| **1003** | **U Minh Huyết Độc Châm** | Mộc / U Minh | Cốt Tiễn (`PROJECTILE`)| Ghim độc châm ăn mòn 150% sát thương mỗi giây trong 4s, phát tán dịch độc khi quái chết. | **0 sát thương va chạm ban đầu** (Zero Direct Damage); giảm 20% tốc chạy bản thân trong 1.5s. | Direct Dmg: 0, DoT: 150%/s, Dur: 4s, Slow: 20% |
| **1004** | **Thiên Ma Bộc Độc Kình** | Mộc / U Minh | Tự Do (`ANY`) | Kích nổ toàn bộ độc tố trong bán kính 5m, nhân 2.5 lần tổng sát thương độc tức thì. | Tự hao tổn **15% Khí Huyết tối đa** của bản thân và **cấm hồi phục Máu** trong 2 giây. | Dmg: 190, AoE: 5m, Self-Dmg: 15% Max HP, CD: 3.5s |
| **1005** | **Băng Phách Hàn Quang Trận** | Thủy / Hàn Băng | Trượng (`STAFF`) | Đóng băng 6m trong 3s, khống chế cứng toàn bộ kẻ địch, tạo khiên Hộ Thể bằng 25% sát thương. | Hồi chiêu kéo dài (10s), sát thương giảm 50%, **tuyệt đối không thể Bạo Kích** (Cannot Crit). | Dmg: 85, AoE: 6m, Freeze: 3s, Cannot Crit, CD: 10s |
| **1006** | **Băng Tiễn Xuyên Tâm** | Thủy / Hàn Băng | Trượng (`STAFF`) | Bắn 1 mũi băng tiễn tầm cực xa 16m xuyên thủng mục tiêu, vỡ nổ mảnh băng khi trúng đích. | **Vô hiệu hóa trong cự ly gần (< 3.5m)**; hoàn toàn vô dụng nếu bị quái áp sát. | Dmg: 220, Range: 16m, Min-Range: 3.5m, CD: 1.5s |
| **1007** | **Liệt Hỏa Toàn Phong Trảm** | Hỏa / Liệt Diễm | Đao (`BLADE`) | Xoay tròn 360 độ như bão lửa, vừa xoay vừa chạy, miễn nhiễm choáng và đẩy lùi. | Giảm 40% tốc chạy khi xoay, **giảm 50% Né Tránh**, Thể Lực tiêu hao tăng lũy tiến 10%/giây. | Dmg: 95, AoE: 3m, Slow: 40%, Evasion: -50%, CD: 0s |
| **1008** | **Liệt Diễm Bộc Khí Trảm** | Hỏa / Liệt Diễm | Đao (`BLADE`) | Nhát chém bổ dọc chẻ đôi mặt đất, sát thương hỏa kình cực hạn (+250%), tạo vệt dung nham. | Tiêu tốn 55 Thể Lực, hồi chiêu 4s; **khựng động tác 750ms và nhận thêm 20% sát thương** nếu chém hụt. | Dmg: 320, Qi: 55, AoE: 2.5m, Vuln: 1.2x, CD: 4s |
| **1009** | **Kim Cang Trụy Địa Chấn** | Thổ / Kim Cang | Thiết Bổng (`STAFF`)| Nhảy bổ giáng mạnh xuống đất chấn động 5m, làm choáng địch 2s, tăng 40% giáp hộ thể. | Thời gian nhảy và tiếp đất mất 800ms; **cấm dùng Trườn Né trong 1.5s sau khi tiếp đất**. | Dmg: 160, AoE: 5m, Stun: 2s, Lock: 800ms, CD: 4.5s |
| **1010** | **Kim Cang Bất Hoại Thể** | Thổ / Kim Cang | Tay Không (`UNARMED`)| Giảm 75% toàn bộ sát thương nhận vào trong 4 giây, phản đòn 40% sát thương cận chiến. | **Hoàn toàn bất động** (cấm di chuyển và cấm xuất chiêu tấn công khác) trong suốt thời gian duy trì. | Dmg: 0, Dmg Taken: -75%, Recoil: 40%, Immobilized, CD: 14s |

---

## 5. MA TRẬN 10 DỊ BIẾN TÀ ẤN (SUPPORT MUTATIONS) & LUẬT TƯƠNG THÍCH TAG

Mỗi Dị Biến Tà Ấn chỉ có thể liên kết vào Ma Võ Tàn Cốt nếu thỏa mãn toàn bộ nhãn kỹ năng (`required_tags`). Mọi ấn gia tăng sức mạnh đều đòi hỏi một cái giá tương ứng:

```mermaid
classDiagram
    class DiBienTaAn {
        +int sigil_id
        +string sigil_name
        +frozenset required_tags
        +float damage_multiplier
        +float energy_cost_multiplier
        +float aoe_radius_multiplier
        +float recoil_damage_percent
        +bool converts_cost_to_life
        +bool disables_ward
    }
    class MaVoTanCot {
        +int skill_id
        +string skill_name
        +FiveElements element
        +frozenset tags
        +WeaponCategory weapon_requirement
        +List~DiBienTaAn~ linked_sigils
    }
    MaVoTanCot "1" *-- "0..5" DiBienTaAn : Liên kết qua Tag Matching
```

### Bảng Chi Tiết 10 Dị Biến Tà Ấn:

1. **Phân Liệt Biến Ấn** (`SIGIL_2001` - Bổ trợ Đạn Đạo):
   - *Yêu cầu tag*: `PROJECTILE`
   - *Lợi thế (Upside)*: $+3$ Tia đạn / kiếm khí phát ra.
   - *Đánh đổi (Downside)*: Giảm 35% sát thương mỗi tia (35% Less Damage); tăng 45% tiêu hao Thể Lực.
2. **Huyết Bộc Khuếch Đại Ấn** (`SIGIL_2002` - Bổ trợ Diện Rộng):
   - *Yêu cầu tag*: `AOE`
   - *Lợi thế (Upside)*: Tăng 50% bán kính vụ nổ diện rộng (AoE Radius).
   - *Đánh đổi (Downside)*: Giảm 20% sát thương trực tiếp lên mục tiêu ở tâm; tăng 25% thời gian xuất chiêu.
3. **Cực Hạn Bộc Kình Ấn** (`SIGIL_2003` - Bổ trợ Sát Thương Đơn Điểm):
   - *Yêu cầu tag*: `STRIKE`
   - *Lợi thế (Upside)*: Khuếch đại sát thương bộc phát cực hạn (+65% More Damage), tăng 100% tỉ lệ Bạo Kích.
   - *Đánh đổi (Downside)*: Thu hẹp 45% bán kính nổ; tăng 35% thời gian hồi chiêu.
4. **Huyết Kế Quy Tông Ấn** (`SIGIL_2004` - Bổ trợ Nghịch Chuyển Huyết Kình):
   - *Yêu cầu tag*: Không ràng buộc (Tương thích mọi chiêu).
   - *Lợi thế (Upside)*: Chuyển 100% tiêu hao Thể Lực thành tiêu hao Khí Huyết (Blood Magic), tăng 25% tổng sát thương.
   - *Đánh đổi (Downside)*: Tự rút máu nguy hiểm khi ra đòn; **vô hiệu hóa hoàn toàn khiên Hộ Thân (Ward Barrier = 0)**.
5. **Huyết Lôi Xâu Chuỗi Ấn** (`SIGIL_2005` - Bổ trợ Nảy Lôi Đạn):
   - *Yêu cầu tag*: `PROJECTILE`
   - *Lợi thế (Upside)*: Nảy chuỗi sang thêm 3 mục tiêu lân cận trong phạm vi 6m.
   - *Đánh đổi (Downside)*: Mỗi lần nảy giảm 15% sát thương tích lũy; **vô hiệu hóa hoàn toàn khả năng đâm xuyên qua mục tiêu**.
6. **Hàn Khí Cốt Tủy Ấn** (`SIGIL_2006` - Bổ trợ Băng Hàn):
   - *Yêu cầu tag*: `COLD`
   - *Lợi thế (Upside)*: 100% tỉ lệ gây Đóng Băng mục tiêu, tăng 40% thời gian khống chế cứng.
   - *Đánh đổi (Downside)*: Chiêu thức mất hoàn toàn khả năng gây Bỏng và Độc; tăng 30% Thể Lực tiêu hao.
7. **Cuồng Bạo Liên Hoàn Ấn** (`SIGIL_2007` - Bổ trợ Tốc Độ Xuất Chiêu):
   - *Yêu cầu tag*: Không ràng buộc.
   - *Lợi thế (Upside)*: Tăng 45% tốc độ xuất chiêu, giảm 40% độ trễ động tác.
   - *Đánh đổi (Downside)*: Giảm 25% sát thương mỗi đòn đánh; tăng 60% tốc độ tiêu hao Thể Lực.
8. **Thất Thương Tự Tổn Ấn** (`SIGIL_2008` - Bổ trợ Bạo Kích Tự Tổn):
   - *Yêu cầu tag*: `STRIKE`
   - *Lợi thế (Upside)*: Cộng thêm $+120\%$ Sát thương Bạo Kích, xuyên thủng 50% Kháng tính phòng ngự.
   - *Đánh đổi (Downside)*: **Người dùng chịu sát thương phản chấn bằng 12% lượng sát thương gây ra**.
9. **Thiết Cốt Liệt Khí Ấn** (`SIGIL_2009` - Bổ trợ Thuần Vật Lý):
   - *Yêu cầu tag*: `PHYSICAL`
   - *Lợi thế (Upside)*: Tăng 50% Sát thương Vật Lý thuần túy, phá hủy 100% Giáp của mục tiêu.
   - *Đánh đổi (Downside)*: **Vô hiệu hóa toàn bộ sát thương Ngũ Hành** (Không thể gây sát thương Kim/Mộc/Thủy/Hỏa/Thổ).
10. **Thân Pháp Tàn Ảnh Ấn** (`SIGIL_2010` - Bổ trợ Lùi Bước Cơ Động):
    - *Yêu cầu tag*: `PROJECTILE`
    - *Lợi thế (Upside)*: Sau khi phóng chiêu, người chơi trườn né tức thì 4 mét và nhận 0.15s vô ảnh tránh đòn.
    - *Đánh đổi (Downside)*: Tăng 50% thời gian hồi chiêu của kỹ năng; không thể kích hoạt liên tục trong vòng 3 giây.

---

## 6. KIỂM CHỨNG TỰ HÀNH (AUTONOMOUS TDD TEST SUITE)

Toàn bộ logic tính toán ma trận chiêu thức, luật tag matching, và trade-off balancing được kiểm chứng 100% tại [test_martial_matrix.py](file:///c:/Projects/FreeExile/tests/unit/test_martial_matrix.py) với 10 kịch bản kiểm thử độc lập.
