---
doc_id: "DOC-GDD-013"
title: "Hệ Thống Vũ Khí Cổ Võ Hoang Dã & Ma Trận Môn Phái - Tộc Hệ"
category: "game_design"
diataxis_type: "reference"
status: "canonical"
version: "2026.1"
owner_role: "poe2_game_designer"
last_updated: "2026-09-29"
tags: ["weapons", "martial-sects", "primal-clans", "dual-wield", "two-handed", "auto-swap", "poe2-spirit"]
related_code:
  - "server/world/weapon_types.py"
  - "server/world/weapon_catalog.py"
  - "server/world/weapon_engine.py"
  - "tests/unit/test_weapon_system.py"
related_docs:
  - "docs/game_design/MARTIAL_SKILLS_AND_AUGMENT_SIGILS_SYSTEM.md"
  - "docs/game_design/POE2_INSPIRED_SKILL_TAGS_AND_BUILD_SYSTEM.md"
  - "docs/game_design/SAVAGE_ASCENDANCY_AND_EVOLUTION_SYSTEM.md"
summary: "Quy chuẩn thiết kế Hệ Thống Vũ Khí Hoang Dã phân cấp theo 5 Tông Môn Cổ Võ & 5 Cổ Tộc Man Hoang, cơ chế Song Binh Hoán Chuyển 0ms và Implicit Affixes chuẩn PoE2."
---

# HỆ THỐNG VŨ KHÍ CỔ VÕ HOANG DÃ & MA TRẬN MÔN PHÁI - TỘC HỆ (FREEEXILE 2026)

> **Phân loại Diátaxis**: Reference Specification & Architecture Explanation  
> **Cảm hứng & Triết lý**: Kế thừa trọn vẹn tinh thần thực dụng, đẫm máu và gai góc của *Path of Exile 2 (PoE2)*: Không có vũ khí thần tiên toàn năng, mọi loại vũ khí đều mang bản sắc chiến thuật riêng biệt (Base Item Identity), Implicit Modifiers cố định, cơ chế Song Binh Hoán Chuyển 0ms (Dual Savage Auto-Swap), và gắn kết chặt chẽ với Căn Cốt Thể Phách.  
> **Mã nguồn thực thi**: [weapon_types.py](file:///c:/Projects/FreeExile/server/world/weapon_types.py) | [weapon_catalog.py](file:///c:/Projects/FreeExile/server/world/weapon_catalog.py) | [weapon_engine.py](file:///c:/Projects/FreeExile/server/world/weapon_engine.py) | [test_weapon_system.py](file:///c:/Projects/FreeExile/tests/unit/test_weapon_system.py)

---

## 1. TỔNG QUAN KIẾN TRÚC & PHÂN CẤP VŨ KHÍ

```mermaid
flowchart TD
    subgraph Origin ["Nguồn Gốc & Thể Phách"]
        Clans["5 Cổ Tộc Man Hoang (Crimson Blood, Gale, Wraith, Frost, Titan)"]
        Sects["5 Tông Môn Cổ Võ & Ngũ Hành (Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ)"]
        Attrs["Tam Đại Căn Cốt: Cương Thể (STR) / Thân Pháp (DEX) / Thần Thức (INT)"]
    end

    subgraph Loadout ["Cơ Chế Cầm Song Binh (Loadout Matrix)"]
        DW["Song Binh 2 Tay (Dual Wield): +10% More APS, +15% Block Chance"]
        TH["Trọng Binh 2 Tay (Two-Handed): +50% More Base Dmg, Tầm Đánh Rộng, Stun Slam x1.35"]
        WS["Vũ Khí + Khiên (One-Hand + Shield): Kích Hoạt Block 20-30% & Phản Kích Retaliation"]
        FC["Móng Vuốt / Quyền Cốt (Feral Claw): Hút Máu Trực Tiếp & Tốc Độ Cực Hạn"]
    end

    subgraph Engine ["Động Cơ Chiến Đấu (Combat Engine)"]
        Swap["Song Binh Hoán Chuyển 0ms (Dual Savage Auto-Swap)"]
        Implicit["Dòng Thuộc Tính Cố Định (Implicit Affixes Theo Phôi Đồ)"]
        Resonance["Cộng Hưởng Môn Phái & Tộc Hệ (Affinity Resonance Buffs)"]
    end

    Origin --> Loadout
    Loadout --> Engine
```

---

## 2. MA TRẬN 5 CỔ TỘC MAN HOANG & 5 TÔNG MÔN CỔ VÕ

Mỗi loại vũ khí trong FreeExile được rèn đúc từ di cốt quái thú, đá núi lửa hoặc huyền thiết rỉ sét, mang liên kết tự nhiên với **Dòng Máu Cổ Tộc** và **Tông Môn Khởi Đầu**:

| Môn Phái & Ngũ Hành | Cổ Tộc Man Hoang | Căn Cốt Chủ Đạo | Nhóm Vũ Khí Chuyên Biệt | Đặc Trưng Cơ Chế & Thuộc Tính Cố Định (Implicit) |
| :--- | :--- | :--- | :--- | :--- |
| **Thanh Phong Kiếm Tông**<br/>*(Kim / Cương Khí)* | **Thanh Phong Tật Tộc**<br/>*(Gale Phantom)* | Thân Pháp 70%<br/>Cương Thể 30% | Cốt Kiếm (1H)<br/>Đoản Kiếm (1H)<br/>Cổ Kiếm (2H) | **Bạo kích & Đâm xuyên**: `+25-40% Global Crit Multiplier`, `+20% Lightning Penetration`, xuất chiêu thần tốc. |
| **Liệt Diễm Cuồng Đao**<br/>*(Hỏa / Liệt Diễm)* | **Xích Huyết Man Tộc**<br/>*(Crimson Blood)* | Cương Thể 70%<br/>Thân Pháp 30% | Trọng Đao (2H)<br/>Cuồng Phủ (1H)<br/>Trảm Mã Đao (2H) | **Chém xé thịt & Bộc hỏa**: `+30% Melee Bleed Chance`, `+25% Fire Penetration`, `+30% Slam AoE Radius`. |
| **Hàn Băng Thần Điện**<br/>*(Thủy / Băng Hàn)* | **Băng Sơn Thú Tộc**<br/>*(Frost Feral)* | Thần Thức 80%<br/>Thân Pháp 20% | Băng Trượng (2H)<br/>Băng Luân Chùy (1H)<br/>Băng Cốt Thuẫn | **Đóng băng & Hộ thể Ward**: `+25% Cold Penetration`, `+20% Max Ward Barrier`, tạo vụn vỡ Shatter khống chế. |
| **Kim Cang Man Binh**<br/>*(Thổ / Đại Địa)* | **Hám Địa Thạch Tộc**<br/>*(Earth Titan)* | Cương Thể 80%<br/>Thần Thức 20% | Thiết Bổng (2H)<br/>Cự Chùy (2H)<br/>Cốt Trảo Gai (1H) | **Choáng váng & Nện đất**: `-25% Stun Threshold`, `+40% Stun Duration`, `+25% Slam AoE`, phá giáp Armor Break. |
| **U Minh Độc Y**<br/>*(Mộc / Độc Tố)* | **U Minh Quỷ Tộc**<br/>*(Nether Wraith)* | Thần Thức 50%<br/>Thân Pháp 50% | Cốt Tiễn Cung (2H)<br/>Phi Châm (1H)<br/>Vu Trùng Trượng | **Ăn mòn DoT & Xuyên thấu**: `+35% Poison DoT Multiplier`, `+1..2 Additional Pierce`, nổ xác lây lan. |

---

## 3. CƠ CHẾ CẦM VŨ KHÍ (WEAPON GRIP STYLES & POE2 MECHANICS)

### 3.1. Song Binh Cầm 2 Tay (Dual Wielding)
- **Điều kiện**: Trang bị 2 vũ khí 1 Tay (`GripStyle.ONE_HANDED`) ở cả Mainhand và Offhand (ví dụ: Song Kiếm, Song Phủ, hoặc Đao + Trảo).
- **Buff Nội Tại Tự Động**:
  - `+10% More Attack Speed`: Tăng trực tiếp tốc độ ra đòn của cả chuỗi combo.
  - `+15% Block Chance`: Kích hoạt cơ chế Chặn Đòn bằng cách bắt chéo song binh đỡ gạt.

### 3.2. Trọng Binh Cầm 2 Tay (Two-Handed Mastery)
- **Điều kiện**: Trang bị vũ khí 2 Tay (`GripStyle.TWO_HANDED` - Cự Đao, Cổ Kiếm, Huyền Thiết Bổng, Cốt Tiễn Cung, Băng Trượng).
- **Lợi thế áp đảo**:
  - `+50% More Base Physical Damage`: Sát thương trực tiếp tăng 1.5 lần so với vũ khí 1 tay cùng cấp.
  - Tầm đánh mở rộng (`Reach >= 2.0m - 2.5m` cho cận chiến, `14m - 16m` cho cung tiễn).
  - Hệ số Choáng tăng vọt (`Stun Potency Multiplier x1.35`), dễ dàng đánh sụp thanh Stun Meter của Boss.
- **Đánh đổi**: Tốc độ đánh chậm hơn (`0.90 - 1.20 APS`), không thể dùng Khiên phòng ngự.

### 3.3. Vũ Khí + Hộ Thân Thuẫn (Weapon & Shield)
- **Điều kiện**: Mainhand cầm vũ khí 1 tay, Offhand trang bị Hộ Thân Thuẫn (`GripStyle.OFFHAND_SHIELD`).
- **Lợi thế**:
  - Sở hữu `22% - 28%` Tỉ lệ Chặn Đòn (Block Chance) cơ bản từ phôi khiên.
  - Cộng thêm lượng Giáp Trọng cực lớn (`cuong_the * 2.5`) hoặc thêm `+100 Ward` (khiên Băng Cốt).
  - Cho phép xuất các chiêu thức Phản Kích (`SkillTag.RETALIATION`) ngay sau khi đỡ đòn thành công.

---

## 4. CƠ CHẾ SONG BINH TỰ ĐỘNG HOÁN ĐỔI (DUAL SAVAGE AUTO-SWAP IN 0MS)

FreeExile cho phép mỗi nhân vật mang đồng thời **2 Bộ Vũ Khí Độc Lập** (Bộ 1 và Bộ 2).  
Máy chủ `Server-Authoritative` tự động phân giải và hoán đổi bộ vũ khí chỉ trong **0ms** ngay khi người chơi kích hoạt kỹ năng đòi hỏi loại vũ khí tương ứng:

```mermaid
sequenceDiagram
    autonumber
    actor Player as Kẻ Lưu Đày
    participant Client as Client Game
    participant Engine as WeaponEngine (Server)
    participant Combat as CombatEngine

    Player->>Client: Kích hoạt chiêu "U Minh Huyết Độc Châm" (Yêu cầu: PROJECTILE_WEAPON)
    Note over Client: Bộ đang kích hoạt: Bộ 1 (Kiếm 1H + Khiên)
    Client->>Engine: resolve_auto_swap(current_set=1, req=PROJECTILE_WEAPON)
    Note over Engine: Bộ 1: Kiếm (Không khớp)<br/>Bộ 2: Cốt Tiễn Cung (Khớp 100%!)
    Engine-->>Client: AutoSwapResult(swapped=True, new_set=2, delay=0ms)
    Engine->>Combat: Tính toán sát thương theo Cốt Tiễn Cung (Bộ 2)
    Combat-->>Client: Hoạt ảnh bắn cung liền mạch, không khựng động tác
```

---

## 5. BẢNG DANH MỤC 23 PHÔI VŨ KHÍ TIÊU BIỂU (BASE WEAPON CATALOG)

| Mã Phôi Vũ Khí | Tên Vũ Khí (Vi / En) | Phân Loại & Kiểu Cầm | Môn Phái & Tộc Hệ | Yêu Cầu Căn Cốt | Sát Thương Cơ Bản | Tốc Đánh (APS) | Thuộc Tính Cố Định (Implicit) |
| :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- |
| `WPN_SWORD_1H_COT_KIEM` | Cốt Kiếm Gai | Kiếm / 1H | Thanh Phong / Gale | Dex 35, Str 15 | 18 - 36 (Phys) + 5-12 (Lôi) | 1.45 | `+25% Global Crit Chance` |
| `WPN_SWORD_1H_THANH_PHONG` | Đoản Kiếm Thanh Phong | Kiếm / 1H | Thanh Phong / Gale | Dex 75, Str 25 | 42 - 78 (Phys) + 15-35 (Lôi)| 1.55 | `+30% Global Crit Multiplier` |
| `WPN_SWORD_2H_CO_KIEM` | Cổ Kiếm Lôi Kình | Kiếm / 2H | Thanh Phong / Gale | Dex 110, Str 60 | 125 - 235 (Phys) + 45-95 (Lôi)| 1.20 | `+20% Lightning Penetration` |
| `WPN_BLADE_2H_XICH_HUYET` | Xích Huyết Trọng Đao | Đao / 2H | Liệt Diễm / Crimson | Str 110, Dex 40 | 140 - 280 (Phys) + 50-110 (Hỏa)| 1.05 | `+25% Fire Penetration` |
| `WPN_BLADE_1H_CUONG_PHU` | Cuồng Sát Tà Phủ | Đao / 1H | Liệt Diễm / Crimson | Str 65, Dex 35 | 36 - 72 (Phys) | 1.30 | `+30% Melee Bleed Chance` |
| `WPN_BLADE_2H_TRAM_MA` | Trảm Mã Cự Đao | Đao / 2H | Liệt Diễm / Crimson | Str 150, Dex 50 | 210 - 390 (Phys) + 75-160 (Hỏa)| 0.95 | `+30% Slam AoE Radius` |
| `WPN_STAFF_2H_BANG_TINH` | Băng Tinh Pháp Trượng | Trượng / 2H | Hàn Băng / Frost | Int 120, Str 35 | 85 - 160 (Phys) + 60-130 (Băng)| 1.15 | `+25% Cold Penetration` |
| `WPN_STAFF_1H_BANG_LUAN` | Băng Luân Cốt Chùy | Trượng / 1H | Hàn Băng / Frost | Int 70, Str 25 | 30 - 62 (Phys) + 25-55 (Băng) | 1.25 | `+20% Max Ward Barrier` |
| `WPN_STAFF_2H_VU_TRUNG` | Vu Trùng Cốt Trượng | Trượng / 2H | U Minh / Wraith | Int 115, Dex 50 | 75 - 145 (Phys) + 50-110 (Độc) | 1.10 | `+35% Poison DoT Multiplier` |
| `WPN_CLUB_2H_HUYEN_THIET` | Huyền Thiết Bổng | Bổng / 2H | Kim Cang / Titan | Str 105, Int 25 | 130 - 260 (Phys) | 1.00 | `-25% Enemy Stun Threshold` |
| `WPN_CLUB_2H_PHA_SON` | Phá Sơn Cự Chùy | Bổng / 2H | Kim Cang / Titan | Str 145, Int 35 | 195 - 375 (Phys) | 0.90 | `+40% Stun Duration` |
| `WPN_CLUB_2H_DIA_CHAN` | Địa Chấn Man Bổng | Bổng / 2H | Kim Cang / Titan | Str 30, Int 10 | 22 - 46 (Phys) | 1.05 | `+25% Slam AoE Radius` |
| `WPN_BOW_2H_COT_TIEN` | Cốt Tiễn Cung | Cung / 2H | U Minh / Wraith | Dex 70, Int 50 | 48 - 98 (Phys) + 20-45 (Độc) | 1.35 | `+1 Additional Pierce` |
| `WPN_BOW_1H_PHI_CHAM` | Độc Nha Phi Châm | Ám Khí / 1H | U Minh / Wraith | Dex 50, Int 35 | 22 - 45 (Phys) + 12-28 (Độc) | 1.60 | `+25% Poison DoT Multiplier` |
| `WPN_BOW_2H_NO_SAN` | Nỏ Săn Thô Ráp | Nỏ / 2H | Thanh Phong / Gale | Dex 100, Str 45 | 85 - 175 (Phys) | 1.15 | `+2 Additional Pierce` |
| `WPN_CLAW_1H_GAI_THU` | Cốt Trảo Gai Dã Thú | Trảo / 1H | Kim Cang / Titan | Str 55, Dex 40 | 30 - 60 (Phys) | 1.65 | `+15 Life on Hit` |
| `WPN_CLAW_1H_QUYEN_COT` | Quyền Cốt Huyết Lang | Trảo / 1H | Liệt Diễm / Crimson | Str 85, Dex 60 | 65 - 125 (Phys) | 1.70 | `+20 Life on Hit` |
| `WPN_SHIELD_HAC_BI_THUAN` | Hắc Bì Huyết Thuẫn | Khiên / Offhand | Kim Cang / Crimson | Str 70, Dex 20 | Giáp Trọng Hộ Thân | 1.00 | `+28% Block Chance` |
| `WPN_SHIELD_BANG_COT` | Băng Cốt Tà Thuẫn | Khiên / Offhand | Hàn Băng / Frost | Int 80, Str 35 | +100 Ward Hộ Thể | 1.00 | `+24% Block Chance` |
| `WPN_SHIELD_PHONG_MOC` | Phong Giáp Mộc Bài | Khiên / Offhand | Thanh Phong / Gale | Dex 40, Str 20 | Né Tránh Gió Thoảng | 1.00 | `+22% Block Chance` |

---

## 6. CỘNG HƯỞNG MÔN PHÁI & HUYẾT MẠCH (AFFINITY RESONANCE)

Khi nhân vật sử dụng vũ khí có bản vị trùng khớp với **Tông Môn** hoặc **Dòng Máu Cổ Tộc**, hệ thống máy chủ tự động kích hoạt **Cộng Hưởng Đồng Điệu (Resonance)**:
- **Trùng Tông Môn (Sect Match)**: `+10% More Sát Thương`, `+15% Sát Thương Bạo Kích`.
- **Trùng Huyết Mạch Cổ Tộc (Clan Match)**: `+8% More Sát Thương`, `+20% Thời Gian Duy Trì Choáng`.
- **Đại Hợp Nhất (Cả Môn Phái & Tộc Hệ)**: Tổng cộng tăng `+18% More Sát Thương`, giải phóng trọn vẹn bản năng cuồng bạo nguyên thủy.
