---
doc_id: "DOC-STD-002"
title: "Quy Trình Phối Hợp Liên Phòng Ban & Asset Pipeline Tự Hành"
category: "standards"
diataxis_type: "how-to"
status: "canonical"
version: "2026.1"
owner_role: "lead_documentation_architect"
last_updated: "2026-09-29"
tags: ["design-pipeline", "cross-dept", "asset-pipeline", "drq-workflow"]
related_code:
  - "tools/asset_pipeline/design_pipeline_manager.py"
related_docs:
  - "docs/client/SAVAGE_PRIMAL_ART_AND_VFX_BIBLE.md"
summary: "Quy trình chuyển đổi yêu cầu từ tài liệu sang Asset Design Request (DRQ), cơ chế thẩm định 2 cấp và đồng bộ asset vào client."
---

# FREEEXILE: KIẾN TRÚC PHÒNG THIẾT KẾ ĐỒ HỌA & QUY TRÌNH PHỐI HỢP LIÊN PHÒNG BAN

> **Tiêu chuẩn áp dụng**: 2026 Studio Directives, Diátaxis Documentation Framework, Zero-Waste Asset Pipeline, Apple Metal ProMotion 120Hz.  
> **Tài liệu liên quan**:  
> - [AGENTS.md](file:///c:/Projects/FreeExile/AGENTS.md) - Cơ cấu tổ chức Studio và vai trò Sub-Agents.  
> - [GEMINI.md](file:///c:/Projects/FreeExile/GEMINI.md) - Chỉ thị nhân hạt Agent Kernel.  
> - [ENGINEERING_STANDARDS_2026.md](file:///c:/Projects/FreeExile/docs/standards/ENGINEERING_STANDARDS_2026.md) - Bộ quy chuẩn kỹ thuật toàn diện.  
> - [DESIGN_REQUEST_TEMPLATE.md](file:///c:/Projects/FreeExile/docs/design_requests/templates/DESIGN_REQUEST_TEMPLATE.md) - Mẫu chuẩn tạo yêu cầu thiết kế.

---

## 1. TỔNG QUAN & BỐI CẢNH (EXECUTIVE SUMMARY)

Trong dự án MMORPG 2.5D Cổ Võ Hắc Ám **FreeExile**, khối lượng công việc của phòng thiết kế đồ họa rất lớn: từ hàng nghìn huyệt vị Huyết Cốt Ma Đồ, các bộ linh đan Ma Võ Tàn Cốt, hàng trăm loại linh thạch bản vị, trang bị thần binh 5 hệ Ngũ Hành, bản đồ Isometric 2.5D đổ bóng PBR, cho đến hiệu ứng hạt Compute Shaders trên Apple Metal.

Để giải quyết bài toán quá tải, studio triển khai mô hình **Tổ Đội Thiết Kế Đồ Họa Đa Tác Nhân (Multi-Agent Art Guild)** kết hợp **Giao thức Phối Hợp Liên Phòng Ban Khép Kín (Cross-Department Autonomous Workflow)**.

```mermaid
flowchart TD
    subgraph S1["1. KHỞI TẠO (Trigger)"]
        DOC["Phòng Tài Liệu & Hệ Thống<br/>(Documentation & Systems)"]
        AUDIT["Post-Documentation<br/>Visual Audit"]
        BRIEF["Tạo Yêu Cầu Thiết Kế<br/>docs/design_requests/inbox/"]
        DOC --> AUDIT --> BRIEF
    end

    subgraph S2["2. ĐIỀU PHỐI (Dispatch)"]
        DISPATCHER["Design Pipeline Dispatcher<br/>(tools/asset_pipeline)"]
        IN_PROG["docs/design_requests/in_progress/"]
        BRIEF --> DISPATCHER --> IN_PROG
    end

    subgraph S3["3. TRIỂN KHAI (Production)"]
        TEAM["Tổ Đội Sub-Agents Đồ Họa:<br/>• Concept Artist<br/>• Isometric Animator<br/>• VFX Tech Artist<br/>• Mobile UI Designer<br/>• Pipeline Engineer"]
        PENDING["Xuất Sản Phẩm Vào:<br/>assets/pending_review/<br/>docs/design_requests/pending_review/"]
        IN_PROG --> TEAM --> PENDING
    end

    subgraph S4["4. NGHIỆM THU 2 CẤP (Two-Stage Gate)"]
        QA["Cấp 1: QA Technical Audit<br/>(Kích thước, 120Hz, Normal map)"]
        CEO["Cấp 2: CEO & Art Director Audit<br/>(Thẩm mỹ Cổ Võ, Lore, IP)"]
        PENDING --> QA
        QA -- "PASS" --> CEO
        QA -- "FAIL" --> REJ["docs/design_requests/rejected/"]
        CEO -- "REJECT" --> REJ
        REJ --> TEAM
    end

    subgraph S5["5. TÍCH HỢP (Deployment)"]
        SYNC["Đồng bộ vào Game Client<br/>client/webapp/assets/..."]
        APP["docs/design_requests/approved/"]
        CEO -- "APPROVED" --> APP
        APP --> SYNC
    end

    style S1 fill:#1e1e2f,stroke:#6c5ce7,stroke-width:2px,color:#fff
    style S2 fill:#2d3436,stroke:#0984e3,stroke-width:2px,color:#fff
    style S3 fill:#1a365d,stroke:#00cec9,stroke-width:2px,color:#fff
    style S4 fill:#2d132c,stroke:#e84393,stroke-width:2px,color:#fff
    style S5 fill:#1b4d3e,stroke:#00b894,stroke-width:2px,color:#fff
```

---

## 2. CƠ CẤU TỔ ĐỘI SUB-AGENTS PHÒNG THIẾT KẾ (ART GUILD ROSTER)

Phòng Thiết kế Đồ họa & Âm thanh được mở rộng với 7 sub-agents chuyên trách, hoạt động cộng tác:

| Vai Trò (Role) | Định Danh (Agent Name) | Chức Năng & Trách Nhiệm Trọng Tâm | Công Cụ & Kỹ Thuật Chủ Lực |
| :--- | :--- | :--- | :--- |
| **Lead Art & UI/UX Director** | `art_ui_director` | • Định hướng tổng thể mỹ thuật Cổ Võ Hắc Ám 2.5D.<br/>• Phân bổ task cho các sub-agents mỹ thuật.<br/>• Chủ trì hội đồng nghiệm thu Cấp 2 cùng CEO. | StitchMCP, Generative UI, Design Review Metrics. |
| **Concept Art Specialist** | `concept_artist` | • Phác họa 2D Concept Art nguyên bản cho nhân vật, quái vật, thần binh, bảo vật, bối cảnh.<br/>• Đảm bảo 100% Original IP, loại trừ mọi vi phạm bản quyền.<br/>• Thiết lập Color Palette theo 5 hệ Ngũ Hành. | `generate_image`, StitchMCP, Color Harmony Tools. |
| **Isometric Sprite & 2.5D Animator** | `isometric_animator` | • Dựng Sprite Sheet 8 hướng & 16 hướng (Idle, Walk, Attack, Cast, Stun, Die).<br/>• Thiết kế hiệu ứng tàn ảnh thân pháp Huyễn Ảnh Bộ.<br/>• Cắt ghép Paperdoll 2D Skeletal cho hệ thống đồ họa 3D-on-2D. | PIL/Pillow, TexturePacker scripts, Sobel normal maps. |
| **VFX & Metal Tech Artist** | `vfx_tech_artist` | • Thiết kế hiệu ứng hạt chiêu thức Ngũ Hành (Chưởng khí, Kiếm khí).<br/>• Viết Shaders tối ưu cho Apple Metal Compute & WebGPU.<br/>• Tạo Normal Maps, Emissive Maps, Specular Maps cho chiêu thức và địa hình. | Metal Shading Language (`.metal`), Sobel filter generator, WebGPU shaders. |
| **Mobile UI/UX Designer** | `mobile_ui_designer` | • Thiết kế HUD chiến đấu công thái học cho ngón tay trên iPhone.<br/>• Bố cục tương thích Dynamic Island, Notch, Safe Area iOS.<br/>• Mockup các giao diện phức tạp: Huyết Cốt Ma Đồ, Rương Luân Hồi, Kỳ Trân Các. | StitchMCP, SVG/CSS Glassmorphism, Canvas 2D Mockup. |
| **Lead Audio & Sound FX Designer** | `sound_audio_designer` | • Thiết kế hệ sinh thái âm thanh Cổ Võ Hoang Dã (Visceral Martial SFX, Bone Crunch, Flesh Slice, Dark Wilderness Ambient Drone).<br/>• Lập trình bộ tổng hợp âm thanh Web Audio & Native Audio 0ms latency.<br/>• Điều phối rung xúc giác Dynamic Taptic Haptics. | Web Audio API Synthesizer, CoreAudio, Procedural Audio DSP, iOS Taptic Engine. |
| **Technical Art & Pipeline Engineer** | `tech_art_pipeline` | • Tự động hóa xử lý và nén texture (ASTC, WebP, PNG).<br/>• Kiểm tra tự động ngân sách VRAM và kích thước chuẩn lũy thừa 2 ($2^n$).<br/>• Tự động đồng bộ asset đã duyệt vào thư mục Client. | Python 3.11 Asset Pipeline, CLI Dispatcher, Image Optimization Libs. |

---

## 3. GIAO THỨC PHỐI HỢP LIÊN PHÒNG BAN (CROSS-DEPARTMENT WORKFLOW)

### 3.1. Quy Chuẩn Kích Hoạt Sau Khi Hoàn Thành Tài Liệu (Post-Documentation Visual Audit)
Đây là quy tắc bắt buộc áp dụng cho **toàn bộ các phòng ban** trong studio, đặc biệt là:
- **Phòng Quản lý Tài liệu (`lead_documentation_architect`)**
- **Phòng Thiết kế Hệ thống (`lead_systems_designer` / `poe2_game_designer`)**
- **Phòng Lập trình Client (`ios_client_engineer` / `web_client_engineer`)**
- **Phòng Kịch bản & Nhiệm vụ (`quest_narrative_designer`)**

#### Quy trình 3 bước của tác giả tài liệu:
```mermaid
flowchart LR
    A["Hoàn thành tài liệu<br/>(docs/*.md hoặc wiki/*.md)"] --> B{"Tự kiểm tra:<br/>Có cần đồ họa / UI /<br/>hoạt ảnh / VFX không?"}
    B -- "Không" --> C["Kết thúc quy trình tài liệu"]
    B -- "CÓ" --> D["Copy Template:<br/>docs/design_requests/templates/<br/>DESIGN_REQUEST_TEMPLATE.md"]
    D --> E["Điền thông số & Lưu vào:<br/>docs/design_requests/inbox/<br/>DRQ-[YYYYMMDD]-[MÃ].md"]
    E --> F["Hệ thống Dispatcher<br/>tự động tiếp nhận"]
```

### 3.2. Cấu Trúc Thư Mục Vòng Đời Yêu Cầu Thiết Kế

Tất cả các tài liệu và tài nguyên di chuyển tuần tự qua các thư mục quy định:

```
c:/Projects/FreeExile/
├── docs/
│   └── design_requests/
│       ├── templates/           <- Mẫu chuẩn DESIGN_REQUEST_TEMPLATE.md
│       ├── inbox/               <- Yêu cầu mới tạo, chờ phân bổ
│       ├── in_progress/         <- Yêu cầu đang được sub-agent xử lý
│       ├── pending_review/      <- Yêu cầu đã hoàn thành asset, chờ QA & CEO duyệt
│       ├── approved/            <- Yêu cầu đã được nghiệm thu đầy đủ 2 cấp
│       └── rejected/            <- Yêu cầu bị từ chối (kèm lý do kỹ thuật/thẩm mỹ)
└── assets/
    ├── pending_review/          <- Thư mục chứa asset thực tế đang chờ duyệt
    │   └── DRQ-YYYYMMDD-[MÃ]/   <- Subfolder riêng cho từng mã yêu cầu
    │       ├── asset_albedo.png
    │       ├── asset_normal.png
    │       └── asset_metadata.json
    └── approved/                <- Thư mục chứa asset chính thức đã nghiệm thu
```

---

## 4. CHI TIẾT QUY TRÌNH THỰC THI 5 BƯỚC

```mermaid
sequenceDiagram
    autonumber
    actor DocAuthor as Phòng Tạo Tài Liệu (Doc/Systems)
    participant Inbox as docs/design_requests/inbox
    participant Dispatcher as Design Pipeline Dispatcher
    participant InProg as docs/design_requests/in_progress
    participant ArtAgent as Sub-Agent Đồ Họa Chỉ Định
    participant Pending as assets/pending_review
    actor QA as Head of QA (qa_stress_tester)
    actor CEO as CEO & Art Director (studio_producer)
    participant Approved as docs/design_requests/approved
    participant ClientAsset as client/webapp/assets

    DocAuthor->>Inbox: 1. Tạo file DRQ-YYYYMMDD-[FEATURE].md
    Dispatcher->>Inbox: 2. Tự động quét inbox định kỳ
    Dispatcher->>InProg: 3. Chuyển trạng thái & Gán Sub-Agent
    ArtAgent->>InProg: 4. Đọc yêu cầu & triển khai thiết kế
    ArtAgent->>Pending: 5. Xuất hình ảnh PBR, Shaders, Metadata JSON
    ArtAgent->>Pending: 6. Chuyển DRQ sang docs/design_requests/pending_review
    
    rect rgb(40, 20, 50)
        Note over QA,CEO: QUY TRÌNH NGHIỆM THU 2 CẤP (TWO-STAGE GATE)
        QA->>Pending: 7. Thẩm định kỹ thuật (Size, 120Hz, Normal map)
        alt QA Thất Bại (Technical Fail)
            QA-->>InProg: Từ chối -> Chuyển về rejected/ (kèm log lỗi)
        else QA Đạt (Technical Pass)
            QA->>CEO: 8. Ký xác nhận Cấp 1 -> Chuyển CEO & Art Director
            CEO->>Pending: 9. Thẩm định thẩm mỹ Cổ Võ, Lore & Bản quyền IP
            alt CEO Từ chối (Aesthetic Reject)
                CEO-->>InProg: Trả về rejected/ (kèm hướng dẫn sửa)
            else CEO Phê duyệt (Approved)
                CEO->>Approved: 10. Ký duyệt Cấp 2 -> Chuyển sang approved/
                Dispatcher->>ClientAsset: 11. Tự động đồng bộ asset vào Game Client
            end
        end
    end
```

---

## 5. BỘ QUY CHUẨN NGHIỆM THU 2 CẤP (TWO-STAGE ACCEPTANCE GATES)

### 5.1. Cấp 1: Kiểm Tra Kỹ Thuật & Hiệu Năng (QA Technical Audit)
*Do `qa_stress_tester` thực hiện bằng công cụ tự động hóa hoặc đối soát thủ công*:
1. **Quy tắc Kích thước Lũy thừa 2 ($2^n$)**:
   - Tất cả texture và spritesheet bắt buộc có kích thước chiều ngang và chiều dọc là lũy thừa của 2 ($64\times32$, $128\times128$, $256\times256$, $512\times512$, $1024\times1024$) để tối ưu hóa texture sampling trên chip Apple Silicon và WebGL.
2. **Dung lượng tệp tối ưu**:
   - Icon UI/Item: $\le 150\text{ KB}$ (WebP/PNG nén).
   - Map Tile: $\le 50\text{ KB}$ / tile.
   - Character Spritesheet: $\le 2\text{ MB}$.
3. **PBR Normal Map Tangent-Space**:
   - Kênh R: Trục X (Pháp tuyến ngang).
   - Kênh G: Trục Y (Pháp tuyến dọc).
   - Kênh B: Trục Z (Độ sâu nổi khối, giá trị phần lớn $> 128$).
4. **Ngân sách Khung hình 120 FPS ($8.33\text{ ms}$)**:
   - Render pass của asset không vượt quá $0.5\text{ ms}$ trên bộ nhớ GPU. Không cấp phát heap động trong hot path.

### 5.2. Cấp 2: Nghiệm Thu Mỹ Thuật & Cốt Truyện (CEO & Art Director Audit)
*Do `studio_producer` (CEO) và `art_ui_director` đồng phê duyệt*:
1. **Chuẩn Thẩm Mỹ Cổ Võ Hắc Ám (Dark Martial Astral)**:
   - Giữ trọn vẻ thanh tao, trang nhã, góc nhìn 2.5D thanh thoát của *Võ Lâm Truyền Kỳ 1*, nhưng nâng cấp bằng ánh sáng PBR, đổ bóng thực tế và chiều sâu tinh vân huyền ảo.
2. **Tuân Thủ Hệ Ngũ Hành & Bát Quái**:
   - Màu sắc và ánh sáng chiêu thức/vật phẩm phải phản ánh đúng hành: Kim (Bạc/Trắng), Mộc (Xanh lục), Thủy (Lam/Hắc thủy), Hỏa (Đỏ cam), Thổ (Hoàng thổ/Nâu vàng).
3. **100% Nguyên Bản (Original IP Compliance)**:
   - Không được sao chép nguyên mẫu hình ảnh, biểu tượng hoặc thiết kế trang bị từ bất kỳ tựa game nào khác. Mọi hoa văn, phù văn, trận pháp đều phải được vẽ mới độc bản cho FreeExile.

---

## 6. MA TRẬN MỨC ĐỘ ƯU TIÊN & SLA

| Mức Độ Ưu Tiên | Tiêu Chí Xác Định | SLA Xử Lý (Thời Gian Tối Đa) | Sub-Agent Phụ Trách Điển Hình |
| :--- | :--- | :--- | :--- |
| **CRITICAL** | Chặn tiến độ phát hành bản build, thiếu asset cho tính năng cốt lõi (Core Combat, Touch Controls, Login). | **24 giờ** | `mobile_ui_designer`, `vfx_tech_artist` |
| **HIGH** | Asset phục vụ hệ thống mùa giải, sự kiện lớn, nhân vật mới hoặc boss chính của bản đồ. | **48 giờ** | `isometric_animator`, `concept_artist` |
| **MEDIUM** | Icon vật phẩm phụ, cây cảnh môi trường trang trí, hiệu ứng âm thanh/ánh sáng thứ cấp. | **72 giờ** | `isometric_animator`, `tech_art_pipeline` |
| **LOW** | Tối ưu hóa biến thể màu sắc (palette swap), banner tĩnh, đồ họa tài liệu nội bộ. | **5 - 7 ngày** | `concept_artist`, `tech_art_pipeline` |

---

## 7. HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG CÔNG CỤ TỰ ĐỘNG HÓA PIPELINE

Hệ thống cung cấp script tự động hóa [design_pipeline_manager.py](file:///c:/Projects/FreeExile/tools/asset_pipeline/design_pipeline_manager.py):

```bash
# 1. Quét toàn bộ yêu cầu mới trong thư mục inbox:
python tools/asset_pipeline/design_pipeline_manager.py scan

# 2. Xem báo cáo trạng thái toàn bộ yêu cầu thiết kế:
python tools/asset_pipeline/design_pipeline_manager.py report

# 3. Chuyển yêu cầu sang in_progress và gán sub-agent:
python tools/asset_pipeline/design_pipeline_manager.py dispatch --id DRQ-20260929-SEASON-REMOVE-ONLY-STASH --agent mobile_ui_designer

# 4. Nộp sản phẩm chờ duyệt:
python tools/asset_pipeline/design_pipeline_manager.py submit --id DRQ-20260929-SEASON-REMOVE-ONLY-STASH

# 5. QA thẩm định kỹ thuật:
python tools/asset_pipeline/design_pipeline_manager.py qa-review --id DRQ-20260929-SEASON-REMOVE-ONLY-STASH --verdict pass --notes "Kích thước chuẩn 256x256, 120Hz budget pass"

# 6. CEO nghiệm thu thẩm mỹ và đồng bộ vào client:
python tools/asset_pipeline/design_pipeline_manager.py ceo-review --id DRQ-20260929-SEASON-REMOVE-ONLY-STASH --verdict approve --notes "Mỹ thuật xuất sắc, phong cách Cổ Võ Hắc Ám chuẩn xác"
```
