# MEDIA KIT & ASSET SPECIFICATIONS: VISUAL & VIDEO STANDARDS

Tài liệu này đặc tả quy chuẩn kỹ thuật cho toàn bộ tài nguyên đồ họa và video truyền thông của FreeExile. Các yêu cầu thiết kế mới được chuyển thành file `DRQ-[YYYYMMDD]-[MÃ].md` tại `docs/design_requests/inbox/` và được thẩm định bởi `art_ui_director` và `qa_stress_tester`.

---

## 1. QUY CHUẨN ĐỒ HỌA TĨNH (STATIC ASSET SPECIFICATIONS)

| Loại Tài Nguyên | Độ Phân Giải (Pixels) | Tỷ Lệ (Aspect Ratio) | Định Dạng Tệp | Không Gian Màu / Ghi Chú |
| :--- | :--- | :--- | :--- | :--- |
| **Logo Chính (Transparent)** | $3840 \times 2160$ | 16:9 | PNG-24 (Alpha) | sRGB, Logo đao kiếm đẫm máu sắc nét, phiên bản sáng & tối. |
| **Steam Header Capsule** | $460 \times 215$ | ~2.14:1 | PNG / JPG | sRGB, Logo chiếm $\le 40\%$ diện tích, chữ không sát mép. |
| **Steam Small Capsule** | $231 \times 87$ | ~2.65:1 | PNG / JPG | sRGB, Tối ưu độ tương phản cho màn hình di động nhỏ. |
| **Steam Main Capsule** | $616 \times 353$ | ~1.74:1 | PNG / JPG | sRGB, Nhân vật chính diện đối mặt Cự Thú Dị Biến. |
| **Steam Vertical Capsule** | $374 \times 448$ | ~1:1.2 | PNG / JPG | sRGB, Điểm nhấn quan trọng trong thư viện Steam hiện đại. |
| **Steam Page Background** | $1438 \times 810$ | 16:9 | JPG ($< 500\text{KB}$) | Tông trầm, sương mù, mờ dần sang đen ở hai cạnh bên. |
| **App Store Hero Banner** | $2048 \times 2732$ | 3:4 (iPad Pro) | PNG-24 | Chuẩn Retina, tuân thủ vùng an toàn Dynamic Island / Notch. |
| **Social Media Profile** | $1080 \times 1080$ | 1:1 | PNG-24 | Biểu tượng Cổ Cốt Ấn cách điệu viền huyết sắc. |
| **Social Header (X/Twitter)**| $1500 \times 500$ | 3:1 | PNG / JPG | Toàn cảnh Tàn Tích Hoang Vực kèm Slogan không P2W. |

---

## 2. QUY CHUẨN VIDEO & HOẠT HỌA (VIDEO & GIF SPECIFICATIONS)

```mermaid
graph LR
    MasterRaw["Video Gốc Master 4K @ 60fps (ProRes 422 HQ)"] --> SteamTrailer["Trailer Steam 1080p60 (H.264 / 20 Mbps)"]
    MasterRaw --> Shortform["TikTok/Shorts 1080x1920 (9:16 / 15 Mbps)"]
    MasterRaw --> LightweightGIF["GIFs Minh Họa Steam (< 5 MB / 30fps)"]
```

### 2.1. Teaser & Gameplay Trailers
- **Độ phân giải**: $1920 \times 1080$ (1080p60) và $3840 \times 2160$ (4K60).
- **Tốc độ khung hình (Frame Rate)**: Cố định 60 FPS (không drop frame).
- **Bộ mã hóa (Codec)**: H.264 hoặc Apple ProRes 422, Bitrate khuyến nghị $20 - 35\text{ Mbps}$.
- **Âm thanh**: Stereo AAC 320 kbps, 48 kHz. Âm thanh va chạm đòn đánh sắc bén, không méo tiếng.

### 2.2. Video Ngắn Dọc (Vertical Short-form: TikTok / Shorts / Reels)
- **Kích thước**: $1080 \times 1920$ (Tỷ lệ 9:16).
- **Vùng an toàn (Safe Zone)**:
  - Tránh đặt text ở $15\%$ trên cùng (bị che bởi thanh tìm kiếm).
  - Tránh đặt text ở $25\%$ dưới cùng bên phải (bị che bởi icon tim, comment, share, âm thanh).
- **Độ dài tối ưu**: $8 - 14$ giây.

### 2.3. Web & Steam Animated GIFs
- **Dung lượng tệp tối đa**: $< 5\text{ MB}$ (để người dùng mở trang không bị lag).
- **Kích thước khung hình**: $600 \times 338$ (16:9).
- **Thời lượng**: $3 - 5$ giây lặp tuần hoàn mượt mà (seamless loop).
