# ĐẶC TẢ THIẾT KẾ ĐỒ HỌA & KỸ THUẬT: HỆ THỐNG NHÂN VẬT (CHARACTERS DESIGN SPECS)
# DỰ ÁN FREEEXILE: DARK MARTIAL ASTRAL ARPG 2.5D

> **Phòng ban phụ trách**: Ban Giám Đốc Mỹ Thuật (`art_ui_director`), Kiến Trúc Sư Tài Liệu (`lead_documentation_architect`), Trưởng Bộ Phận Bản Địa Hóa (`localization_lead`).  
> **Phiên bản tài liệu**: 1.0.0-RELEASE  
> **Áp dụng cho**: Client iOS Metal 120Hz, WebApp Simulation, Engine Renderer 2.5D Isometric.  
> **Tài liệu NPC liên quan**: [Kiến Trúc Hệ Thống NPC Cổ Võ](file:///c:/Projects/FreeExile/docs/game_design/NPC_SYSTEM_ARCHITECTURE.md) (Hệ thống nhân vật NPC & Feral Cast).

---

## 1. NGUYÊN TẮC THIẾT KẾ MỸ THUẬT NHÂN VẬT (CHARACTER ART DIRECTION)

### 1.1. Triết Lý Thẩm Mỹ 2.5D Cổ Võ Hắc Ám
- **Isometric 2.5D True Dimetric 2:1**: Góc nghiêng $30^\circ$, xoay $45^\circ$, tối ưu cho màn hình di động, góc nhìn chiến trường bao quát.
- **Pre-rendered Normal & Depth Baking (3D-on-2D Hybrid)**: Model 3D High-Poly ($45.000 - 65.000$ tris) nướng Albedo, Normal, Roughness, Metalness và AO vào Sprite Sheet 16 hướng.
- **Phong cách Cổ Võ Hoang Dã**: Kết hợp áo choàng lụa, thiết giáp vảy rồng, chuỗi hạt hộ thể với Apple Metal Shaders tính toán chiếu sáng PBR thời gian thực.

---

## 2. QUY CHUẨN KỸ THUẬT ĐỒ HỌA CLIENT (TECHNICAL PIPELINE SPECIFICATIONS)

| Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật | Chỉ Số Quy Định | Ghi Chú & Tối Ưu Hóa iOS Metal |
| :--- | :--- | :--- |
| **Góc Nhìn Camera** | Isometric True Dimetric $2:1$ | Góc nghiêng $30^\circ$, góc xoay trục Y $45^\circ$, FOV trực giao (Orthographic). |
| **Số Hướng Chuyển Động** | 8 hướng (Di chuyển cơ bản) / 16 hướng (Võ học đỉnh cao) | N, NE, E, SE, S, SW, W, NW (và 8 hướng phụ cho xoay kiếm). |
| **Độ Phân Giải Sprite Frame** | $256 \times 256$ pixels (Retina @3x) | Đảm bảo sắc nét từng nếp gấp áo trên màn hình Super Retina XDR iPhone. |
| **Texture Compression** | **ASTC 6x6** (iOS Metal) / **BC7** (macOS/PC) | Giảm dung lượng VRAM 75%, băng thông giải nén phần cứng trực tiếp. |
| **Kích Thước Texture Atlas** | $2048 \times 2048$ per Character Class | Gom toàn bộ Idle, Run, Hit, Death, Attack vào 1-2 Atlas tối đa để triệt tiêu Draw Calls. |
| **Draw Call Budget** | $\le 2$ Draw Calls / 1 Nhân vật | 1 Call cho thân thể + 1 Call cho vũ khí / hiệu ứng chân khí. |
| **Metal Compute Particles** | Max $2.500$ particles / skill | Tính toán trực tiếp trên Apple GPU Metal Compute Shaders, $0\%$ CPU overhead. |
| **Target Frame Rate** | **120 FPS** (Apple ProMotion) | Nội suy chuyển động (Interpolation) mượt mà giữa các frame sprite logic (30fps/60fps). |

---

## 3. DANH MỤC 5 MÔN PHÁI CỔ VÕ KHỞI ĐẦU THEO NGŨ HÀNH

```
                      [NGŨ HÀNH CỔ VÕ]
                       
                           HỎA (Liệt Diễm Cuồng Đao)
                          /     \
                         /       \
  MỘC (U Minh Độc Y) <---         ---> THỔ (Kim Cang La Hán)
          \                               /
           \                             /
            THỦY (Hàn Băng Thần Điện) <--- KIM (Thanh Phong Kiếm Tông)
```

### Bảng Tra Cứu Thông Số Kỹ Thuật 5 Môn Phái (Diátaxis Reference)

| Mã ID | Môn Phái & Khóa | Hệ | Hitbox ($r \times h$) | Tốc Độ | Sprite Budget | Metal Shader | Emissive Hex | Haptics iOS |
| :--- | :--- | :---: | :---: | :---: | :---: | :--- | :---: | :--- |
| `char_class_azure_wind_sword` | Thanh Phong Kiếm Tông (`class.azure_wind_sword.name`) | Kim | $0.42m \times 1.80m$ | $6.2 m/s$ | 102f | `MetalPBR_Anisotropic` | `#E0F7FA` | Transient (0.65, 0.90) |
| `char_class_nether_venom_herbalist` | U Minh Độc Y (`class.nether_venom.name`) | Mộc | $0.40m \times 1.72m$ | $6.0 m/s$ | 104f | `MetalPBR_SubsurfaceBio` | `#00E676` | Continuous (120Hz, 0.45) |
| `char_class_glacial_frost_temple` | Hàn Băng Thần Điện (`class.glacial_frost.name`) | Thủy | $0.40m \times 1.75m$ | $6.1 m/s$ | 100f | `MetalPBR_GlassRefraction` | `#00B0FF` | Dual Transient (0.80) |
| `char_class_infernal_berserker_blade` | Liệt Diễm Cuồng Đao (`class.infernal_blade.name`) | Hỏa | $0.55m \times 2.05m$ | $5.8 m/s$ | 108f | `MetalPBR_HeatDistort` | `#FF3D00` | Heavy Transient (1.00) + Shake |
| `char_class_vajra_titan_arhat` | Kim Cang La Hán (`class.vajra_titan.name`) | Thổ | $0.60m \times 2.10m$ | $5.5 m/s$ | 99f | `MetalPBR_BronzeMetallic` | `#FFD700` | Deep Transient (0.90, 0.40) |

---

### 3.1. THANH PHONG KIẾM TÔNG (AZURE WIND SWORD SECT) - HÀNH KIM
- **Mã Định Danh (ID)**: `char_class_azure_wind_sword`
- **Khóa Ngôn Ngữ (i18n Key)**: `class.azure_wind_sword.name`
- **Hệ Tương Khắc**: Kim (Khắc Mộc, Sinh Thủy, Khắc chế bởi Hỏa).
- **Mô Tả & Tạo Hình**: Kiếm khách thanh thoát mặc trường bào bạch ngân điểm xuyết vân mây và lôi điện kim sắc, sử dụng đơn/song kiếm bằng huyền thiết ánh bạc.
- **Quy Cách Khung Hình**: 102 frames (Idle: 12f, Run: 16f, Huyễn Ảnh Bộ: 8f @ 60fps, Combo 3 thức: $10+14+18$f, Cast: 14f, Hit: 6f, Die: 16f).
- **Shader & Emissive**: `MetalPBR_Anisotropic`, viền chân khí `#E0F7FA` (Intensity: 2.4), tối đa 1.800 hạt phong lôi GPU.
- **Vật Lý & Hitbox**: Capsule $r=0.42m, h=1.80m$, trọng lượng $65kg$, tốc độ chạy $6.2 m/s$.
- **Âm Thanh & Haptic**: SFX gió rít $3.5kHz - 8kHz$, Apple Core Haptics `Transient` (lực 0.65, sắc 0.90).

---

### 3.2. U MINH ĐỘC Y (NETHER VENOM HERBALIST) - HÀNH MỘC
- **Mã Định Danh (ID)**: `char_class_nether_venom_herbalist`
- **Khóa Ngôn Ngữ (i18n Key)**: `class.nether_venom.name`
- **Hệ Tương Khắc**: Mộc (Khắc Thổ, Sinh Hỏa, Khắc chế bởi Kim).
- **Mô Tả & Tạo Hình**: Thầy thuốc hắc ám mặc đạo bào lục sẫm quấn dây gai độc, đeo mặt nạ bạc nửa mặt và điều khiển dược đỉnh tỏa khói độc bào tử.
- **Quy Cách Khung Hình**: 104 frames (Idle: 14f, Run: 16f, Huyễn Ảnh Bộ: 8f @ 60fps, Phóng kim: 12f, Triệu hoán: 18f, Hit: 6f, Die: 20f).
- **Shader & Emissive**: `MetalPBR_SubsurfaceBio`, hào quang độc tố `#00E676` (Intensity: 3.1), tối đa 2.200 hạt khói sinh học.
- **Vật Lý & Hitbox**: Capsule $r=0.40m, h=1.72m$, trọng lượng $58kg$, tốc độ chạy $6.0 m/s$.
- **Âm Thanh & Haptic**: SFX axit sủi bọt, Apple Core Haptics `Continuous` (120Hz, lực 0.45 mô phỏng DoT).

---

### 3.3. HÀN BĂNG THẦN ĐIỆN (GLACIAL FROST TEMPLE) - HÀNH THỦY
- **Mã Định Danh (ID)**: `char_class_glacial_frost_temple`
- **Khóa Ngôn Ngữ (i18n Key)**: `class.glacial_frost.name`
- **Hệ Tương Khắc**: Thủy (Khắc Hỏa, Sinh Mộc, Khắc chế bởi Thổ).
- **Mô Tả & Tạo Hình**: Tu sĩ băng phách thanh lãnh khoác xiêm y lam ngọc pha sương tuyết trong suốt, tay cầm quyền trượng hoa sen băng vạn năm.
- **Quy Cách Khung Hình**: 100 frames (Idle: 12f, Run: 16f, Huyễn Ảnh Bộ: 8f @ 60fps, Chưởng băng: 16f, Thần trận: 22f, Hit: 6f, Die: 16f).
- **Shader & Emissive**: `MetalPBR_GlassRefraction`, hào quang hàn lam `#00B0FF` (Intensity: 2.8), tối đa 2.500 hạt tinh thể băng GPU.
- **Vật Lý & Hitbox**: Capsule $r=0.40m, h=1.75m$, trọng lượng $55kg$, tốc độ chạy $6.1 m/s$.
- **Âm Thanh & Haptic**: SFX băng vỡ sắc lạnh, Apple Core Haptics `Dual Transient` (lực 0.80).

---

### 3.4. LIỆT DIỄM CUỒNG ĐAO (INFERNAL BERSERKER BLADE) - HÀNH HỎA
- **Mã Định Danh (ID)**: `char_class_infernal_berserker_blade`
- **Khóa Ngôn Ngữ (i18n Key)**: `class.infernal_blade.name`
- **Hệ Tương Khắc**: Hỏa (Khắc Kim, Sinh Thổ, Khắc chế bởi Thủy).
- **Mô Tả & Tạo Hình**: Chiến binh cuồng nộ vạm vỡ mang giáp vảy rồng nứt rạn nham thạch, vung trảm mã đao hai tay rực lửa gầm thét.
- **Quy Cách Khung Hình**: 108 frames (Idle: 12f, Run: 14f, Huyễn Ảnh Bộ: 8f @ 60fps, Trảm địa: 22f, Xoay đao: 18f, Hit: 6f, Die: 18f).
- **Shader & Emissive**: `MetalPBR_HeatDistort`, ánh lửa xích diễm `#FF3D00` (Intensity: 4.2), tối đa 2.800 hạt đốm lửa và khói tro.
- **Vật Lý & Hitbox**: Capsule $r=0.55m, h=2.05m$, trọng lượng $95kg$, tốc độ chạy $5.8 m/s$.
- **Âm Thanh & Haptic**: SFX chém nổ trầm, Apple Core Haptics `Heavy Transient` (lực 1.00) kèm rung lắc camera 0.15s.

---

### 3.5. KIM CANG LA HÁN (VAJRA TITAN ARHAT) - HÀNH THỔ
- **Mã Định Danh (ID)**: `char_class_vajra_titan_arhat`
- **Khóa Ngôn Ngữ (i18n Key)**: `class.vajra_titan.name`
- **Hệ Tương Khắc**: Thổ (Khắc Thủy, Sinh Kim, Khắc chế bởi Mộc).
- **Mô Tả & Tạo Hình**: Tăng binh thể phách hộ pháp da đồng thau khoác cà sa vàng đất, chuỗi tràng hạt bồ đề thiên thạch lơ lửng, tay cầm hàng ma thiền trượng.
- **Quy Cách Khung Hình**: 99 frames (Idle: 12f, Run: 16f, Huyễn Ảnh Bộ: 8f @ 60fps, Chấn địa: 20f, Hộ thể: 14f, Hit: 5f, Die: 16f).
- **Shader & Emissive**: `MetalPBR_BronzeMetallic`, hào quang kim quang `#FFD700` (Intensity: 2.6), tối đa 2.000 hạt đất đá và phù văn.
- **Vật Lý & Hitbox**: Capsule $r=0.60m, h=2.10m$, trọng lượng $120kg$, kháng giật lùi $85\%$, tốc độ chạy $5.5 m/s$.
- **Âm Thanh & Haptic**: SFX tiếng chuông đồng vang dội, Apple Core Haptics `Deep Transient` (lực 0.90, độ sắc 0.40).

---

## 4. BẢNG TỔNG HỢP SO SÁNH ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT 5 MÔN PHÁI

| Thuộc Tính Kỹ Thuật | Thanh Phong Kiếm Tông | U Minh Độc Y | Hàn Băng Thần Điện | Liệt Diễm Cuồng Đao | Kim Cang La Hán |
| :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- |
| **Ngũ Hành** | **Kim** | **Mộc** | **Thủy** | **Hỏa** | **Thổ** |
| **Vũ Khí Đại Diện** | Đơn/Song Kiếm | Dược Đỉnh & Độc Trâm | Hàn Băng Trượng | Trọng Đao | Hàng Ma Trượng & Thuẫn |
| **Khối Lượng Thân Pháp** | $65 kg$ | $58 kg$ | $55 kg$ | $95 kg$ | $120 kg$ |
| **Kháng Giật Lùi (KB Res)**| $25\%$ | $20\%$ | $20\%$ | $60\%$ | $85\%$ |
| **Bán Kính Hitbox ($r$)** | $0.42 m$ | $0.40 m$ | $0.40 m$ | $0.55 m$ | $0.60 m$ |
| **Tốc Độ Di Chuyển** | $6.2 m/s$ | $6.0 m/s$ | $6.1 m/s$ | $5.8 m/s$ | $5.5 m/s$ |
| **VFX Shader Loại** | Anisotropic Specular | Bio-Luminescent Subsurf| Glass Refraction | Heat Distortion Smoke | Bronze Metallic PBR |
| **Emissive Color Code** | `#E0F7FA` (Ngân bạch) | `#00E676` (Lục độc) | `#00B0FF` (Lam tuyết)| `#FF3D00` (Xích diễm) | `#FFD700` (Hoàng kim) |
| **Apple Haptic Feel** | Sắc bén cắt gió (0.90) | Rung sóng DoT (120Hz) | Kép: Đông & Vỡ | Chấn nổ cực đại (1.00) | Chuông đồng nặng đầm |
| **Sprite Frame Budget** | $102$ frames/set | $104$ frames/set | $100$ frames/set | $108$ frames/set | $99$ frames/set |
