# ĐẶC TẢ THIẾT KẾ ĐỒ HỌA & KỸ THUẬT: TRANG BỊ & VÕ HỌC ITEM (ITEMS & EQUIPMENT SPECS)
# DỰ ÁN FREEEXILE: DARK MARTIAL ASTRAL ARPG 2.5D

> **Phòng ban phụ trách**: Ban Giám Đốc Mỹ Thuật (`art_ui_director`), Kiến Trúc Sư Tài Liệu (`lead_documentation_architect`), Trưởng Bộ Phận Bản Địa Hóa (`localization_lead`).  
> **Phiên bản tài liệu**: 1.0.0-RELEASE  
> **Áp dụng cho**: Client iOS Metal 120Hz, Hệ Thống Túi Đồ & Sàn Giao Dịch Hắc Thị Hoang Vực.  
> **Tài liệu liên quan**: [Đặc Tả Hệ Thống Túi Đồ, Kho & Ô Lưới Không Gian 2D](file:///c:/Projects/FreeExile/wiki/vi/INVENTORY_STASH_AND_SPATIAL_GRID_SPECS.md).

---

## 1. PHÂN CẤP PHẨM CHẤT & QUY CHUẨN ĐỒ HỌA ITEM (ITEM RARITY & SHADER TIERS)

Mọi trang bị và vật phẩm trong `FreeExile` được phân định rõ ràng theo 4 bậc phẩm chất. Mỗi bậc có hệ thống phát quang (Emissive Glow Shader), hiệu ứng viền ánh sáng (Loot Beam) và phản hồi xúc giác Apple Core Haptics riêng biệt:

```
[BẬC PHẨM CHẤT TRANG BỊ]
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Phàm Phẩm (Trắng)  ──> Linh Phẩm (Xanh Lam) ──> Cực Phẩm (Hoàng Kim) │
│                                                      │                 │
│                                                      ▼                 │
│                                           Thần Phẩm Độc Bản (Tử Huyết) │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
```

| Phẩm Chất (Rarity) | Mã Màu Hex | Hiệu Ứng Emissive Shader | Cột Sáng Rơi Đồ (Loot Beam) | Âm Thanh Rơi (Drop SFX) | Haptic Feedback Level |
| :--- | :--- | :--- | :--- | :--- | :--- |
| **Phàm Phẩm (Common)** | `#B0BEC5` | Không phát quang | Không cột sáng | Tiếng gỗ/kim thô nhẹ | Không rung |
| **Linh Phẩm (Magic)** | `#29B6F6` | Lam ngọc tĩnh ($1.5$ intensity) | Cột sáng xanh lam mờ cao 5m | Tiếng keng kim khí thanh | Nhấp nhẹ ($0.30$) |
| **Cực Phẩm (Rare)** | `#FFA000` | Hổ phách hoàng kim thở ($2.8$) | Cột sáng vàng kim rực rỡ cao 15m | Tiếng chuông ngọc thánh thót | Rung nảy đầm ($0.75$) |
| **Thần Phẩm Độc Bản (Unique)**| `#E91E63` / `#D500F9` | Tử huyết ma diệu xoay tròn ($4.5$)| Cột sáng tím hồng xuyên mây + cánh sen | Tiếng sấm rền ngân vang toàn map | Rung chấn mạnh ($1.00$) |

---

## 2. BÁT ĐẠI THẦN BINH (8 WEAPON ARCHETYPES)

### Bảng Thông Số Bát Đại Thần Binh (Diátaxis Reference)

| Mã ID Thần Binh | Tên Vũ Khí | Hành | Lưới (W x H) | Tầm Đánh | Tốc Độ Ra Đòn | Metal Shader | Đặc Trưng Chiến Đấu |
| :--- | :--- | :---: | :---: | :---: | :---: | :--- | :--- |
| `item_wpn_azure_wind_sword` | Thanh Phong Cổ Kiếm | Kim | $1 \times 3$ | $2.2m$ ($120^\circ$) | $1.45$/s | `Wpn_Shader_EdgeReflection` | Tốc đánh nhanh, xuyên giáp, bạo kích |
| `item_wpn_infernal_executioner_blade` | Xích Diễm Trảm Mã Đao | Hỏa | $2 \times 4$ | $2.8m$ ($180^\circ$) | $0.95$/s | `Wpn_Shader_HeatEmissiveDistort` | Sát thương cực đại, nổ diện rộng, phá thế |
| `item_wpn_sun_piercing_bow` | Xạ Nhật Thần Cung | Kim-Hỏa| $2 \times 3$ | $14.0m$ ($28m/s$) | $1.20$/s | `Wpn_Shader_LaserDrawTrail` | Tầm bắn siêu xa, đạn đạo xuyên thấu |
| `item_wpn_glacial_frost_staff` | Băng Phách Hàn Liên Trượng | Thủy | $1 \times 4$ | $12.0m$ (Phép) | $1.05$/s | `Wpn_Shader_SubsurfaceFrost` | Khống chế đóng băng, làm chậm diện rộng |
| `item_wpn_break_army_spear` | Phá Quân Huyền Thiết Thương | Kim-Thổ| $1 \times 4$ | $3.5m$ ($30^\circ$) | $1.30$/s | `Wpn_Shader_MetallicSpear` | Đâm thẳng tầm trung, lướt kích xung phong |
| `item_wpn_nether_blood_claw` | U Minh Huyết Độc Trảo | Mộc | $2 \times 2$ | $1.6m$ | $1.75$/s | `Wpn_Shader_VenomDrip` | Tốc độ cực nhanh, dồn độc DoT, hút máu |
| `item_wpn_vajra_bronze_spade` | Hàng Ma Đồng Thiền Trượng | Thổ | $2 \times 4$ | $2.6m$ | $0.90$/s | `Wpn_Shader_BronzeMonk` | Choáng diện rộng, tạo khiên hộ thể |
| `item_wpn_yin_yang_chakram` | Càn Khôn Âm Dương Luân | Thủy-Hỏa | $2 \times 2$ | $9.0m$ | $1.25$/s | `Wpn_Shader_DualElement` | Đạn đạo Boomerang nảy đa mục tiêu |

---

### 2.1. Thanh Phong Cổ Kiếm (`item_wpn_azure_wind_sword`)
- **Khóa Ngôn Ngữ**: `item.wpn.azure_sword.name` | **Hành**: Kim.
- **Mô Tả**: Kiếm thanh đúc từ Cửu Thiên Huyền Thiết, khi vung để lại vệt sáng bạc xé gió.
- **Thông Số**: $1 \times 3$ ô, tầm quét $2.2m$ ($120^\circ$), tốc đánh $1.45$/s, Shader `Wpn_Shader_EdgeReflection`.

### 2.2. Xích Diễm Trảm Mã Đao (`item_wpn_infernal_executioner_blade`)
- **Khóa Ngôn Ngữ**: `item.wpn.infernal_blade.name` | **Hành**: Hỏa.
- **Mô Tả**: Trọng đao hai tay sống răng cưa hung tợn, lưỡi đao nung đỏ tỏa khói lửa.
- **Thông Số**: $2 \times 4$ ô, tầm quét $2.8m$ ($180^\circ$), tốc đánh $0.95$/s, Shader `Wpn_Shader_HeatEmissiveDistort`.

### 2.3. Xạ Nhật Thần Cung (`item_wpn_sun_piercing_bow`)
- **Khóa Ngôn Ngữ**: `item.wpn.sun_bow.name` | **Hành**: Kim - Hỏa.
- **Mô Tả**: Cung vàng bện gân rồng ngưng tụ chân khí thành mũi tên ánh sáng rực cháy.
- **Thông Số**: $2 \times 3$ ô, tầm bắn $14.0m$ ($28 m/s$), tốc đánh $1.20$/s, Shader `Wpn_Shader_LaserDrawTrail`.

### 2.4. Băng Phách Hàn Liên Trượng (`item_wpn_glacial_frost_staff`)
- **Khóa Ngôn Ngữ**: `item.wpn.glacial_staff.name` | **Hành**: Thủy.
- **Mô Tả**: Quyền trượng sen băng pha lê tỏa sương lạnh buốt giá đóng băng kẻ thù.
- **Thông Số**: $1 \times 4$ ô, tầm phép $12.0m$, tốc đánh $1.05$/s, Shader `Wpn_Shader_SubsurfaceFrost`.

### 2.5. Phá Quân Huyền Thiết Thương (`item_wpn_break_army_spear`)
- **Khóa Ngôn Ngữ**: `item.wpn.army_spear.name` | **Hành**: Kim - Thổ.
- **Mô Tả**: Mũi thương hai ngạnh bằng huyền thiết bọc bạc gắn tua cờ đỏ thắm xung kích dũng mãnh.
- **Thông Số**: $1 \times 4$ ô, tầm đâm $3.5m$ ($30^\circ$), tốc đánh $1.30$/s, Shader `Wpn_Shader_MetallicSpear`.

### 2.6. U Minh Huyết Độc Trảo (`item_wpn_nether_blood_claw`)
- **Khóa Ngôn Ngữ**: `item.wpn.nether_claw.name` | **Hành**: Mộc.
- **Mô Tả**: Móng vuốt quỷ bọc da xà nhỏ giọt độc dịch xanh lục ăn mòn sinh lực cực nhanh.
- **Thông Số**: $2 \times 2$ ô, tầm cào $1.6m$, tốc đánh $1.75$/s, Shader `Wpn_Shader_VenomDrip`.

### 2.7. Hàng Ma Đồng Thiền Trượng (`item_wpn_vajra_bronze_spade`)
- **Khóa Ngôn Ngữ**: `item.wpn.vajra_spade.name` | **Hành**: Thổ.
- **Mô Tả**: Trượng nguyệt nha đồng cổ nặng ngàn cân đúc đầu rồng há miệng tạo chấn động địa chấn.
- **Thông Số**: $2 \times 4$ ô, tầm đánh $2.6m$, tốc đánh $0.90$/s, Shader `Wpn_Shader_BronzeMonk`.

### 2.8. Càn Khôn Âm Dương Luân (`item_wpn_yin_yang_chakram`)
- **Khóa Ngôn Ngữ**: `item.wpn.chakram.name` | **Hành**: Thủy - Hỏa.
- **Mô Tả**: Cặp nguyệt luân răng cưa nửa lửa nửa băng xoay tròn tự động nảy mục tiêu.
- **Thông Số**: $2 \times 2$ ô, tầm ném $9.0m$, tốc đánh $1.25$/s, Shader `Wpn_Shader_DualElement`.

---

## 3. HỆ THỐNG PHÒNG CỤ & TRANG SỨC (ARMOR & JEWELRY)

```
[BẢNG Ô TRANG BỊ TRÊN GIAO DIỆN NHÂN VẬT - PAPERDOLL]
                  ┌───────────────┐
                  │ Linh Hạc Quan │ (Mũ)
                  └───────┬───────┘
      ┌───────────────┐   │   ┌───────────────┐
      │ Tố Ma Hộ Uyển │───┼───│  Hộ Tâm Giáp  │ (Áo)
      └───────────────┘   │   └───────────────┘
                  ┌───────┴───────┐
                  │ Ngũ Hành Đới  │ (Thắt lưng)
                  └───────┬───────┘
                  ┌───────┴───────┐
                  │ Thân Pháp Ngoa│ (Giày lướt)
                  └───────────────┘
        [Song Long Chỉ]       [Thái Hư Hộ Phù]
           (2 Nhẫn)               (Dây chuyền)
```

| Loại Trang Bị | Mã Định Danh (ID) | Ô Túi | Chỉ Số Phòng Ngự Cốt Lõi | Đặc Tính Thẩm Mỹ Đồ Họa |
| :--- | :--- | :--- | :--- | :--- |
| **Linh Hạc Huyền Quan** | `item_arm_celestial_crane_helm` | $2 \times 2$ | Giáp Vật Lý / Hộ Thể Chân Khí | Mũ quan nạm ngọc lưu ly, dải lụa bay sau gáy. |
| **Bát Hoang Hộ Tâm Giáp**| `item_arm_eight_wilds_chest` | $2 \times 3$ | Khí Huyết Tối Đa / Giảm Sát Thương| Giáp ngực vảy rồng dát vàng, hoa văn bảo hộ hộ mệnh. |
| **Tố Ma Hộ Uyển** | `item_arm_demon_slayer_gloves`| $2 \times 2$ | Tốc Độ Tấn Công / Tỷ Lệ Đỡ Đòn | Bao tay bọc thép cổ tay, khắc phù văn kình lực. |
| **Ngũ Hành Càn Khôn Đới**| `item_arm_five_elements_belt` | $2 \times 1$ | Dung Lượng Linh Đan / Kháng 5 Hành | Thắt lưng da huyền thú đính 5 viên ngọc ngũ hành phát quang. |
| **Lăng Ba Thân Pháp Ngoa**| `item_arm_cloud_strider_boots` | $2 \times 2$ | Tốc Độ Chạy +35% / Giảm Hồi Né | Giày lụa có hoa văn mây trắng, bước đi để lại gợn sóng gió. |
| **Song Long Giới Chỉ** | `item_jwl_twin_dragon_ring` | $1 \times 1$ | Sát Thương Nguyên Tố / Hút Sinh Lực| Nhẫn ngọc uốn hình song long chầu nguyệt phát sáng lung linh. |
| **Thái Hư Càn Khôn Phù**| `item_jwl_void_destiny_amulet` | $1 \times 1$ | +1 Toàn Bộ Cấp Kỹ Năng Võ Học | Dây chuyền ngọc bội rỗng tâm phát hào quang tím ma mị. |

---

## 4. CHÂN VÕ ĐAN & THẦN BIẾN PHÙ (ACTIVE CORES & AUGMENTING SIGILS)

Người chơi cắm trực tiếp Ma Võ Tàn Cốt (Active Skill) và Dị Biến Tà Ấn (Support Sigil) vào Trận Đồ Võ Học (Martial Grid Matrix) độc lập mà không cần đục lỗ trên trang bị.

### 4.1. Danh Mục Ma Võ Tàn Cốt Chủ Đạo (Martial Bone Relics)
1. **Hỏa Lôi Phá (`skill_core_fire_thunder_burst`)**: Phóng cầu lôi hỏa phát nổ diện rộng gây sát thương Hỏa và Lôi.
2. **Vô Ảnh Kiếm Pháp (`skill_core_shadowless_sword`)**: Hóa luồng kiếm khí chém 7 nhát liên hoàn vô ảnh vào các mục tiêu xung quanh.
3. **Băng Phách Cực Quang (`skill_core_glacial_aurora`)**: Bắn tia laser hàn băng 18m xuyên thấu địa hình đóng băng kẻ địch.
4. **U Minh Độc Chưởng (`skill_core_nether_poison_palm`)**: Đánh chưởng phong hình đầu quỷ tạo vũng độc DoT trong 6 giây.
5. **Kim Cang Hộ Thể Chưởng (`skill_core_vajra_shield_palm`)**: Đập đất kích hoạt kim quang đẩy lùi và làm choáng diện rộng.

### 4.2. Danh Mục Dị Biến Tà Ấn Bổ Trợ (Feral Mutator Glyphs)
1. **Phân Quang Biến (`sigil_mod_multi_projectile`)**: Biến 1 tia đạn đạo thành 3 tia (+2 Projectiles, giảm 20% sát thương mỗi tia).
2. **Bộc Hỏa Biến (`sigil_mod_area_burst`)**: Tăng diện tích phát nổ của kỹ năng thêm +45%, kèm sát thương cháy lan.
3. **Lôi Đạn Biến (`sigil_mod_chain_lightning`)**: Đạn đạo trúng đích phóng tia sét nảy thêm 4 mục tiêu lân cận.
4. **Huyền Băng Biến (`sigil_mod_cold_convert`)**: Chuyển đổi 100% sát thương vật lý thành Hàn Băng, tăng +25% tỷ lệ đóng băng.
5. **Hút Huyết Biến (`sigil_mod_blood_leech`)**: Hồi phục 2.5% sát thương gây ra thành Khí Huyết tức thì cho nhân vật.

---

## 5. VÔ TỰ BÍ ĐIỂN (BLANK SCRIPTURES)
- **Mã Định Danh (ID)**: `item_scripture_blank_uncut` | **Khóa Ngôn Ngữ**: `item.scripture.blank.name`.
- **Mô Tả**: Cuốn bí kíp da cừu cổ ngàn năm không chữ tỏa đốm sáng Phạn văn lơ lửng.
- **Công Năng**: Người chơi khắc chạm thần thức để tự chọn biến thành bất kỳ Ma Võ Tàn Cốt nào tương ứng với cấp bản đồ nhặt được.
