# BÁCH KHOA TOÀN THƯ KỸ THUẬT: HỆ THỐNG BẢN ĐỒ, HẦM NGỤC & BÍ THẤT MAN TỘC
# DỰ ÁN FREEEXILE: GRIMDARK SAVAGE EXILE ARPG 2.5D

> **Phòng ban phụ trách**: Ban Giám Đốc Mỹ Thuật (`art_ui_director`), Trưởng Ban Kiến Trúc Server (`server_systems_architect`), Trưởng Bộ Phận Thiết Kế Hệ Thống (`poe2_game_designer`), Trưởng Bộ Phận Bản Địa Hóa (`localization_lead`).  
> **Phiên bản tài liệu**: 2.0.0-RELEASE (Savage Primal Deadlands Standard)  
> **Áp dụng cho**: [ZoneEngine](file:///c:/Projects/FreeExile/server/world/zone_engine.py), [ZoneCatalog](file:///c:/Projects/FreeExile/server/world/zone_catalog.py), [Web Simulator](file:///c:/Projects/FreeExile/client/webapp/index.html), [Protobuf Protocol](file:///c:/Projects/FreeExile/proto/map_zone.proto).

---

## 1. TỔNG QUAN HỆ THỐNG ĐỊA LÝ HOANG GIỚI (WORLD GEOGRAPHY OVERVIEW)

Thế giới **Hoang Vực Lưu Đày** trong `FreeExile` vận hành theo góc nhìn Isometric 2.5D đậm chất sinh tồn tàn khốc chuẩn PoE2, phân bổ thành 3 tầng cấu trúc:
1. **10 Đại Phân Khu Mở & Doanh Trại (Sanctuary & Open World)**: Liên kết qua Lối Đi Vùng Đất Chết (Passages) và mạng lưới Trụ Thần Hành (Wayposts).
2. **Hầm Ngục Leo Tầng Độc Lập (Layered Dungeon Instances)**: Tháp Hầm Ngục Phong Thú (50 tầng) và Cõi Tuyệt Địa Hư Không (100 tầng) cô lập, giới hạn thời gian và mạng sống.
3. **Bí Thất Man Tộc Nghịch Cảnh (Cryptic Secret Chambers)**: Khe nứt mở ra khi người chơi thực hiện kỳ tích sinh tồn cận kề cái chết, tự động sụp đổ sau thời gian đếm lùi.

```
[SƠ ĐỒ LIÊN KẾT 10 ĐẠI PHÂN KHU THẾ GIỚI - FREEEXILE]

                      [Bệ Thờ Quỷ Đoạt Mệnh (Lv.85-100)] (Boss: Đoạn Độc Hành)
                                      ▲
                                      │
                      [Miệng Lửa Nung Máu (Lv.70-85)]    (Boss: Cự Thú Nham Thạch)
                                      ▲
                                      │
                      [Vực Đói Nuốt Chửng (Lv.60-75)]    (Boss: Thao Thiết Cốt Thú)
                                      ▲
                                      │
                      [Vực Đầm Băng Độc (Lv.50-65)]      (Boss: Xà Quái Vực Sâu)
                                      ▲
                                      │
                      [Tế Đàn Man Hoang (Lv.40-55)]      (Mắt Trận Thú Tổ)
                                      ▲
                                      │
                      [Phế Tích Xẻ Thịt (Lv.30-45)]      (Nghịch Cảnh: Bí Thất Xà Ảnh)
                                      ▲
                                      │
                      [Sa Cốt Hoang Mạc (Lv.20-35)]      (Nghịch Cảnh: Hầm Mộ Chiến Binh)
                                      ▲
                                      │
                      [Đầm Lầy Thối Rữa (Lv.8-20)]       (Tàn Quân Biến Dị)
                                      ▲
                                      │
                      [Bờ Đá Tàn Xương (Lv.1-10)]        (Bãi Đá Khởi Nguyên Lưu Đày)
                                      ▲
                                      │
                ══════════════════════════════════════════
                ★ DOANH TRẠI BẾN LƯU ĐÀY (SANCTUARY AN TOÀN) ★
                ══════════════════════════════════════════
```

---

## 2. BẢNG TRA CỨU 10 ĐẠI PHÂN KHU THẾ GIỚI (DIÁTAXIS REFERENCE)

| Mã ID Zone | Tên Khu Vực | Cấp Độ | Môi Trường Hazard | Boss / Quái Vật Chủ Lực | Trụ Thần Hành (Waypost) | Passages Liên Kết |
| :--- | :--- | :---: | :--- | :--- | :--- | :--- |
| `zone_boundless_sanctuary` | Doanh Trại Bến Lưu Đày | 1-100 | Sanctuary (An Toàn 100%) | Không có (Chỉ Target Dummy) | `wp_sanctuary_central` (0, 0) | Ra Táng Kiếm Nhai |
| `zone_tang_kiem_nhai` | Bờ Đá Tàn Xương | 1-10 | Bãi đá sóng dập | Hoang Giới Thi Cẩu (`mob_trash_bone_hound`) | `wp_tang_kiem_nhai` (120, -45) | Sanctuary <-> Cổ Kiếm Trũng |
| `zone_ancient_sword_barrow` | Đầm Lầy Thối Rữa | 8-20 | Chướng khí độc (`MIASMA_TOXIC`) | U Hồn Kiếm Nô (`mob_trash_ghost_sword_thrall`) | `wp_ancient_sword` (280, -90) | Táng Kiếm <-> Sa Cốt |
| `zone_boundless_sandstorm` | Sa Cốt Hoang Mạc | 20-35 | Bão cát giảm 50% tầm nhìn | Hóa Thạch Cốt Thú | `wp_sandstorm_oasis` (450, -120) | Đầm Lầy <-> Phế Tích |
| `zone_blood_scale_ruins` | Phế Tích Xẻ Thịt | 30-45 | Huyết Tế Cổ Trận | Bại Tướng Cuồng Sát | `wp_blood_scale` (600, -80) | Sa Cốt <-> Tế Đàn |
| `zone_five_elements_altar` | Tế Đàn Man Hoang | 40-55 | Từ trường Ngũ Hành | Thú Tổ Hộ Vệ (5 Hành) | `wp_primal_altar` (750, 0) | Phế Tích <-> Đầm Băng |
| `zone_abyssal_ice_pond` | Vực Đầm Băng Độc | 50-65 | Đầm lầy băng hàn làm chậm | Xà Quái Vực Sâu (`boss_world_abyssal_dragon_king`) | `wp_abyssal_pond` (880, 110) | Tế Đàn <-> Vực Đói |
| `zone_infinite_blood_rift` | Vực Đói Nuốt Chửng | 60-75 | Khe nứt rỉ máu rút HP | Thao Thiết Cốt Thú (`boss_world_bone_glutton_taotie`)| `wp_blood_rift` (1020, 230) | Đầm Băng <-> Miệng Lửa |
| `zone_purgatory_lava_cavern`| Miệng Lửa Nung Máu | 70-85 | Nham thạch sôi sục | Cự Thú Nham Thạch (`boss_world_blazing_fire_pixiu`) | `wp_lava_cavern` (1200, 350) | Vực Đói <-> Bệ Thờ Quỷ |
| `zone_boundless_celestial_palace`| Bệ Thờ Quỷ Đoạt Mệnh | 85-100| Vực thẳm hư không | Đoạn Độc Hành (`boss_world_nine_nether_sovereign`) | `wp_celestial_apex` (1450, 500) | Điểm Cuối Hoang Vực |

---

## 3. BẢNG TRA CỨU HẦM NGỤC (DUNGEON INSTANCES)

| Mã ID Instance | Tên Hầm Ngục | Số Tầng | Thời Gian | Số Mạng Sống | Boss Cuối | Phần Thưởng Bản Vị & Danh Hiệu |
| :--- | :--- | :---: | :---: | :---: | :--- | :--- |
| `inst_phong_ma_co_tran` | Hầm Ngục Phong Thú | 50 tầng | 30 phút | 3 mạng | Xà Quái Vực Sâu (Tầng 50) | 40 Huyết Hồn Thạch, 8 Cổ Cốt Ấn, +12 Huyệt Vị, *Trảm Thú Dũng Giả* |
| `inst_bi_canh_hu_khong` | Cõi Tuyệt Địa Hư Không | 100 tầng | 60 phút | 1 mạng (Hardcore) | Thao Thiết Cổ Ma (Tầng 100) | 2 Huyết Ảnh Cổ Kính, 150 Huyết Hồn Thạch, +30 Huyệt Vị, *Tuyệt Địa Độc Tôn* |
| `inst_van_gioi_thi_luyen` | Đấu Trường Man Hoang | 3 đợt | 10 phút | 3 mạng | Đợt sóng quái dồn dập | Rương tài nguyên chế tác ngẫu nhiên |

---

## 4. BẢNG TRA CỨU MẬT THẤT BÍ ẨN (CRYPTIC SECRET CHAMBERS)

| Mã ID Bí Thất | Tên Mật Thất | Vùng Đất Kích Hoạt | Điều Kiện Huyền Bí (Trigger) | Thời Gian Tồn Tại | Danh Hiệu Trao Tặng |
| :--- | :--- | :--- | :--- | :---: | :--- |
| `secret_huyen_anh_to_su` | Bí Thất Xà Ảnh | Phế Tích Xẻ Thịt | HP < 10% & tung Huyễn Ảnh Bộ né lethal strike | 10 phút đếm lùi | *Huyễn Ảnh Thần Bộ* |
| `secret_tan_bi_than_tuong` | Hầm Mộ Chiến Binh | Sa Cốt Hoang Mạc | Dâng 3 Cốt Đinh tại Bia Đá Cổ giữa bão cát | 15 phút đếm lùi | *Bất Diệt Chiến Hồn* |
| `secret_ngu_hanh_tran_nhan` | Mắt Trận Thú Tổ | Tế Đàn Man Hoang | Kích hoạt 5 trụ thú tổ theo vòng tương sinh | 10 phút đếm lùi | *Man Thú Chúa Tể* |
| `secret_tang_kiem_kiem_chung` | Cổ Kiếm Tế Đàn | Bờ Đá Tàn Xương | Rửa đao gãy tại mỏm đá rỉ máu vào nửa đêm | 12 phút đếm lùi | *Huyết Kiếm Bất Tử* |
