# ĐẶC TẢ THIẾT KẾ ĐỒ HỌA & KỸ THUẬT: HỆ THỐNG QUÁI VẬT & ĐẠI BOSS (MONSTERS & BOSSES SPECS)
# DỰ ÁN FREEEXILE: GRIMDARK SAVAGE PRIMAL ARPG 2.5D

> **Phòng ban phụ trách**: Ban Giám Đốc Mỹ Thuật (`art_ui_director`), Kiến Trúc Sư Tài Liệu (`lead_documentation_architect`), Trưởng Bộ Phận Bản Địa Hóa (`localization_lead`).  
> **Phiên bản tài liệu**: 1.0.0-RELEASE  
> **Áp dụng cho**: Game Server AI Authoritative, Metal Shader Renderer 2.5D, Animation State Machine.

---

## 1. PHÂN CẤP TẦNG THỨ QUÁI VẬT (MONSTER HIERARCHY & ARCHITECTURE)

Hệ sinh thái quái vật trong `FreeExile` phản ánh sự tàn khốc của Hoang Vực Lưu Đày. Toàn bộ logic hành vi (AI Behavior Tree) được quản lý 100% tại Server Authoritative (tần số 20Hz), Client nhận gói tin đồng bộ tọa độ và phát hoạt ảnh mượt mà:

```
[HỆ THỐNG TẦNG BẬC QUÁI VẬT]
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│  Dã Quái (Trash/Swarm Mobs) ──> Quái Tinh Anh (Elite with Affixes)    │
│                                                  │                     │
│                                                  ▼                     │
│                                     Tứ Đại Boss Hoàng Kim & Bí Cảnh    │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
```

| Cấp Bậc Quái | Kích Thước Tỉ Lệ | Số Lượng Xuất Hiện | Cơ Chế AI & Kỹ Năng | Đặc Tính Kỹ Thuật Client |
| :--- | :--- | :--- | :--- | :--- |
| **Dã Quái (Normal)** | $100\%$ | $10 - 40$ con/đàn | Bầy đàn, cắn xé cận chiến hoặc bắn cung | Sprite 8 hướng, $60-80$ frames/set. |
| **Tinh Anh (Elite)** | $130 - 140\%$ | $1 - 3$ con kẹp trong đàn| Mang $2 - 4$ Thuộc Tính Ẩn (Affixes) ngẫu nhiên| Viền sáng vầng hào quang (Aura Shader). |
| **Boss Hoàng Kim (Boss)**| $250 - 450\%$ | $1$ thực thể duy nhất | 3 Giai Đoạn (Phases), Kỹ năng quét sân (Telegraph)| Model 3D-on-2D 16 hướng, Multipoint Hitbox.|

---

## 2. DÃ QUÁI KHU VỰC ĐIỂN HÌNH (TRASH MOBS)

### 2.1. Hoang Giới Thi Cẩu (`mob_trash_bone_hound`)
- **Khóa Ngôn Ngữ**: `mob.trash.bone_hound.name` | **Hệ**: Vật lý.
- **Mô Tả**: Chó săn biến dị nhiễm chướng khí mọc gai xương nhọn hoắt đâm xuyên qua lưng.
- **Thông Số**: 8 hướng, 48 frames, tốc độ $7.2 m/s$, Hitbox Capsule $r=0.35m, h=0.80m$, Shader `Mob_Basic_LambertDiffuse`.

### 2.2. U Hồn Kiếm Nô (`mob_trash_ghost_sword_thrall`)
- **Khóa Ngôn Ngữ**: `mob.trash.ghost_sword.name` | **Hệ**: Âm Khí.
- **Mô Tả**: Xác ướp kiếm khách quấn vải liệm rách rưới cầm kiếm rỉ sét vung chém bất ngờ.
- **Thông Số**: 8 hướng, 56 frames, tốc độ $3.8 m/s$, Hitbox Capsule $r=0.40m, h=1.70m$, Shader `EmissiveSmokeNoise`.

---

## 3. CƠ CHẾ QUÁI TINH ANH & THUỘC TÍNH ẨN (ELITE AFFIXES)

Quái Tinh Anh xuất hiện với vầng hào quang dưới chân và ngẫu nhiên sở hữu từ 2 đến 4 thuộc tính gia cường:

| Tên Thuộc Tính Ẩn (Affix) | Mã Định Danh (ID) | Hiệu Ứng Mỹ Thuật Đồ Họa | Cơ Chế Sát Thương & Tác Động |
| :--- | :--- | :--- | :--- |
| **Lôi Đạn Liên Hoàn** | `affix_elite_chain_lightning` | Vòng hào quang điện tím nhấp nháy | Đánh trúng bắn ra 3 tia sét nảy giữa người chơi và đệ tử. |
| **Bộc Hỏa Địa Liệt** | `affix_elite_molten_burst` | Chân để lại vệt lửa rực đỏ cháy sáng | Khi chết nổ tung sau 1.5s gây sát thương Hỏa cực đại diện rộng. |
| **Kim Cang Hộ Thể** | `affix_elite_vajra_shield` | Lồng chuông vàng kim bao phủ | Giảm $75\%$ sát thương nhận vào, mất khiên sau 5 đòn đánh bạo kích. |
| **U Minh Độc Thiềm** | `affix_elite_nether_toxin` | Bong bóng độc xanh lục vỡ liên tục | Tạo vũng độc dưới chân người chơi khi tiếp cận, làm chậm $40\%$. |
| **Thần Tốc Huyễn Ảnh** | `affix_elite_phantom_speed` | Để lại 3 tàn ảnh mờ khi di chuyển | Tăng $50\%$ tốc độ chạy và né tránh $30\%$ đòn tấn công. |

---

## 4. TỨ ĐẠI BOSS HOÀNG KIM (4 LEGENDARY WORLD BOSSES)

### 4.1. Xà Quái Vực Sâu (`boss_world_abyssal_dragon_king`)
- **Khóa Ngôn Ngữ**: `boss.world.abyssal_dragon.name` | **Vị Trí**: Vực Đầm Băng Độc (`zone_abyssal_ice_pond`).
- **Hệ**: Thủy - Độc.
- **Mô Tả**: Quái xà đầm lầy khổng lồ dài 35m vảy đen nhầy dịch mật độc, cặp sừng gãy rỉ nọc ăn mòn.
- **Cơ Chế 3 Pha**: Phase 1 quất đuôi $180^\circ$ và bắn gai độc; Phase 2 lặn đầm lầy gọi 3 vòi rồng bùn; Phase 3 mưa axit độc diện rộng.
- **Thông Số**: Multipoint Hitbox ($r=1.5m - 2.2m$), tốc độ $6.5 m/s$, Telegraph Decal báo trước 1.8s.

### 4.2. Thao Thiết Cốt Thú (`boss_world_bone_glutton_taotie`)
- **Khóa Ngôn Ngữ**: `boss.world.bone_taotie.name` | **Vị Trí**: Vực Đói Nuốt Chửng (`zone_infinite_blood_rift`).
- **Hệ**: Thổ - Hư Không.
- **Mô Tả**: Cự thú bốn chân bọc hàng vạn khúc xương thú và họng hố đen hư không hút cạn sinh linh.
- **Cơ Chế Chủ Đạo**: Hút chân không Singular Void kéo người chơi vào tâm; giậm chân bộc phát gai xương địa ngục.
- **Thông Số**: Hitbox khổng lồ $r=3.5m, h=4.8m$, tốc độ $4.2 m/s$, Shader `Boss_BlackHole_GravitationalLensing`.

### 4.3. Đoạn Độc Hành (`boss_world_nine_nether_sovereign`)
- **Khóa Ngôn Ngữ**: `boss.world.nine_nether.name` | **Vị Trí**: Bệ Thờ Quỷ Đoạt Mệnh (`zone_boundless_celestial_palace`).
- **Hệ**: Kim - Hỏa.
- **Mô Tả**: Kẻ Lưu Đày Đầu Tiên biến dị thành quái tướng cuồng sát mang giáp sắt rỉ sét và trọng đao huyết sát.
- **Cơ Chế Chủ Đạo**: Huyết Ảnh Xung Kích lướt chém cực tốc; Cuồng Bạo Trảm Sát 8 thức quét sạch đấu trường.
- **Thông Số**: Capsule Hitbox $r=0.65m, h=2.10m$, tốc độ cực nhanh $9.5 m/s$, 180 frames @ 60fps.

### 4.4. Cự Thú Nham Thạch (`boss_world_blazing_fire_pixiu`)
- **Khóa Ngôn Ngữ**: `boss.world.blazing_pixiu.name` | **Vị Trí**: Miệng Lửa Nung Máu (`zone_purgatory_lava_cavern`).
- **Hệ**: Hỏa - Kim.
- **Mô Tả**: Cự thú hắc diện thạch bọc đá núi lửa sôi sục dòng dung nham nóng ngàn độ C.
- **Cơ Chế Chủ Đạo**: Dung Nham Phun Trào $360^\circ$ quanh đấu trường; Mưa Thiên Thạch rơi tự do vào chỉ báo đỏ.
- **Thông Số**: Hitbox $r=2.80m$, tốc độ $5.8 m/s$, Shader `Boss_LavaFlow_Displacement`, 3.200 hạt lửa GPU.

---

## 5. BẢNG MA TRẬN QUÁI VẬT & ĐẠI BOSS TOÀN THÔNG SỐ (DIÁTAXIS REFERENCE)

| Mã ID Thực Thể | Tên Quái / Boss | Cấp Bậc | Hệ Nguyên Tố | Hitbox ($r$) | Tốc Độ | Vị Trí Ngự Trị | Cơ Chế Tác Chiến Chủ Lực |
| :--- | :--- | :---: | :---: | :---: | :---: | :--- | :--- |
| `mob_trash_bone_hound` | Hoang Giới Thi Cẩu | Dã Quái | Vật lý | $0.35m$ | $7.2 m/s$ | Bờ Đá Tàn Xương | Bầy đàn 10-40 con, áp sát cắn xé |
| `mob_trash_ghost_sword_thrall`| U Hồn Kiếm Nô | Dã Quái | Âm Sát | $0.40m$ | $3.8 m/s$ | Đầm Lầy Thối Rữa | Vung kiếm bất ngờ, khói tử khí |
| `affix_elite_*` | Quái Tinh Anh | Tinh Anh | Ngẫu nhiên | $0.50-0.70m$ | $5.5-8.0 m/s$ | Toàn bản đồ | 2-4 affixes (Lôi Đạn, Bộc Hỏa, Kim Cang) |
| `boss_world_abyssal_dragon_king`| Xà Quái Vực Sâu | Thế Giới | Thủy - Độc | $1.5 - 2.2m$ | $6.5 m/s$ | Vực Đầm Băng Độc | 3 Phase: Quét đuôi 180°, Vòi rồng bùn, Mưa axit |
| `boss_world_bone_glutton_taotie`| Thao Thiết Cốt Thú | Thế Giới | Thổ - Hư Không| $3.50m$ | $4.2 m/s$ | Vực Đói Nuốt Chửng | Hút chân không hấp dẫn, chấn địa gai xương |
| `boss_world_nine_nether_sovereign`| Đoạn Độc Hành | Thế Giới | Kim - Hỏa | $0.65m$ | $9.5 m/s$ | Bệ Thờ Quỷ Đoạt Mệnh | Áp sát tức thì, lốc xoáy trảm kích 8 thức |
| `boss_world_blazing_fire_pixiu` | Cự Thú Nham Thạch | Thế Giới | Hỏa - Kim | $2.80m$ | $5.8 m/s$ | Miệng Lửa Nung Máu | Phun lửa 360°, bão thiên thạch rơi tự do |
