# THẬP NGŨ NIÊN (THE FIFTEEN SPRINGS) - AI CINEMA PRODUCTION DIRECTIVES
## HỆ QUY CHUẨN KỸ THUẬT & GIAO THỨC TỰ ĐỘNG HÓA SẢN XUẤT CHO AGENTS

> **Phạm vi áp dụng**: Văn bản này là chỉ thị kỹ thuật tối cao cho mọi AI Agent hoạt động trong repository `C:\Projects\KieuStory`. Mọi quy trình sản xuất, render video, xử lý âm thanh và quản lý tài nguyên phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định dưới đây.

---

## 1. PROJECT PROFILE & PHÁP LÝ SỞ HỮU TRÍ TUỆ
- **Dự án Điện ảnh**: **THẬP NGŨ NIÊN** (Đầy đủ: **THẬP NGŨ NIÊN: ĐOẠN TRƯỜNG KÝ** / Quốc tế: **THE FIFTEEN SPRINGS** / **FIFTEEN AUTUMNS**).
- **Tác giả kiêm Chủ sở hữu IP**: **NGUYỄN SĨ SƠN** (Sinh ngày: 08/08/1990, CCCD: 031090010018).
- **Nguyên tác văn học**: *Đoạn Trường Tân Thanh - Truyện Kiều* của Đại thi hào Nguyễn Du (1765 - 1820, Thuộc phạm vi công chúng - Public Domain theo Điều 43 Luật SHTT). Quyền phái sinh độc lập theo Khoản 8 Điều 4, Điều 14, 20 Luật SHTT.
- **Thời lượng tổng**: 180 Phút (3 Giờ điện ảnh hoàn chỉnh).
- **Hệ thống phân phối đa tầng**:
  - *6 Tập dài 30 Phút*: Mini-series chuẩn điện ảnh, cấu trúc 3 hồi với Cliffhanger cao trào cuối mỗi tập.
  - *18 Tập nhỏ 10 Phút*: Sub-episodes độc lập, dồn dập kịch tính ([`01_Scripts_And_Episodes/EPISODE_GUIDE_10MIN.md`](file:///C:/Projects/KieuStory/01_Scripts_And_Episodes/EPISODE_GUIDE_10MIN.md)).
  - *12 Phân đoạn 5 Phút*: Thematic Climax Arcs (4 khúc đàn Kiều, đêm trao duyên, đòn ghen Hoạn Thư, Từ Hải tử chiến).
  - *Chuỗi Shorts 1 Phút (9:16 dọc)*: 3s Hook + 45s Climax + 10s Cliffhanger CTA.

---

## 2. QUY CHUẨN KỸ THUẬT HÌNH ẢNH & ĐỘNG CƠ AI (AI TOOLCHAIN)
- **Concept & Visual Engine**: **Gemini Banana (Google Imagen 3 / Multimodal Generation)**.
- **Video Motion Engine**: **Kiến trúc Điều phối Lai (Hybrid Dual-Engine Video Routing)**:
  - **Muse2API Gateway Engine (`--engine muse_api` / `--engine muse`)**: Cổng REST API OpenAI-compatible chuẩn hóa (`http://127.0.0.1:18610/v1`, model `sora` / `muse-video`, hỗ trợ Start Frame Base64 Data URI). Tự động phân phối tài khoản theo thuật toán Round-Robin/LRU trên 4 tài khoản Muse.ai và xử lý anti-bot ngầm qua driver vô hình. Là động cơ kết xuất video CHÍNH cho cảnh toàn (Wide Shot / Establishing / Aerial), đại cảnh hành động 1280x720 và âm thanh foley tự nhiên tích hợp sẵn.
  - **Gradio LTX-Video API (`--engine gradio_ltx`)**: Tự động gán cho shot Cận cảnh (Close-Up / MCU / CU / ECU), đặc tả chi tiết (bàn tay, chén trà, giọt lệ, ánh mắt) hoặc nháp chuyển động Previs. Chạy headless qua `gradio_client`, 0 VNĐ ($0.00), tốc độ 25s, giải phóng hoàn toàn trình duyệt.
  - **Tự động phân luồng**: Hàm `classify_shot_engine()` trong `run_shot.py` và `production_orchestrator.py` tự động phân chia cú máy khi chạy cờ `--engine auto` (mặc định): Close-Up -> `gradio_ltx`, Wide/Action -> `muse_api`.
- **Tiêu Chuẩn Start Frame I2V (Sweet-Spot Standard)**:
  - Độ phân giải: **720p (1280x720 cho 16:9 ngang / 720x1280 cho 9:16 dọc)**.
  - Định dạng: **PNG không nén (lossless) hoặc JPEG chất lượng cao**.
  - Cỡ cảnh: **Medium Close-Up (từ ngực trở lên)**, chừa khoảng trống an toàn (headroom và shoulder room) để camera không cắt lẹm vào trâm cài hay đỉnh đầu, ánh sáng tản mềm tránh cháy sáng.
- **Hệ Thống Xử Lý Cục Bộ & 4K Upscale**: GPU NVIDIA GeForce GTX 1660 Super (NVENC hevc_nvenc/h264_nvenc) và cỗ máy PureScale 4K (Denoise FP32 + SPAN Super-Resolution FP32) để xuất bản phẩm 3840x2160 UHD.

---

## 2.1. HỆ THỐNG MÔ-ĐUN HÓA THEO TẬP & CÔ LẬP NGỮ CẢNH (ANTI-DILUTION & ZERO OVERLAP DIRECTIVE)
- **Cấu trúc Không gian Tác nghiệp**: Toàn bộ dự án được phân chia thành 6 Đơn vị Sản xuất (Production Units) độc lập tại thư mục [`episodes/`](file:///c:/Projects/KieuStory/episodes/):
  - `episodes/ep01/` đến `ep06/`: Chứa riêng biệt `screenplay.md`, `prose.md`, `prompts/muse_prompts.json`, `manifest.json`, `storyboards/` và `README.md`.
- **Thư mục Gốc (Studio Headquarters)**: Chỉ lưu trữ các tài liệu và tài nguyên chung mang tính tổng thể:
  - `00_Project_Bible/` (Sổ tay nhân vật 32 nhân vật, bối cảnh, âm thanh, an toàn bản quyền).
  - `04_Assets/` (Kho tài sản gốc: characters, backgrounds, audio_sfx, archive).
  - `05_Production_Pipeline/` (Bộ công cụ trung tâm: `muse_api_client.py`, `run_shot.py`, `production_orchestrator.py`, `multi_worker_orchestrator.py`).
  - `06_Exports/` (Các bản xuất xưởng tổng thể).
  - Các chỉ thị hệ thống: `AGENTS.md`, `GEMINI.md`, `README.md`, `MUSE_API_AGENT_GUIDE.md`.
- **Quy chuẩn Tác nghiệp Bắt buộc cho AI Agent**:
  - Khi được giao nhiệm vụ cho một Tập cụ thể (ví dụ Ep01 hoặc Ep02): AI Agent **BẮT BUỘC CHỈ NẠP VÀ TƯƠNG TÁC** với thư mục `episodes/ep{N}/` và tài liệu chung trong `00_Project_Bible/`.
  - **TUYỆT ĐỐI CẤM** nạp kịch bản hoặc prompt của các tập khác nhằm triệt tiêu hiện tượng loãng context, tránh tràn context window và ngăn ngừa hoàn toàn nguy cơ ghi đè dữ liệu chéo (Zero Overlap).

---

## 3. GIAO THỨC TỰ ĐỘNG HÓA RENDER VIDEO MUSE2API GATEWAY & BROWSER FALLBACK
- **Cổng Dịch Vụ Chuẩn Hóa (Ưu tiên số 1 - REST API)**:
  - **Endpoint Base**: `http://127.0.0.1:18610/v1`
  - **API Key**: Đọc từ `c:\Projects\Muse2API\data\api_key` hoặc header `Authorization: Bearer <API_KEY>`.
  - **Client điều phối**: `05_Production_Pipeline/muse_api_client.py`.
- **Chu Trình Tự Động 5 Bước REST API Khép Kín**:
  1. **Kiểm tra trạng thái Gateway (`GET /readyz`)**:
     Xác nhận hệ thống sẵn sàng và bể tài khoản còn account rảnh (`available > 0`).
  2. **Gửi tác vụ tạo video (`POST /v1/videos`)**:
     - Model: `"sora"` hoặc `"muse-video"`.
     - Kèm Start Frame mã hóa Base64 Data URI (`data:image/jpeg;base64,...`) nếu có ảnh đầu vào.
     - Prompt BẮT BUỘC có Audio Guard: `[Mô tả chuyển động] + Quy tắc âm thanh: Tuyệt đối KHÔNG sinh nhạc nền (no music/BGM), không âm thanh điện tử, không tạp âm rè nhiễu. Chỉ sinh âm thanh môi trường tự nhiên (foley, ambience) và thoại nhân vật chân thực.`
     - Nhận về `task_id` (ví dụ: `vid_abc123`).
  3. **Giám sát tiến độ bất đồng bộ (`GET /v1/videos/{task_id}`)**:
     Polling mỗi 3-5 giây cho đến khi `status == "succeeded"`.
  4. **Tải video MP4 trực tiếp về lưu trữ**:
     Tải stream từ `result.url` và lưu vào `04_Assets/videos/<shot_id>_10s_v<N>.mp4` (chuẩn versioning tự tăng `_v1`, `_v2`...).
  5. **Tự động nối tiếp Head-Tail (Head-Tail Auto Chaining)**:
     Trích xuất frame cuối cùng (Tail Frame 239) bằng OpenCV/FFmpeg và lưu vào `04_Assets/keyframes/<shot_id>/clean_frame_239.jpg` làm Start Frame cho shot kế tiếp.
- **Tầng Dự Phòng Trình Duyệt (Browser Fallback)**:
  - Chỉ kích hoạt khi Muse2API Gateway không phản hồi: sử dụng `InvisiblePlaywright` hoặc session `agent-browser --session muse`. Không mở tab trình duyệt mới ngoài các session quy định.

---

## 4. QUY CHUẨN GHÉP NỐI MASTER & BẢO TOÀN ÂM THANH (AUDIO-PRESERVING CONCAT)
- **CẤM DÙNG OPENCV ĐỂ GHÉP MASTER**:
  - **TUYỆT ĐỐI CẤM** dùng `cv2.VideoWriter` để ghép nối các shot video thành master (vì OpenCV chỉ xử lý pixel hình ảnh, nuốt chửng và làm mất sạch 100% luồng âm thanh AAC của Muse.ai).
- **BẮT BUỘC DÙNG FFMPEG FILTER_COMPLEX CONCAT (Kèm Versioning `_v*`)**:
  - BẮT BUỘC sử dụng lệnh FFmpeg sau để ghép nối:
    ```bash
    ffmpeg -y -i s1.mp4 -i s2.mp4 ... -filter_complex "[0:v:0][0:a:0][1:v:0][1:a:0]...concat=n=N:v=1:a=1[v][a]" -map "[v]" -map "[a]" -c:v libx264 -crf 18 -preset slow -c:a aac -b:a 192k -ar 48000 <scene_id>_master_v1.mp4
    ```
    đảm bảo đồng bộ tuyệt đối giữa hình ảnh và luồng âm thanh nguyên bản. Các lần ghép nối lại hoặc hiệu chỉnh audio tự động tăng version (`_v2.mp4`, `_v3.mp4`).

---

## 5. QUY CHUẨN HẬU KỲ ÂM THANH ĐIỆN ẢNH (CINEMATIC AUDIO PIPELINE)
- **Chi tiết đặc tả**: [`00_Project_Bible/CINEMATIC_AUDIO_PIPELINE.md`](file:///C:/Projects/KieuStory/00_Project_Bible/CINEMATIC_AUDIO_PIPELINE.md).
- **Kiến Trúc Âm Thanh 4 Lớp (4-Stem Architecture)**:
  1. *Stem 1 - BGM & Score*: Giao hưởng điện ảnh kết hợp ngũ cung cổ phong (Tỳ Bà, Tranh, Sáo Trúc, Trống Trận). Trải thảm nền liên tục theo Scene (50s - 180s), EQ notch 800Hz - 3.5kHz nhường chỗ cho thoại.
  2. *Stem 2 - Ambience & Soundscape*: Âm cảnh 3D vật lý (lá tre, suối ngọc, gió liễu, chuông chùa Giác Duyên, cờ phướn doanh trại). Stereo panning theo khung hình.
  3. *Stem 3 - Foley & SFX*: Áo lụa Giao Lĩnh, trâm ngọc, chén trà sứ, vó ngựa, gươm giáo, tiếng đứt dây đàn tỳ bà điềm gở.
  4. *Stem 4 - Dialogue & Voice-Over*: Lời ngâm thơ & thoại dẫn truyện. De-ess, EQ ấm 150-250Hz. Dynamic Ducking hạ BGM -14dB khi có thoại.
- **Tiêu Chuẩn Âm Lượng Phát Sóng YouTube Green Dollar**:
  - Chuẩn hóa theo EBU R128: **Integrated Loudness: `-14 LUFS` (±0.5)**.
  - **True Peak: `-1.0 dBTP`**.
  - **Loudness Range (LRA): `9 - 11 LU`**.
  - **Format: AAC 48kHz, 192kbps - 320kbps Stereo**.

---

## 6. MA TRẬN ĐIỀU HÀNH SẢN XUẤT (PRODUCTION ORCHESTRATOR RUNBOOK)

| Tác Vụ | Câu Lệnh Thực Thi | Mục Tiêu & Kết Quả |
| :--- | :--- | :--- |
| **Tiến độ 6 Tập** | `python 05_Production_Pipeline\episode_manager.py --status` | Báo cáo chi tiết số shot, kịch bản, và master từng tập (`ep01` .. `ep06`). |
| **Đồng bộ Master Prompts** | `python 05_Production_Pipeline\episode_manager.py --sync-to-master` | Gộp toàn bộ prompt từ các tập về `02_AI_Prompts/muse_ai_video_prompts.json`. |
| **Kiểm tra tiến độ Tập N** | `python 05_Production_Pipeline\production_orchestrator.py --status --episode ep01` | Báo cáo chi tiết số shot đã render, shot còn thiếu và master cảnh của Tập 1. |
| **Liệt kê shot theo cảnh** | `python 05_Production_Pipeline\production_orchestrator.py --list-shots ep01_scene02` | Hiển thị bảng shot, start frame, trạng thái render và tiêu đề. |
| **Kiểm tra Muse2API Gateway** | `python 05_Production_Pipeline\muse_api_client.py --health` | Kiểm tra sức khỏe kết nối gateway và số tài khoản rảnh trong Account Pool. |
| **Render shot đơn lẻ** | `python 05_Production_Pipeline\run_shot.py --shot <shot_id> --engine muse_api` | Render trực tiếp qua Muse2API Gateway (FastAPI headless), trích Tail Frame. |
| **Batch render toàn cảnh** | `python 05_Production_Pipeline\production_orchestrator.py --batch-scene <scene_id>` | Tự động render liên hoàn chuỗi Head-Tail (kết hợp Muse2API + LTX) và ghép Master. |
| **Ghép nối Master cảnh** | `python 05_Production_Pipeline\production_orchestrator.py --concat-scene <scene_id>` | Concat bảo toàn 100% âm thanh AAC qua FFmpeg filter_complex. |
| **Master âm thanh cảnh** | `python 05_Production_Pipeline\production_orchestrator.py --master-audio <scene_id> --bgm <path>` | Chuẩn hóa EBU R128 -14 LUFS, trải BGM và xuất ra `06_Exports/`. |
| **Kiểm tra Worker Session** | `python 05_Production_Pipeline\multi_worker_orchestrator.py --verify` | Kiểm tra kết nối và trạng thái đăng nhập đồng thời của các phiên Muse. |
| **Cài đặt Worker N** | `python 05_Production_Pipeline\multi_worker_orchestrator.py --setup <1..6>` | Mở trình duyệt có GUI để đăng nhập tài khoản Muse vào session worker. |
| **Render 6 Tập song song** | `python 05_Production_Pipeline\multi_worker_orchestrator.py --dispatch-episodes` | Chạy đồng thời 6 Tập (mỗi worker 1 tập, bảo toàn Head-Tail nội bộ). |
| **Dồn lực render Tập N** | `python 05_Production_Pipeline\multi_worker_orchestrator.py --episode ep01` | Phân bổ song song các cảnh của Tập 1 cho nhiều Worker/tài khoản Muse. |
| **Render Hàng đợi Song song** | `python 05_Production_Pipeline\multi_worker_orchestrator.py --dispatch-queue` | Phân bổ song song Scene Queue (Dynamic Work-Stealing cho 6 Workers). |
| **Cắt Shorts 9:16** | `python 05_Production_Pipeline\pipeline_helper.py --make-short --input <master> --output <short>` | Tự động xuất Shorts 9:16 dọc có làm mờ viền trên GPU NVENC. |

---

## 6.1. HỆ QUY CHUẨN RENDER SONG SONG ĐA WORKER (MULTI-WORKER PARALLEL PROTOCOL)
- **Kiến trúc Cô lập Phiên (Session Isolation)**:
  - Worker 1: Tái sử dụng session `muse` đã đăng nhập sẵn.
  - Worker 2 - 6: Sử dụng các session độc lập `muse_w2`, `muse_w3`, `muse_w4`, `muse_w5`, `muse_w6`.
  - Mỗi Worker sở hữu thư mục download riêng biệt `04_Assets/temp_downloads/w<id>` thông qua biến môi trường `AGENT_BROWSER_DOWNLOAD_PATH` để triệt tiêu 100% Race Condition và xung đột file tải về.
- **Nguyên Tắc Bất Biến Về Mạch Phim (Continuity Invariant)**:
  - **Đơn vị phân chia song song là CẢNH (SCENE) hoặc TẬP (EPISODE)**.
  - **TUYỆT ĐỐI CẤM** chia song song các shot trong cùng một Scene. Mỗi Worker khi nhận Scene bắt buộc phải render tuần tự theo chuỗi **Head-Tail Chaining** (Tail Frame 239 của Shot N làm Start Frame của Shot N+1) để bảo toàn 100% cử chỉ, góc máy, ánh sáng và tránh biến dạng nhân vật.
- **Cơ Chế Điều Phối Hàng Đợi (Work-Stealing Queue)**:
  - Toàn bộ danh mục scene của 180 phút được đưa vào hàng đợi tập trung `scene_queue`. Worker nào hoàn thành Scene trước sẽ tự động rút Scene tiếp theo để xử lý, tối ưu hóa 100% công suất của cả 6 tài khoản Muse.ai.

---

## 6.2. HỆ QUY CHUẨN KIỂM DUYỆT CHẤT LƯỢNG CRITIC GATE & BẢO VỆ NGÂN SÁCH (CRITIC QUALITY GATE & COST GUARD)
- **Kiến trúc Phân tầng 4 Động cơ Thẩm định (4-Tier Quality Gate)**:
  1. *Tier 0 - File-Bridge Autonomous Queue (Host Agent Direct Review - Không cần API Key)*:
     - Antigravity Host Agent (Gemini) trực tiếp thẩm định keyframes thông qua multimodal vision và AI Credits tích hợp sẵn trong IDE (`useAiCredits: true`), hoàn toàn không phụ thuộc vào `GEMINI_API_KEY` bên ngoài.
     - Hàng đợi tệp tin tại `04_Assets/critic_queue/`: Script ghi `<shot_id>_request.json`, Host Agent nạp ảnh và lưu `<shot_id>_verdict.json` để tự động hóa vòng lặp khép kín (Zero Manual Copy-Paste).
  2. *Tier 1 - Google Antigravity SDK (`gemini-3.8-flash`)*:
     - Kết nối Agent cục bộ qua SDK, thẩm định cấu trúc Pydantic `VideoCriticVerdict` (điểm >= 0.8 đạt chuẩn).
  3. *Tier 2 - Google GenAI Client (`gemini-3.8-flash`)*:
     - Động cơ thứ cấp Cloud API với schema JSON có cấu trúc.
  4. *Tier 3 - Offline Heuristic Engine (OpenCV + FFprobe - 100% Offline, Zero API Key)*:
     - Thuật toán thị giác máy tính cục bộ tốc độ cao (0.1s/shot): phát hiện khung hình đen (black frames), khung hình đơ tĩnh > 2s (frozen frames), lệch màu HSV histogram giữa các điểm tiếp biên (junction continuity), và kiểm tra luồng âm thanh AAC.
- **Tường Lửa Khóa Cứng Ngân Sách $1.00 USD (Hard Circuit Breaker Cost Guard)**:
  - Khai báo biến môi trường: `CRITIC_MAX_BUDGET_USD=1.00` trong file `.env`.
  - Class `CriticCostGuard` giám sát thời gian thực chi phí token và lưu nhật ký tại `04_Assets/critic_spend_tracker.json`.
  - **Cơ chế tự ngắt tuyệt đối**: Khi tổng chi tiêu đạt ngưỡng $1.00 USD, hệ thống tự động khóa toàn bộ lệnh gọi API Cloud và chuyển 100% sang Offline Heuristic Engine để sản xuất tiếp diễn mà không phát sinh thêm bất kỳ chi phí nào.

---

## 7. CỔNG AN TOÀN KIẾM TIỀN YOUTUBE (100% GREEN DOLLAR GATE)
- **Chi tiết đặc tả**: [`00_Project_Bible/SAFETY_AND_MONETIZATION_GUIDELINES.md`](file:///C:/Projects/KieuStory/00_Project_Bible/SAFETY_AND_MONETIZATION_GUIDELINES.md).
- **Khử Bạo Lực Đồ Họa Bằng Chiaroscuro (Đổ bóng vách tre)**: Cảnh gia biến, đòn roi nha môn, bắt giữ chỉ hiện qua bóng đổ trên vách liếp giấy dó hoặc tiếng rơi vỡ chén ngọc.
- **Ẩn Dụ Nghệ Thuật (Nature Metaphors)**: Cảnh Mã Giám Sinh cưỡng bức được thay thế bằng hình ảnh cành hoa lê tơi bời trong mưa bão, giọt sáp nến đỏ lạnh tanh.
- **Tượng Đồng Sa Trường**: Từ Hải chết đứng được tạc như bức tượng đồng sừng sững giữa hoàng hôn rực lửa, không quay máu me hay tên cắm vào da thịt.
- **Cứu Rỗi Trên Sông Tiền Đường**: Tuyệt đối không quay khoảnh khắc nhảy; Kiều buông dải lụa đào và chuyển cảnh sang tiếng chuông chùa Giác Duyên buông lưới vớt nàng trong ánh bình minh.

---

## 8. NGUYÊN TẮC LƯU TRỮ BẰNG CHỨNG SỞ HỮU TRÍ TUỆ (IP EVIDENCE ARCHIVE)
- **Thư mục lưu trữ**: [`04_Assets/archive/`](file:///C:/Projects/KieuStory/04_Assets/archive/) (bao gồm `videos/` và `audio/`).
- **Nguyên Tắc Bất Khả Hủy (Zero Permanent Deletion)**: Mọi sản phẩm loại (drafts, rejected cuts, vocal experiments, raw renders bị thay thế) TUYỆT ĐỐI KHÔNG được xóa vĩnh viễn khỏi máy.
- **Giá Trị Pháp Lý & Minh Bạch AI**: Toàn bộ file loại bỏ được chuyển vào thư mục `archive/` kèm file thuyết minh `README.md`. Đây là chuỗi bằng chứng xác thực quá trình lao động trí tuệ của con người (Human-in-the-Loop: tuyển chọn, loại bỏ, thử nghiệm và điều phối sáng tạo) để nộp hồ sơ đăng ký Quyền tác giả tại Cục Bản quyền tác giả (Bộ VHTTDL) và đăng ký Nhãn hiệu tại Cục Sở hữu trí tuệ (Bộ KH&CN).
- **Quy Chuẩn Scene 1**: Master chuẩn là video normalized kết hợp Suno BGM cổ phong (`scene01_bgm.m4a`), loại bỏ bản lồng tiếng TTS để bảo toàn 100% cảm xúc điện ảnh hoành tráng.

---

## 9. QUY CHUẨN SẢN XUẤT CÚ MÁY VỚI SKILL `cinema-shot`
- **Tập Lệnh Định Nghĩa**: [`~/.gemini/config/skills/cinema-shot/SKILL.md`](file:///C:/Users/Admin/.gemini/config/skills/cinema-shot/SKILL.md).
- **Quy Trình 6 Bước Đóng Gói (Autonomous 6-Step Pipeline)**:
  1. **Character Turnaround Seed Check**: Bắt buộc nạp kho **Character Turnaround Model Sheet 4 góc nhìn** nằm trong thư mục của chính nhân vật đó (`04_Assets/characters/<group>/<character>/`) và trích xuất view (`portrait` cho MCU/CU, `front` cho Wide/Full) qua `tools/manage_turnaround_sheets.py` để làm Seed Reference. Cấm nạp prompt văn bản trôi nổi làm biến dạng nhân vật.
  2. **Start Frame Verification**: Kiểm tra Start Frame 720p (1280x720 Lossless PNG) đạt chuẩn Sweet-Spot, đúng tuổi và tâm lý nhân vật (Thúy Kiều 16t trong sáng không khóc lóc, Thúy Vân đoan trang không béo, Vương Quan thiếu niên 14t nhỏ hơn 2 chị).
  3. **3 Directive Guards**: Bắt buộc gắn cờ Audio Guard (0 BGM, 0 âm thanh điện tử), Closed Lips Guard (khóa khẩu hình khi có V.O./ngâm thơ), Reverse Motion (khi lùi -> tiến).
  4. **Muse2API Gateway Video Generation**: Render I2V 720p/10s qua Muse2API Gateway (`http://127.0.0.1:18610/v1`), nạp Start Frame Base64 Data URI, tự động xoay vòng 5 tài khoản ngầm, tải stream MP4 không chiếm dụng trình duyệt (headless).
  5. **Antigravity Critic Gate**: Đánh giá 4 tầng (khớp ADN nhân vật, không nhảy trục, mượt mà chuyển động).
  6. **Scene Master Concat & EBU R128**: Ghép cảnh bằng FFmpeg `filter_complex concat` giữ 100% âm thanh AAC, cân bằng -14.0 LUFS.

---

## 10. HỆ THỐNG TỰ ĐỘNG HÓA TỰ HÀNH CHUẨN FLOWKIT (FLOWKIT AUTONOMOUS ARCHITECTURE)
- **Zero-Waste Contact Sheet Tiling Engine (`05_Production_Pipeline/contact_sheet_engine.py`)**:
  - Tính toán ước số chính xác `(cols_eff, rows_eff)` sao cho `cols_eff * rows_eff == n_frames`.
  - Triệt tiêu 100% ô đen rác (unfilled black cells) để bảo vệ Vision LLM (Gemini 3.8 / Flash / Claude) khỏi ảo giác lỗi màn hình đen.
  - Tự động đóng dấu timestamp badge trực quan `[T=X.Xs | #Frame N]`, xuất mảng NumPy, file ảnh JPEG và byte stream base64.
- **Danh Mục 14 Lỗi Video AI Chuẩn FlowKit & Tường Lửa Hard Caps (`05_Production_Pipeline/antigravity_critic_gate.py`)**:
  - *5 Lỗi Critical*: `character_drift`, `breed_swap`, `role_reversal`, `brand_logo_text`, `character_count_drift`.
  - *5 Lỗi High*: `camera_drift`, `object_morph`, `reverse_motion`, `human_hands_limbs`, `scale_break`.
  - *4 Lỗi Minor*: `lighting_jitter`, `micro_blur`, `background_warp`, `color_shift`.
  - *Tường lửa Hard Caps*: Khi có lỗi Critical: ép cứng `character_consistency <= 0.30`, `overall_score <= 0.59`, `approved = False`, `suggested_action = "RETAKE_SHOT"`. Khi có lỗi High: ép cứng `overall_score <= 0.74`, `approved = False`. Triệt tiêu hoàn toàn sự khoan dung thiên vị của LLM.
- **Vòng Lặp Tự Sửa Lỗi Tự Hành (Diagnostic Prompt Healing - `05_Production_Pipeline/prompt_healer.py`)**:
  - Bắt các vector lỗi từ Critic Gate và tiêm chính xác các liệu pháp kháng lỗi (anti-drift, locked-camera, anatomy-guard) từ `ERROR_THERAPY_CATALOG`.
  - Ưu tiên tiêm lỗi Critical trước, sau đó tới High và Minor.
  - Giới hạn cứng `MAX_HEALING_CYCLES = 2` để ngăn vòng lặp vô hạn.
  - Bảo toàn 100% vị trí Audio Guard (No-BGM) và Closed Lips Guard ở cuối prompt.
- **Công Thức Nhịp Điệu Cú Máy 3 Hồi & Tách Rời Camera (`05_Production_Pipeline/prompt_healer.py`)**:
  - Cấu trúc nhịp điệu 3 hồi điện ảnh: `[Beat 1 (0-3s) - Thiết lập]`, `[Beat 2 (3-6s) - Kịch tính & Cảm xúc]`, `[Beat 3 (6-10s) - Lắng đọng & Nối tiếp]`.
  - Tách bạch câu lệnh `[Chuyển động Camera]` độc lập, ngăn AI Video Engine hòa trộn chuyển động nhân vật với chuyển động máy quay.
- **Hậu Kỳ Tự Động Smart Trim, Khớp Giọng Đọc & Ghép Cảnh Thông Minh (`05_Production_Pipeline/audio_continuity_engine.py`)**:
  - *Dynamic Head Trim (`smart_trim_shot_head`)*: Tự động phát hiện 24 khung hình đầu tiên bị đơ tĩnh (diff < 1.5) và cắt bỏ với `-ss 1.0`.
  - *Narrator Fitting (`fit_footage_to_narration`)*: Đo đạc chính xác thời lượng giọng đọc, khớp video với độ dài thoại + 0.3s safety buffer, giữ nền foley/ambience vang vọng trong khoảng đệm.
  - *Smart Stitching (`stitch_flowkit_smart`)*: Áp dụng `xfade` (0.5s) cho các shot nối tiếp cùng nhân vật (`CONTINUOUS_TAKE`) và giữ hard cut dứt khoát cho cảnh chuyển đổi (`CINEMATIC_CUT`), micro-fade 30ms triệt tiêu click/pop, chuẩn hóa EBU R128 (-14.0 LUFS) stereo 48kHz.

