# QUY CHUẨN KỊCH BẢN PHÂN CẢNH ĐIỆN ẢNH AI CHUẨN FLOWKIT
## DONG A AI CINEMA STUDIO - FLOWKIT SCREENPLAY & ATOMIC SHOT SPECIFICATION
### HỆ TIÊU CHUẨN PHÂN RÃ CÚ MÁY CHO SERIES SỬ THI 40 TẬP (MỖI TẬP $\ge$ 30 PHÚT)

> **Cấp phê duyệt**: Anh **Seven Nguyen** - Chủ tịch sáng lập & Executive Producer.  
> **Chỉ đạo thực thi**: Em - **Amy** - Tổng Giám Đốc Điều Hành (CEO).  
> **Áp dụng bắt buộc**: Cho toàn bộ Ban Biên kịch, Phòng Prompt AI, Phòng Nghệ thuật, Xưởng Render và Ban QC Critic Gate.

---

### I. NGUYÊN TẮC THỜI LƯỢNG & CẤU TRÚC 3 HỒI ĐIỆN ẢNH (30 MINUTES / 1,800 SECONDS)

Mỗi tập phim trong series 40 tập của *Đông A Hùng Ký* bắt buộc đạt thời lượng tối thiểu **30 Phút = 1,800 Giây** được phân bố theo cấu trúc 3 Hồi Hollywood:

| Phân Đoạn | Thời Gian (Timecode) | Số Cảnh (Scenes) | Số Lượng Shot | Tổng Thời Lượng | Chức Năng Kịch Tính |
| :--- | :---: | :---: | :---: | :---: | :--- |
| **HỒI 1 (ACT I)** | 00:00 – 09:30 | Cảnh 01 – Cảnh 03 | ~57 Shots | ~570 Giây | **Thiết Lập & Điểm Khởi Phát**: Giới thiệu bối cảnh, nhân vật, cuộc sống sông nước Hải Ấp, khởi nguồn biến loạn kinh thành Thăng Long, biến cố định mệnh làm đảo lộn thế cục. |
| **HỒI 2 (ACT II)** | 09:30 – 22:30 | Cảnh 04 – Cảnh 06 | ~78 Shots | ~780 Giây | **Đối Đầu, Khủng Hoảng & Cao Trào**: Các thế lực giao tranh khốc liệt, mưu lược quân sự nghẹt thở, mất mát hi sinh bi tráng (Trần Lý tử trận), bước ngoặt quyền lực của Trần Thủ Độ và Trần Tự Khánh. |
| **HỒI 3 (ACT III)** | 22:30 – 30:00 | Cảnh 07 – Cảnh 09 | ~45 Shots | ~450 Giây | **Giải Quyết & Mồi Nhử Tập Sau (Cliffhanger)**: Định hình trật tự mới, hôn nhân chính trị, sự giằng xé nội tâm nhân vật, triết lý nhân sinh đọng lại và tình tiết mở hé lộ hiểm họa tập tiếp theo. |
| **TỔNG CỘNG** | **30 Phút 00 Giây** | **09 Cảnh** | **180 Shots** | **1,800 Giây** | **Chuẩn Điện Ảnh Đích Thực (Full Cinematic Feature)** |

---

### II. CẤU TRÚC CHUẨN MỰC 8 THÀNH TỐ CỦA MỖI SHOT QUAY FLOWKIT

Mỗi shot trong kịch bản bắt buộc phải được mô tả đầy đủ với 8 trường dữ liệu kỹ thuật nghiêm ngặt sau:

```markdown
##### Shot XX: epXX_sceneYY_shotZZ (Ns)
- **Bối cảnh & Ánh sáng**: [Mô tả không gian thế kỷ 13, kiến trúc gỗ/sông nước, ánh sáng Chiaroscuro tương phản cao, 35mm anamorphic, thời tiết, thời điểm]
- **Góc máy & Tiêu cự**: [Toàn cảnh Wide/Establishing, Trung cảnh Medium, Cận cảnh Close-Up, Góc thấp Low-Angle, Góc cao High-Angle, Dutch Angle, tiêu cự 35mm/50mm/85mm f/1.8]
- **Chuyển động Camera**: [Tách biệt hoàn toàn câu lệnh máy quay: Slow push-in, Dolly pull-out, Smooth tracking gimbal, Pan left/right, Tilt up/down, Crane shot, Static locked]
- **Nhân vật & Diễn xuất (3 Nhịp)**: 
  * Beat 1 (0-3s): [Xác lập vị thế ban đầu, hướng ánh mắt, tư thế cơ thể]
  * Beat 2 (3-6s): [Biến chuyển vi biểu cảm micro-expressions, cử chỉ hành động kịch tính]
  * Beat 3 (6-10s): [Lắng đọng chuyển động, ổn định tư thế neo cho cú chuyển tiếp tiếp theo]
- **Thoại & Khẩu hình**: [Lời thoại nhân vật / V.O. dẫn chuyện / Tiếng hò thét xung trận] - *[Closed Lips Guard]* (bắt buộc môi khép chặt cho V.O./ngâm thơ) hoặc *[Active Lip-Sync]* (cho thoại trực tiếp).
- **First Frame (Start Frame)**: [Mô tả chi tiết bố cục khung hình khởi đầu 1280x720 16:9 - Xác định rõ: Fresh Gemini Banana (cho cảnh mới/góc máy mới) hay Head-Tail Chaining (cho cảnh hành động liên tục)]
- **Last Frame (Tail Frame)**: [Mô tả chi tiết khung hình kết thúc cú máy, tư thế dừng của nhân vật, điểm neo quán tính để nối tiếp shot sau hoặc hard cut sang cảnh mới]
- **Âm thanh 4 Stems độc lập**:
  * Stem 1 (BGM): [Âm nhạc giao hưởng cổ phong, trống đồng Đông Sơn, trống da trâu, đàn bầu, sáo tiêu]
  * Stem 2 (Ambience): [Môi trường sông nước, gió bấc, tiếng côn trùng, tiếng lửa bập bùng, mưa bão]
  * Stem 3 (Foley): [Tiếng bàn chân trần trên sàn gỗ, tiếng bùn lầy, tiếng kiếm rút xoẹt, tiếng búa nện cọc Bạch Đằng]
  * Stem 4 (Vocal): [Giọng đọc hào sảng truyền cảm, lời thoại hoặc sự im lặng kịch tính]
```

---

### III. TIÊU CHUẨN START FRAME DUALITY (FLOWKIT CONTINUITY PROTOCOL)

1. **Khi Chuyển Cảnh hoặc Đổi Góc Máy Mới (`CINEMATIC_CUT` / `NEW_SCENE`)**:
   - **Bắt buộc ngắt chuỗi (Break Chaining)**: Tuyệt đối không dùng frame cuối của shot trước để làm frame đầu cho shot sau nhằm triệt tiêu hiện tượng biến dạng không-thời gian (spatial-temporal warping).
   - **Sinh First Frame mới nguyên bản**: Sử dụng Imagen 3 / Gemini Banana kết hợp Model Sheet 4 góc nhìn tại `04_Assets/characters/<id>/` để tạo Start Frame độ phân giải chuẩn 1280x720 (16:9) sắc nét 100%.
2. **Khi Hành Động Nối Tiếp Liền Mạch (`CONTINUOUS_TAKE`)**:
   - Cùng một nhân vật đang thực hiện chuỗi hành động liền mạch hoặc máy quay lia nối tiếp (Panning/Tracking/Dolly): Áp dụng **Head-Tail Chaining** (Tail Frame shot $N$ làm Start Frame shot $N+1$) để bảo toàn quán tính chuyển động, hướng nhìn và vị trí đạo cụ.

---

### IV. BỘ TIÊU CHÍ KIỂM DUYỆT CRITIC GATE 14 LỖI HARD CAPS

Mọi shot sau khi render từ kịch bản phân cảnh FlowKit phải vượt qua bộ lọc kiểm tra nghiêm ngặt của Ban QC (Thái Doãn Hùng, Hải Yến) với điểm số $\ge 9.0/10$:
- **Nhóm Critical (Ép rớt ngay lập tức - Score $\le 0.59$)**: Dị tật giải phẫu bàn tay (thừa ngón), biến dạng gương mặt nhân vật, trôi lệch bản sắc nhân vật (character drift), văn bản/logo rác xuất hiện trong khung hình.
- **Nhóm High (Ép rớt - Score $\le 0.74$)**: Trôi dạt camera phi vật lý, đạo cụ bị méo mó hòa tan vào cơ thể (object morphing), gãy khớp xương, vật thể xuyên thấu (clipping).
- **Nhóm Minor (Cảnh báo & Healing)**: Flickering ánh sáng nhẹ, nhòe mờ chi tiết vi mô, trôi dạt nhẹ bối cảnh nền.

---

### V. CHỈ THỊ ÂM THANH CỐT LÕI: TUYỆT ĐỐI KHÔNG YÊU CẦU BGM TRONG PROMPT VIDEO

> **Chỉ thị trực tiếp từ Founder & Executive Producer Anh Seven Nguyen**:  
> *"Lưu ý khi prompt không yêu cầu BGM, BGM sẽ xử lý ở khâu hậu kỳ; vì sản xuất bằng AI, mỗi shot rất ngắn, nếu yêu cầu sinh BGM từng shot sẽ bị bất đồng bộ."*

1. **Nguyên Nhân Kỹ Thuật (Root Cause)**:
   - Các mô hình Video AI sinh từng shot rất ngắn (2s – 10s).
   - Nếu đưa yêu cầu BGM (nhạc nền giao hưởng, trống trận, sáo đàn) vào prompt của từng shot, AI sẽ tự động sinh các đoạn nhạc ngắn độc lập, đứt gãy. Khi ráp nối 180 shot lại với nhau sẽ tạo ra thảm họa âm thanh: **bất đồng bộ nhịp điệu (tempo jitter), xung đột giọng điệu (key clash), và gãy khúc nhạc tính (musical dissonance)** giữa các cú cắt.
2. **Quy Chuẩn Phân Tách Trách Nhiệm 2 Tầng**:
   - **Tầng Sinh Video (AI Generation Prompt)**:
     * Tuyệt đối KHÔNG mô tả BGM vào prompt sinh video.
     * Compiler tự động chèn chỉ thị âm thanh: `[AUDIO GUARD: No background music, no soundtrack, ambient environment and foley only]`.
     * Negative prompt bắt buộc chặn: `background music, musical soundtrack, singing, orchestral music, disco, electronic beat, jarring music cuts`.
     * Chỉ cho phép mô tả: Chuyển động thị giác, tiếng động môi trường (Ambience - Stem 2), tiếng va chạm vật lý (Foley - Stem 3) hoặc giọng thoại tự nhiên (Vocal - Stem 4).
   - **Tầng Hậu Kỳ Điện Ảnh (Post-Production Mix Master)**:
     * **Phòng Âm thanh & Lồng tiếng (Nhạc sĩ Trần Hữu Hiệp & Kỹ sư Chu Minh Đức)** phụ trách sáng tác và phối ghép Stem 1 (BGM) liền mạch theo từng trường đoạn cảnh (Scene-level / Sequence-level) kéo dài từ 2 đến 5 phút trên timeline DaVinci Resolve Free.
     * Bảo toàn nguyên vẹn chủ đề âm nhạc (Leitmotif), chuyển hợp âm mượt mà qua các cú cắt, và cân chuẩn âm lượng phát sóng quốc tế EBU R128 (-14.0 LUFS, True Peak -1.0 dBFS).

---

*Quy chuẩn này là nền tảng kỹ thuật bắt buộc cho toàn bộ series 40 tập của Đông A Hùng Ký.*
