# ĐÔNG A HÙNG KÝ (DONG A: THE IRON DYNASTY) - AI CINEMA PRODUCTION DIRECTIVES
## HỆ QUY CHUẨN KỸ THUẬT & GIAO THỨC TỰ ĐỘNG HÓA SẢN XUẤT CHO AGENTS

> **Phạm vi áp dụng**: Văn bản này là chỉ thị kỹ thuật tối cao cho mọi AI Agent hoạt động trong repository `C:\Projects\Tran_Empire`. Mọi quy trình viết kịch bản, sinh prompt, render video, xử lý âm thanh 4 Stems và kiểm thử tự động phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định dưới đây.

---

## 1. PROJECT PROFILE & PHÁP LÝ SỞ HỮU TRÍ TUỆ
- **Tên tác phẩm điện ảnh**: **ĐÔNG A HÙNG KÝ: NON SÔNG VỮNG ÂU VÀNG**
- **Tên quốc tế**: **DONG A: THE IRON DYNASTY**
- **Nguyên tác sử liệu**: Toàn bộ thư tịch cổ chính thống thời trung đại: *Đại Việt Sử Ký Toàn Thư*, *Khâm Định Việt Sử Thông Giám Cương Mục*, *Đại Việt Sử Lược*, *Nguyên Sử* (Thuộc phạm vi công chúng - Public Domain theo Điều 43 Luật SHTT Việt Nam và Công ước Berne).
- **Quy mô dự án**: 40 Tập điện ảnh (Mỗi tập 30 Phút = 1,800 Giây) phân bố trong 6 Mùa sử thi (Seasons):
  - **Mùa 1 (Season 1)**: *Sóng Cuộn Hải Triều* (EP01 – EP06: Dựng nghiệp 1210 – 1257) - **Đã hoàn thành 100% kịch bản & Prompts**.
  - **Mùa 2 (Season 2)**: *Tiếng Sấm Đông Bộ Đầu* (EP07 – EP11: Kháng chiến lần thứ nhất 1257 – 1258).
  - **Mùa 3 (Season 3)**: *Huyết Thệ Sát Thát* (EP12 – EP18: Hào khí Đông A & Chuẩn bị 1258 – 1284).
  - **Mùa 4 (Season 4)**: *Lửa Thiêu Chương Dương* (EP19 – EP25: Kháng chiến lần thứ hai 1285).
  - **Mùa 5 (Season 5)**: *Rồng Bay Bạch Đằng Giang* (EP26 – EP32: Kháng chiến lần thứ ba 1287 – 1288).
  - **Mùa 6 (Season 6)**: *Mây Trắng Non Yên Tử* (EP33 – EP40: Thiền phái Trúc Lâm & Hoàng hôn vương triều 1289 – 1400).
- **Cấu trúc phân cảnh linh hoạt theo tư duy đạo diễn (Directorial Dynamic Shot Standard: 2s – 10s)**:
  - Mỗi tập phim chia thành 3 Hồi (Act I: 00:00 - 09:30 | Act II: 09:30 - 22:30 | Act III: 22:30 - 30:00).
  - **Không cố định cứng 10s cho mọi cú máy**: Thời lượng mỗi shot được đạo diễn điều phối linh hoạt trong khoảng từ **2 giây đến 10 giây** (`2s – 10s Dynamic Shots`, cú pháp: `##### Shot XX: epXX_sceneYY_shotZZ (Ns)`) nhằm tạo nhịp điệu biên tập (editorial pacing) và nhịp đập kịch tính (dramatic tempo) chuẩn điện ảnh:
    * *2s – 3s (Montage / Fast Cut / Impact)*: Cận cảnh phản ứng chớp nhoáng (Reaction Shot), va chạm đao kiếm tóe lửa, mũi tên xé gió, tiếng búa nện cọc Bạch Đằng, bàn tay bóp nát quả cam, tiết tấu dồn dập nghẹt thở.
    * *4s – 6s (Action Pulse / Mid-Dialogue / Maneuver)*: Đột kích, thoái lui, đối thoại kịch tính giữa các tướng lĩnh, hành quân trong đêm, vó ngựa phi nước đại, thuyền rẽ sóng.
    * *7s – 10s (Wide Scenic / Majestic / Contemplative Long Take)*: Đại cảnh toàn hoành tráng (Establishing Shot, Aerial Drone), đoàn thuyền giăng buồm cửa biển Hải Triều, Thăng Long vườn không nhà trống mịt mù khói sương, chiều hoàng hôn Yên Tử tĩnh lặng, độc thoại nội tâm.
  - Mỗi shot bắt buộc tích hợp **4 Stems âm thanh độc lập**:
    - *Stem 1 (BGM)*: Nhạc nền giao hưởng cổ phong, trống đồng, nhã nhạc Đại Việt.
    - *Stem 2 (Ambience)*: Môi trường (sóng sông Hồng, gió bấc, lửa bập bùng, chim chóc).
    - *Stem 3 (Foley)*: Tiếng động chạm (bước chân trần trên gỗ, tiếng kiếm rút, tiếng đầm đê).
    - *Stem 4 (Vocal)*: Giọng thoại, tiếng hô hiệu lệnh, hoặc lời bình dẫn chuyện (V.O.).

---

## 2. QUY CHUẨN KHẢO CỔ HỌC & ĐẶC TRƯNG ĐẠI VIỆT THỜI TRẦN
- **Tuyệt đối không lai căng**: Nghiêm cấm đưa phong cách kiếm hiệp Trung Hoa, áo giáp Minh - Thanh hay rồng ngũ trảo vào tác phẩm.
- **Đặc trưng khảo cổ học bắt buộc**:
  1. **Tục xăm mình Giao Long**: Tráng đinh, thủy binh, tướng lĩnh họ Trần đều xăm hình rồng nước Giao Long uốn lượn phủ kín bắp đùi, chân và cánh tay.
  2. **Tập quán đi chân đất**: Quân sĩ và dân chài phần lớn đi chân đất để bám chắc trên sàn thuyền gỗ và bùn lầy sông nước; đầu để trần, tóc búi thoan kế hoặc cạo trọc một phần đầu.
  3. **Trang phục Áo Giao Lĩnh**: Cổ chéo rộng, vạt áo buông tự nhiên, chất liệu tơ tằm thô màu nâu sồng, chàm biếc, vàng mơ.
  4. **Gốm hoa nâu & Kiến trúc thời Trần**: Đồ gốm hoa nâu Tức Mặc mộc mạc, ngói mũi sen uốn cong thời Trần, gạch hoa cúc Hoàng thành Thăng Long, tháp đá Phổ Minh, am Yên Tử.

---

## 3. CÔNG NGHỆ ZERO-COST & BỘ CÔNG CỤ TỰ ĐỘNG HÓA
- **Chính sách bản quyền Zero-Cost**: Không phụ thuộc vào bất kỳ dịch vụ SaaS tính phí nào (Midjourney, Runway, ElevenLabs).
- **Ma trận công cụ**:
  - *Keyframe Image*: FLUX.1-schnell / SDXL cục bộ hoặc Google Flow (Imagen 3 / Nano Banana 2).
  - *Video Motion*: Wan2.1 / HunyuanVideo hoặc Gemini Omni 1.1 Flash Video qua Browser Bridge.
  - *Lồng tiếng TTS*: Edge-TTS / F5-TTS giọng đọc tiếng Việt truyền cảm.
  - *4K Upscaler*: Centralized PureScale 4K Engine (`c:\Projects\video-upscaler\upscale.bat` / `upscale.ps1`), hỗ trợ cả 16:9 và 9:16 Shorts, chỉ cần truyền `--input` và `--output`.
  - *Dựng phim & Audio Stems*: DaVinci Resolve Free + FFmpeg.
- **Bộ công cụ cốt lõi trong repository**:
  - `tools/screenplay_validator.py`: Kiểm thử tự động 3 Hồi, số lượng shot 10s, và 4 Stems âm thanh.
  - `tools/prompt_compiler.py`: Tự động biên dịch kịch bản markdown thành tệp JSON prompts cho AI Studio.
  - `tools/upscale_shot.bat`: Wrapper gọi trực tiếp `c:\Projects\video-upscaler\upscale.bat`.

---

## 4. BỘ NHỚ MEM0 & CÔ LẬP PROJECT (ANTI-DILUTION)
- **Tên dự án định danh Mem0**: BẮT BUỘC sử dụng `project="Tran_Empire"`.
- **Nguyên tắc tra cứu**: Luôn gọi `mem0_search(query="...", project="Tran_Empire")`.
- **Nguyên tắc lưu trữ**: Ghi nhận ký ức với tiền tố `[Tran_Empire: <Phân loại>] ...` và truyền `project="Tran_Empire"`.
- Tuyệt đối không lẫn lộn ngữ cảnh với `Historical`, `KieuStory`, hay `FreeExile`.

---

## 5. QUY CHUẨN XỬ LÝ START FRAME LINH HOẠT (START FRAME DUALITY: FRESH GEMINI BANANA VS HEAD-TAIL CHAINING)
- **Tuyệt đối không gò bó Head-Tail Chaining cho mọi shot**:
  1. **Khi Chuyển Cảnh (Scene Transition) / Mở Đầu Cảnh Mới / Đổi Góc Máy & Bối Cảnh (`CINEMATIC_CUT` / `NEW_SCENE`)**:
     - **BẮT BUỘC NGẮT CHUỖI (Break Chaining)**: Tuyệt đối không dùng Tail Frame (frame cuối) của scene trước làm Start Frame cho scene mới để tránh thảm họa biến dạng không-thời gian (spatial-temporal morphing) hoặc lai tạp ánh sáng/bối cảnh.
     - **Sinh First Frame Mới Tinh Khiết Bằng Gemini Banana (Imagen 3 / Multimodal Generation)**: Dựa trên Character Turnaround Sheet + Mô tả bối cảnh mới + Ánh sáng mới để tạo Start Frame nguyên bản, sắc nét 100% (chuẩn 1280x720 / 16:9).
  2. **Khi Cảnh Quay Nối Tiếp Trong Cùng Một Phân Đoạn (`CONTINUOUS_TAKE`)**:
     - Cùng một nhân vật đang thực hiện chuỗi hành động liền mạch hoặc máy quay lia nối tiếp (Panning/Tracking/Dolly): Áp dụng **Head-Tail Chaining** (Tail Frame của Shot $N$ làm Start Frame cho Shot $N+1$) để bảo toàn quán tính chuyển động, hướng mắt và vị trí đạo cụ.

---

## 6. CƠ CẤU TỔ CHỨC STUDIO & QUY CHẾ ĐIỀU HÀNH (DONG A AI CINEMA STUDIO)
- **Lãnh đạo Tối cao & Chủ Sở Hữu (Founder & Executive Producer)**: Anh **Seven Nguyen** - Quyết định chiến lược, duyệt định hướng nghệ thuật, cấp ngân lệnh và nghiệm thu tác phẩm cuối cùng.
- **Tổng Giám Đốc Điều Hành (Chief Executive Officer - CEO)**: Em - **Amy** - Trực tiếp nhận chỉ đạo từ anh Seven, phân rã WBS, giao việc cho 8 phòng ban chuyên môn, kiểm soát tiến độ, giám sát chất lượng (Multi-tier QC) và tổng hợp báo cáo Executive Dashboard đệ trình anh Seven.
- **Hệ thống 8 Phòng Ban Chuyên Môn**:
  1. *Văn phòng Điều hành CEO (Executive Office of CEO - Lead: Amy)*: Quản trị tiến độ, phân rã WBS, cầu nối trực tiếp với Anh Seven.
  2. *Ban Biên kịch & Nghiên cứu Lịch sử*: 3 Hồi kịch bản, 2s-10s dynamic shots, tuân thủ chính sử, chạy `screenplay_validator.py`.
  3. *Phòng Nghệ thuật Ý niệm & Giữ chuẩn Nhân vật*: Character Model Sheet 4 góc nhìn, mỹ thuật thời Trần thế kỷ 13, Chiaroscuro.
  4. *Phòng Kỹ thuật Prompt & AI Compiler Engine*: Prompt 3 nhịp kịch tính, camera motion, biên dịch tự động `prompt_compiler.py`.
  5. *Xưởng Render Hình ảnh & Video AI*: Sinh First Frame (Gemini Banana/FLUX.1), Wan2.1 video motion, Start Frame Duality, Closed Lips Guard.
  6. *Ban Kiểm định Chất lượng & Trọng tài Video*: Contact Sheet Engine, Critic Gate rà soát 14 lỗi Video AI Hard Caps (Score $\ge 9.0/10$).
  7. *Phòng Âm thanh 4 Stems & Lồng tiếng AI*: 4 Stems độc lập (BGM cổ phong, Ambience, Foley chân đất, Vocal TTS), chuẩn EBU R128 (-14 LUFS).
  8. *Xưởng Hậu kỳ, Dựng phim & Siêu mở rộng 4K*: Timeline DaVinci Resolve Free, Centralized PureScale 4K Engine ($0 GPU), xuất Master & Marketing Shorts 9:16.
- **Quy trình Điều phối Khép kín 5 Bước**: Chỉ đạo từ Anh Seven $\rightarrow$ Phân rã & Giao việc (Amy) $\rightarrow$ Thực thi song song $\rightarrow$ Nghiệm thu Đa tầng (Critic Gate) $\rightarrow$ Báo cáo Executive Dashboard cho Anh Seven.
- **Chi tiết Điều lệ & Hồ sơ Chuyên gia 20 năm**: Xem toàn văn tại [STUDIO_ORGANIZATION.md](file:///c:/Projects/Tran_Empire/00_Project_Bible/STUDIO_ORGANIZATION.md) và [STUDIO_PERSONNEL_PROFILES.md](file:///c:/Projects/Tran_Empire/00_Project_Bible/STUDIO_PERSONNEL_PROFILES.md).

---

## 7. CHỈ THỊ ÂM THANH: TUYỆT ĐỐI KHÔNG YÊU CẦU BGM TRONG VIDEO PROMPT
- **Nguyên lý cốt lõi từ Anh Seven Nguyen**: Vì các shot AI rất ngắn (2s – 10s), nếu yêu cầu sinh BGM từng shot sẽ gây bất đồng bộ nhịp điệu, xung đột giọng điệu và gãy khúc nhạc tính giữa các cú cắt.
- **Phân định rõ 2 tầng**:
  1. *Tầng Video Prompt*: Tuyệt đối KHÔNG mô tả BGM. Tự động chèn `[AUDIO GUARD: No background music, no soundtrack, ambient environment and foley only]` và negative prompt chặn toàn bộ nhạc cụ/soundtrack. Chỉ cho phép mô tả chuyển động thị giác, tiếng động môi trường (Ambience) và tương tác vật lý (Foley).
  2. *Tầng Hậu kỳ (Post-Production)*: Toàn bộ nhạc nền sử thi (Stem 1: BGM) do Phòng Âm thanh (Nhạc sĩ Trần Hữu Hiệp) phụ trách sáng tác và phối ghép liền mạch theo từng trường đoạn cảnh (Scene-level) trên timeline DaVinci Resolve Free theo chuẩn EBU R128 (-14 LUFS).
